Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 976,093 | 790,919 | 202,592 | 1,969,604 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,049,205 | 790,919 | 202,592 | 2,042,716 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,132,890 | 790,919 | 202,592 | 2,126,401 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 976,093 | 790,919 | 202,592 | 1,969,604 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,049,205 | 790,919 | 202,592 | 2,042,716 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,132,890 | 790,919 | 202,592 | 2,126,401 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 |
| 1,255,755 |
| 790,919 |
| 202,592 |
| 2,249,266 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,189,721 | 790,919 | 202,592 | 2,183,232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,294,265 | 790,919 | 202,592 | 2,287,776 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 487,377 | 126,639 | 1,513,971 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 487,377 | 126,639 | 1,587,082 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 487,377 | 126,639 | 1,670,768 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 487,377 | 126,639 | 1,793,633 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,113,583 | 487,377 | 126,639 | 1,727,599 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 487,377 | 126,639 | 1,832,142 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 628,460 | 211,588 | 1,740,003 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 628,460 | 211,588 | 1,813,114 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 628,460 | 211,588 | 1,896,800 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 628,460 | 211,588 | 2,019,665 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,113,583 | 628,460 | 211,588 | 1,953,631 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 628,460 | 211,588 | 2,058,174 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 690,451 | 150,696 | 1,741,102 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 690,451 | 150,696 | 1,814,213 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 690,451 | 150,696 | 1,897,899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 690,451 | 150,696 | 2,020,764 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,113,583 | 690,451 | 150,696 | 1,954,730 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 690,451 | 150,696 | 2,059,273 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 722,516 | 202,592 | 1,825,063 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 722,516 | 202,592 | 1,898,174 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 722,516 | 202,592 | 1,981,860 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 722,516 | 202,592 | 2,104,725 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,113,583 | 722,516 | 202,592 | 2,038,691 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 722,516 | 202,592 | 2,143,234 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 746,029 | 169,113 | 1,806,274 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 746,029 | 169,113 | 1,878,668 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 746,029 | 169,113 | 1,961,534 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 746,029 | 169,113 | 2,083,194 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 746,029 | 169,113 | 2,017,808 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 746,029 | 169,113 | 2,121,326 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 814,433 | 232,825 | 1,938,390 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 814,433 | 232,825 | 2,010,784 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 814,433 | 232,825 | 2,093,650 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 814,433 | 232,825 | 2,215,310 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 814,433 | 232,825 | 2,149,924 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 814,433 | 232,825 | 2,253,442 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 895,663 | 187,032 | 1,973,827 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 895,663 | 187,032 | 2,046,221 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 895,663 | 187,032 | 2,129,087 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 895,663 | 187,032 | 2,250,747 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 895,663 | 187,032 | 2,185,361 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 895,663 | 187,032 | 2,288,879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 936,278 | 248,564 | 2,075,974 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 936,278 | 248,564 | 2,148,368 |
| 1,255,755 |
| 790,919 |
| 202,592 |
| 2,249,266 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,189,721 | 790,919 | 202,592 | 2,183,232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,294,265 | 790,919 | 202,592 | 2,287,776 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 487,377 | 126,639 | 1,513,971 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 487,377 | 126,639 | 1,587,082 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 487,377 | 126,639 | 1,670,768 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 487,377 | 126,639 | 1,793,633 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,113,583 | 487,377 | 126,639 | 1,727,599 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 487,377 | 126,639 | 1,832,142 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 628,460 | 211,588 | 1,740,003 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 628,460 | 211,588 | 1,813,114 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 628,460 | 211,588 | 1,896,800 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 628,460 | 211,588 | 2,019,665 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,113,583 | 628,460 | 211,588 | 1,953,631 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 628,460 | 211,588 | 2,058,174 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 690,451 | 150,696 | 1,741,102 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 690,451 | 150,696 | 1,814,213 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 690,451 | 150,696 | 1,897,899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 690,451 | 150,696 | 2,020,764 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,113,583 | 690,451 | 150,696 | 1,954,730 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 690,451 | 150,696 | 2,059,273 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 899,955 | 722,516 | 202,592 | 1,825,063 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 973,066 | 722,516 | 202,592 | 1,898,174 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,056,752 | 722,516 | 202,592 | 1,981,860 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,179,617 | 722,516 | 202,592 | 2,104,725 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,113,583 | 722,516 | 202,592 | 2,038,691 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,218,126 | 722,516 | 202,592 | 2,143,234 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 746,029 | 169,113 | 1,806,274 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 746,029 | 169,113 | 1,878,668 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 746,029 | 169,113 | 1,961,534 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 746,029 | 169,113 | 2,083,194 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 746,029 | 169,113 | 2,017,808 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 746,029 | 169,113 | 2,121,326 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 814,433 | 232,825 | 1,938,390 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 814,433 | 232,825 | 2,010,784 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 814,433 | 232,825 | 2,093,650 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 814,433 | 232,825 | 2,215,310 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 814,433 | 232,825 | 2,149,924 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 814,433 | 232,825 | 2,253,442 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 895,663 | 187,032 | 1,973,827 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 895,663 | 187,032 | 2,046,221 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 895,663 | 187,032 | 2,129,087 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 895,663 | 187,032 | 2,250,747 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 895,663 | 187,032 | 2,185,361 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 895,663 | 187,032 | 2,288,879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 936,278 | 248,564 | 2,075,974 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 936,278 | 248,564 | 2,148,368 |