Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 176,248 | 0 | 176,248 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 263,532 | 0 | 263,532 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 90,642 | 0 | 90,642 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 176,248 | 0 | 176,248 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 263,532 | 0 | 263,532 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 90,642 | 0 | 90,642 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
| 0 |
| 122,534 |
| 0 |
| 122,534 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 181,283 | 0 | 181,283 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 266,889 | 0 | 266,889 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 100,713 | 0 | 100,713 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 139,320 | 0 | 139,320 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 189,676 | 0 | 189,676 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 276,961 | 0 | 276,961 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 109,106 | 0 | 109,106 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 151,070 | 0 | 151,070 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 198,069 | 0 | 198,069 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,389 | 0 | 290,389 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 173,100 | 0 | 173,100 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 240,517 | 0 | 240,517 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 424,549 | 0 | 424,549 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 535,697 | 0 | 535,697 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 198,609 | 0 | 198,609 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 275,137 | 0 | 275,137 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 488,323 | 0 | 488,323 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 615,870 | 0 | 615,870 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 93,999 | 0 | 93,999 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 124,213 | 0 | 124,213 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 179,605 | 0 | 179,605 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 265,211 | 0 | 265,211 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 60,428 | 0 | 60,428 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 90,642 | 0 | 90,642 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 146,034 | 0 | 146,034 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 129,248 | 0 | 129,248 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 161,141 | 0 | 161,141 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 233,318 | 0 | 233,318 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 266,889 | 0 | 266,889 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 117,499 | 0 | 117,499 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 146,034 | 0 | 146,034 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 213,176 | 0 | 213,176 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 245,068 | 0 | 245,068 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 107,427 | 0 | 107,427 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 134,284 | 0 | 134,284 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 196,390 | 0 | 196,390 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 224,926 | 0 | 224,926 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 5,204 | 0 | 5,204 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 5,371 | 0 | 5,371 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 5,875 | 0 | 5,875 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 6,211 | 0 | 6,211 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,056,818 | 0 | 1,056,818 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 819,945 | 0 | 819,945 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 710,619 | 0 | 710,619 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 637,735 | 0 | 637,735 |
| 0 |
| 122,534 |
| 0 |
| 122,534 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 181,283 | 0 | 181,283 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 266,889 | 0 | 266,889 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 100,713 | 0 | 100,713 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 139,320 | 0 | 139,320 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 189,676 | 0 | 189,676 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 276,961 | 0 | 276,961 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 109,106 | 0 | 109,106 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 151,070 | 0 | 151,070 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 198,069 | 0 | 198,069 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,389 | 0 | 290,389 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 173,100 | 0 | 173,100 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 240,517 | 0 | 240,517 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 424,549 | 0 | 424,549 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 535,697 | 0 | 535,697 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 198,609 | 0 | 198,609 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 275,137 | 0 | 275,137 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 488,323 | 0 | 488,323 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 615,870 | 0 | 615,870 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 93,999 | 0 | 93,999 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 124,213 | 0 | 124,213 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 179,605 | 0 | 179,605 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 265,211 | 0 | 265,211 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 60,428 | 0 | 60,428 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 90,642 | 0 | 90,642 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 146,034 | 0 | 146,034 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 129,248 | 0 | 129,248 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 161,141 | 0 | 161,141 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 233,318 | 0 | 233,318 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 266,889 | 0 | 266,889 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 117,499 | 0 | 117,499 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 146,034 | 0 | 146,034 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 213,176 | 0 | 213,176 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 245,068 | 0 | 245,068 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 107,427 | 0 | 107,427 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 134,284 | 0 | 134,284 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 196,390 | 0 | 196,390 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 224,926 | 0 | 224,926 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 5,204 | 0 | 5,204 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 5,371 | 0 | 5,371 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 5,875 | 0 | 5,875 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 6,211 | 0 | 6,211 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,056,818 | 0 | 1,056,818 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 819,945 | 0 | 819,945 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 710,619 | 0 | 710,619 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 637,735 | 0 | 637,735 |