Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 354,174 | 0 | 354,174 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 162,819 | 0 | 162,819 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 181,283 | 0 | 181,283 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 354,174 | 0 | 354,174 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 162,819 | 0 | 162,819 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 181,283 | 0 | 181,283 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
| m3 |
| 0 |
| 191,355 |
| 0 |
| 191,355 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203,105 | 0 | 203,105 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 191,355 | 0 | 191,355 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 209,819 | 0 | 209,819 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 219,890 | 0 | 219,890 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 248,425 | 0 | 248,425 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 266,889 | 0 | 266,889 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 276,961 | 0 | 276,961 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 288,711 | 0 | 288,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 166,176 | 0 | 166,176 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184,641 | 0 | 184,641 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,712 | 0 | 194,712 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 206,462 | 0 | 206,462 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 196,390 | 0 | 196,390 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 214,854 | 0 | 214,854 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 224,926 | 0 | 224,926 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236,676 | 0 | 236,676 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 253,461 | 0 | 253,461 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 271,925 | 0 | 271,925 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 281,996 | 0 | 281,996 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 293,746 | 0 | 293,746 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 176,248 | 0 | 176,248 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,712 | 0 | 194,712 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 204,783 | 0 | 204,783 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 216,533 | 0 | 216,533 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213,176 | 0 | 213,176 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 241,711 | 0 | 241,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 253,461 | 0 | 253,461 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 261,854 | 0 | 261,854 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 280,318 | 0 | 280,318 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 290,389 | 0 | 290,389 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 302,139 | 0 | 302,139 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 893,889 | 977,817 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 1,000,395 | 1,109,501 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,963 | 1,353,883 | 1,489,846 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 732,802 | 816,730 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 869,390 | 978,496 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,963 | 1,091,917 | 1,227,880 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 193,033 | 1,207,659 | 1,400,692 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 762,563 | 846,491 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 888,570 | 997,676 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,963 | 1,040,547 | 1,176,510 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 193,033 | 1,401,935 | 1,594,968 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 815,571 | 899,499 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 928,829 | 1,037,935 |
| m3 |
| 0 |
| 191,355 |
| 0 |
| 191,355 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203,105 | 0 | 203,105 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 191,355 | 0 | 191,355 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 209,819 | 0 | 209,819 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 219,890 | 0 | 219,890 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 248,425 | 0 | 248,425 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 266,889 | 0 | 266,889 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 276,961 | 0 | 276,961 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 288,711 | 0 | 288,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 166,176 | 0 | 166,176 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184,641 | 0 | 184,641 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,712 | 0 | 194,712 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 206,462 | 0 | 206,462 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 196,390 | 0 | 196,390 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 214,854 | 0 | 214,854 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 224,926 | 0 | 224,926 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236,676 | 0 | 236,676 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 253,461 | 0 | 253,461 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 271,925 | 0 | 271,925 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 281,996 | 0 | 281,996 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 293,746 | 0 | 293,746 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 176,248 | 0 | 176,248 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,712 | 0 | 194,712 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 204,783 | 0 | 204,783 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 216,533 | 0 | 216,533 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213,176 | 0 | 213,176 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 241,711 | 0 | 241,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 253,461 | 0 | 253,461 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 261,854 | 0 | 261,854 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 280,318 | 0 | 280,318 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 290,389 | 0 | 290,389 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 302,139 | 0 | 302,139 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 893,889 | 977,817 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 1,000,395 | 1,109,501 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,963 | 1,353,883 | 1,489,846 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 732,802 | 816,730 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 869,390 | 978,496 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,963 | 1,091,917 | 1,227,880 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 193,033 | 1,207,659 | 1,400,692 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 762,563 | 846,491 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 888,570 | 997,676 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 135,963 | 1,040,547 | 1,176,510 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 193,033 | 1,401,935 | 1,594,968 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 83,928 | 815,571 | 899,499 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 109,106 | 928,829 | 1,037,935 |