Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 298,055 | 218,652 | 0 | 516,707 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 298,055 | 255,094 | 0 | 553,149 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 311,321 | 360,776 | 0 | 672,097 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 322,762 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 298,055 | 218,652 | 0 | 516,707 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 298,055 | 255,094 | 0 | 553,149 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 311,321 | 360,776 | 0 | 672,097 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 322,762 |
| 282,426 |
| 0 |
| 605,188 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 328,607 | 282,426 | 0 | 611,033 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 335,101 | 282,426 | 0 | 617,527 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 322,762 | 318,868 | 0 | 641,630 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 328,607 | 318,868 | 0 | 647,475 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 335,101 | 318,868 | 0 | 653,969 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 335,677 | 366,242 | 0 | 701,919 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 341,667 | 366,242 | 0 | 707,909 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 348,323 | 366,242 | 0 | 714,565 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 475,848 | 561,207 | 0 | 1,037,055 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 514,866 | 561,207 | 0 | 1,076,073 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 558,216 | 561,207 | 0 | 1,119,423 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 475,848 | 648,668 | 0 | 1,124,516 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 514,866 | 648,668 | 0 | 1,163,534 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 558,216 | 648,668 | 0 | 1,206,884 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 476,366 | 752,527 | 0 | 1,228,893 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 515,023 | 752,527 | 0 | 1,267,550 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 557,966 | 752,527 | 0 | 1,310,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 485,245 | 1,014,910 | 0 | 1,500,155 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,383 | 1,014,910 | 0 | 1,542,293 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 574,188 | 1,014,910 | 0 | 1,589,098 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 487,556 | 1,184,365 | 0 | 1,671,921 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 529,895 | 1,184,365 | 0 | 1,714,260 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 576,922 | 1,184,365 | 0 | 1,761,287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 492,177 | 1,404,839 | 0 | 1,897,016 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 534,918 | 1,404,839 | 0 | 1,939,757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 582,390 | 1,404,839 | 0 | 1,987,229 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 269,366 | 426,651 | 5,387 | 701,404 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 283,323 | 426,651 | 5,387 | 715,361 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 298,830 | 426,651 | 5,387 | 730,868 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 269,366 | 481,157 | 5,387 | 755,910 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 283,323 | 481,157 | 5,387 | 769,867 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 298,830 | 481,157 | 5,387 | 785,374 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,183 | 514,988 | 5,927 | 805,098 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 298,905 | 514,988 | 5,927 | 819,820 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 315,264 | 514,988 | 5,927 | 836,179 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 270,973 | 422,892 | 5,387 | 699,252 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 287,548 | 422,892 | 5,387 | 715,827 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 305,961 | 422,892 | 5,387 | 734,240 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 283,168 | 501,832 | 5,927 | 790,927 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,486 | 501,832 | 5,927 | 808,245 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 319,731 | 501,832 | 5,927 | 827,490 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 310,685 | 823,230 | 8,292 | 1,142,207 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 333,802 | 823,230 | 8,292 | 1,165,324 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 359,482 | 823,230 | 8,292 | 1,191,004 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 755,628 | 509,350 | 7,542 | 1,272,520 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 781,798 | 509,350 | 7,542 | 1,298,690 |
| 282,426 |
| 0 |
| 605,188 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 328,607 | 282,426 | 0 | 611,033 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 335,101 | 282,426 | 0 | 617,527 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 322,762 | 318,868 | 0 | 641,630 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 328,607 | 318,868 | 0 | 647,475 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 335,101 | 318,868 | 0 | 653,969 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 335,677 | 366,242 | 0 | 701,919 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 341,667 | 366,242 | 0 | 707,909 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 348,323 | 366,242 | 0 | 714,565 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 475,848 | 561,207 | 0 | 1,037,055 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 514,866 | 561,207 | 0 | 1,076,073 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 558,216 | 561,207 | 0 | 1,119,423 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 475,848 | 648,668 | 0 | 1,124,516 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 514,866 | 648,668 | 0 | 1,163,534 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 558,216 | 648,668 | 0 | 1,206,884 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 476,366 | 752,527 | 0 | 1,228,893 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 515,023 | 752,527 | 0 | 1,267,550 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 557,966 | 752,527 | 0 | 1,310,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 485,245 | 1,014,910 | 0 | 1,500,155 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,383 | 1,014,910 | 0 | 1,542,293 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 574,188 | 1,014,910 | 0 | 1,589,098 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 487,556 | 1,184,365 | 0 | 1,671,921 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 529,895 | 1,184,365 | 0 | 1,714,260 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 576,922 | 1,184,365 | 0 | 1,761,287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 492,177 | 1,404,839 | 0 | 1,897,016 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 534,918 | 1,404,839 | 0 | 1,939,757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 582,390 | 1,404,839 | 0 | 1,987,229 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 269,366 | 426,651 | 5,387 | 701,404 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 283,323 | 426,651 | 5,387 | 715,361 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 298,830 | 426,651 | 5,387 | 730,868 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 269,366 | 481,157 | 5,387 | 755,910 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 283,323 | 481,157 | 5,387 | 769,867 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 298,830 | 481,157 | 5,387 | 785,374 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,183 | 514,988 | 5,927 | 805,098 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 298,905 | 514,988 | 5,927 | 819,820 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 315,264 | 514,988 | 5,927 | 836,179 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 270,973 | 422,892 | 5,387 | 699,252 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 287,548 | 422,892 | 5,387 | 715,827 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 305,961 | 422,892 | 5,387 | 734,240 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 283,168 | 501,832 | 5,927 | 790,927 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,486 | 501,832 | 5,927 | 808,245 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 319,731 | 501,832 | 5,927 | 827,490 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 310,685 | 823,230 | 8,292 | 1,142,207 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 333,802 | 823,230 | 8,292 | 1,165,324 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 359,482 | 823,230 | 8,292 | 1,191,004 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 755,628 | 509,350 | 7,542 | 1,272,520 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 781,798 | 509,350 | 7,542 | 1,298,690 |