Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 987,235 | 121,558 | 152,727 | 1,261,520 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,081,989 | 121,558 | 152,727 | 1,356,274 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,144,269 | 121,558 | 152,727 | 1,418,554 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1,133,729 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 987,235 | 121,558 | 152,727 | 1,261,520 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,081,989 | 121,558 | 152,727 | 1,356,274 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,144,269 | 121,558 | 152,727 | 1,418,554 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1,133,729 |
| 121,558 |
| 152,727 |
| 1,408,014 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 1,183,608 | 121,558 | 152,727 | 1,457,893 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 892,420 | 321,542 | 153,028 | 1,366,990 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 977,604 | 321,542 | 153,028 | 1,452,174 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,071,433 | 321,542 | 153,028 | 1,546,003 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,133,105 | 321,542 | 153,028 | 1,607,675 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,122,668 | 321,542 | 153,028 | 1,597,238 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,172,061 | 321,542 | 153,028 | 1,646,631 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,028,740 | 547,231 | 173,898 | 1,749,869 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,114,767 | 547,231 | 173,898 | 1,835,896 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,209,526 | 547,231 | 173,898 | 1,930,655 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,271,808 | 547,231 | 173,898 | 1,992,937 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1,261,268 | 547,231 | 173,898 | 1,982,397 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,311,149 | 547,231 | 173,898 | 2,032,278 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,028,740 | 688,314 | 173,898 | 1,890,952 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,114,767 | 688,314 | 173,898 | 1,976,979 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,209,526 | 688,314 | 173,898 | 2,071,738 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,271,808 | 688,314 | 173,898 | 2,134,020 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1,261,268 | 688,314 | 173,898 | 2,123,480 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,311,149 | 688,314 | 173,898 | 2,173,361 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 952,602 | 487,377 | 173,898 | 1,613,877 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,038,629 | 487,377 | 173,898 | 1,699,904 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,133,387 | 487,377 | 173,898 | 1,794,662 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,195,670 | 487,377 | 173,898 | 1,856,945 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1,185,129 | 487,377 | 173,898 | 1,846,404 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,235,011 | 487,377 | 173,898 | 1,896,286 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 952,602 | 628,460 | 173,898 | 1,754,960 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,038,629 | 628,460 | 173,898 | 1,840,987 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,133,387 | 628,460 | 173,898 | 1,935,745 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,195,670 | 628,460 | 173,898 | 1,998,028 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1,185,129 | 628,460 | 173,898 | 1,987,487 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,235,011 | 628,460 | 173,898 | 2,037,369 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 943,262 | 746,029 | 173,898 | 1,863,189 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,028,446 | 746,029 | 173,898 | 1,948,373 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,122,276 | 746,029 | 173,898 | 2,042,203 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,183,947 | 746,029 | 173,898 | 2,103,874 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,173,510 | 746,029 | 173,898 | 2,093,437 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,222,903 | 746,029 | 173,898 | 2,142,830 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 943,262 | 814,433 | 173,898 | 1,931,593 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,028,446 | 814,433 | 173,898 | 2,016,777 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,122,276 | 814,433 | 173,898 | 2,110,607 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,183,947 | 814,433 | 173,898 | 2,172,278 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,173,510 | 814,433 | 173,898 | 2,161,841 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,222,903 | 814,433 | 173,898 | 2,211,234 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 943,262 | 649,836 | 178,485 | 1,771,583 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,028,446 | 649,836 | 178,485 | 1,856,767 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,122,276 | 649,836 | 178,485 | 1,950,597 |
| 121,558 |
| 152,727 |
| 1,408,014 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 1,183,608 | 121,558 | 152,727 | 1,457,893 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 892,420 | 321,542 | 153,028 | 1,366,990 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 977,604 | 321,542 | 153,028 | 1,452,174 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,071,433 | 321,542 | 153,028 | 1,546,003 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,133,105 | 321,542 | 153,028 | 1,607,675 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,122,668 | 321,542 | 153,028 | 1,597,238 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,172,061 | 321,542 | 153,028 | 1,646,631 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,028,740 | 547,231 | 173,898 | 1,749,869 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,114,767 | 547,231 | 173,898 | 1,835,896 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,209,526 | 547,231 | 173,898 | 1,930,655 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,271,808 | 547,231 | 173,898 | 1,992,937 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1,261,268 | 547,231 | 173,898 | 1,982,397 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,311,149 | 547,231 | 173,898 | 2,032,278 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,028,740 | 688,314 | 173,898 | 1,890,952 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,114,767 | 688,314 | 173,898 | 1,976,979 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,209,526 | 688,314 | 173,898 | 2,071,738 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,271,808 | 688,314 | 173,898 | 2,134,020 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1,261,268 | 688,314 | 173,898 | 2,123,480 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,311,149 | 688,314 | 173,898 | 2,173,361 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 952,602 | 487,377 | 173,898 | 1,613,877 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,038,629 | 487,377 | 173,898 | 1,699,904 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,133,387 | 487,377 | 173,898 | 1,794,662 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,195,670 | 487,377 | 173,898 | 1,856,945 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1,185,129 | 487,377 | 173,898 | 1,846,404 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,235,011 | 487,377 | 173,898 | 1,896,286 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 952,602 | 628,460 | 173,898 | 1,754,960 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,038,629 | 628,460 | 173,898 | 1,840,987 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,133,387 | 628,460 | 173,898 | 1,935,745 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,195,670 | 628,460 | 173,898 | 1,998,028 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1,185,129 | 628,460 | 173,898 | 1,987,487 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,235,011 | 628,460 | 173,898 | 2,037,369 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 943,262 | 746,029 | 173,898 | 1,863,189 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,028,446 | 746,029 | 173,898 | 1,948,373 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,122,276 | 746,029 | 173,898 | 2,042,203 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,183,947 | 746,029 | 173,898 | 2,103,874 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,173,510 | 746,029 | 173,898 | 2,093,437 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,222,903 | 746,029 | 173,898 | 2,142,830 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 943,262 | 814,433 | 173,898 | 1,931,593 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,028,446 | 814,433 | 173,898 | 2,016,777 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,122,276 | 814,433 | 173,898 | 2,110,607 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,183,947 | 814,433 | 173,898 | 2,172,278 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,173,510 | 814,433 | 173,898 | 2,161,841 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,222,903 | 814,433 | 173,898 | 2,211,234 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 943,262 | 649,836 | 178,485 | 1,771,583 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,028,446 | 649,836 | 178,485 | 1,856,767 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,122,276 | 649,836 | 178,485 | 1,950,597 |