Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 936,278 | 248,564 | 2,231,234 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 936,278 | 248,564 | 2,352,894 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 936,278 | 248,564 | 2,287,508 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 936,278 | 248,564 | 2,231,234 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 936,278 | 248,564 | 2,352,894 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 936,278 | 248,564 | 2,287,508 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 |
| m3 |
| 1,206,184 |
| 936,278 |
| 248,564 |
| 2,391,026 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 891,132 | 649,836 | 152,508 | 1,693,476 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 963,526 | 649,836 | 152,508 | 1,765,870 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 649,836 | 152,508 | 1,848,736 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 649,836 | 152,508 | 1,970,396 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 649,836 | 152,508 | 1,905,010 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 649,836 | 152,508 | 2,008,528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 891,132 | 711,827 | 216,220 | 1,819,179 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 963,526 | 711,827 | 216,220 | 1,891,573 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 711,827 | 216,220 | 1,974,439 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 711,827 | 216,220 | 2,096,099 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 711,827 | 216,220 | 2,030,713 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 711,827 | 216,220 | 2,134,231 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 782,369 | 173,496 | 1,846,997 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 782,369 | 173,496 | 1,919,391 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 782,369 | 173,496 | 2,002,257 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 782,369 | 173,496 | 2,123,917 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 782,369 | 173,496 | 2,058,531 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 782,369 | 173,496 | 2,162,049 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 818,708 | 230,210 | 1,940,050 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 818,708 | 230,210 | 2,012,444 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 818,708 | 230,210 | 2,095,310 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 818,708 | 230,210 | 2,216,970 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 818,708 | 230,210 | 2,151,584 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 818,708 | 230,210 | 2,255,102 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 840,290 | 547,231 | 126,639 | 1,514,160 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 912,684 | 547,231 | 126,639 | 1,586,554 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 995,549 | 547,231 | 126,639 | 1,669,419 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 547,231 | 126,639 | 1,791,080 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,051,823 | 547,231 | 126,639 | 1,725,693 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,155,342 | 547,231 | 126,639 | 1,829,212 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 840,290 | 632,736 | 156,171 | 1,629,197 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 912,684 | 632,736 | 156,171 | 1,701,591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 995,549 | 632,736 | 156,171 | 1,784,456 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 632,736 | 156,171 | 1,906,117 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 350 | m3 | 1,051,823 | 632,736 | 156,171 | 1,840,730 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 400 | m3 | 1,155,342 | 632,736 | 156,171 | 1,944,249 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 840,290 | 696,864 | 150,696 | 1,687,850 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 912,684 | 696,864 | 150,696 | 1,760,244 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 995,549 | 696,864 | 150,696 | 1,843,109 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 696,864 | 150,696 | 1,964,770 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,051,823 | 696,864 | 150,696 | 1,899,383 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,155,342 | 696,864 | 150,696 | 2,002,902 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 840,290 | 728,928 | 202,592 | 1,771,810 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 912,684 | 728,928 | 202,592 | 1,844,204 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 995,549 | 728,928 | 202,592 | 1,927,069 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 728,928 | 202,592 | 2,048,730 |
| m3 |
| 1,206,184 |
| 936,278 |
| 248,564 |
| 2,391,026 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 891,132 | 649,836 | 152,508 | 1,693,476 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 963,526 | 649,836 | 152,508 | 1,765,870 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 649,836 | 152,508 | 1,848,736 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 649,836 | 152,508 | 1,970,396 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 649,836 | 152,508 | 1,905,010 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 649,836 | 152,508 | 2,008,528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 891,132 | 711,827 | 216,220 | 1,819,179 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 963,526 | 711,827 | 216,220 | 1,891,573 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 711,827 | 216,220 | 1,974,439 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 711,827 | 216,220 | 2,096,099 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 711,827 | 216,220 | 2,030,713 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 711,827 | 216,220 | 2,134,231 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 782,369 | 173,496 | 1,846,997 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 782,369 | 173,496 | 1,919,391 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 782,369 | 173,496 | 2,002,257 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 782,369 | 173,496 | 2,123,917 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 782,369 | 173,496 | 2,058,531 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 782,369 | 173,496 | 2,162,049 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 891,132 | 818,708 | 230,210 | 1,940,050 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 963,526 | 818,708 | 230,210 | 2,012,444 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 818,708 | 230,210 | 2,095,310 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 818,708 | 230,210 | 2,216,970 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 818,708 | 230,210 | 2,151,584 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 818,708 | 230,210 | 2,255,102 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 840,290 | 547,231 | 126,639 | 1,514,160 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 912,684 | 547,231 | 126,639 | 1,586,554 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 995,549 | 547,231 | 126,639 | 1,669,419 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 547,231 | 126,639 | 1,791,080 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,051,823 | 547,231 | 126,639 | 1,725,693 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,155,342 | 547,231 | 126,639 | 1,829,212 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 840,290 | 632,736 | 156,171 | 1,629,197 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 912,684 | 632,736 | 156,171 | 1,701,591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 995,549 | 632,736 | 156,171 | 1,784,456 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 632,736 | 156,171 | 1,906,117 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 350 | m3 | 1,051,823 | 632,736 | 156,171 | 1,840,730 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 400 | m3 | 1,155,342 | 632,736 | 156,171 | 1,944,249 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 840,290 | 696,864 | 150,696 | 1,687,850 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 912,684 | 696,864 | 150,696 | 1,760,244 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 995,549 | 696,864 | 150,696 | 1,843,109 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 696,864 | 150,696 | 1,964,770 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,051,823 | 696,864 | 150,696 | 1,899,383 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,155,342 | 696,864 | 150,696 | 2,002,902 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 840,290 | 728,928 | 202,592 | 1,771,810 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 912,684 | 728,928 | 202,592 | 1,844,204 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 995,549 | 728,928 | 202,592 | 1,927,069 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,117,210 | 728,928 | 202,592 | 2,048,730 |