Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 15,457,162 | 1,673,756 | 587,362 | 17,718,280 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 2,913,576 | 207,788 | 18,237,451 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 15,440,662 | 2,387,722 | 572,743 | 18,401,127 | |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 15,457,162 | 1,673,756 | 587,362 | 17,718,280 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 2,913,576 | 207,788 | 18,237,451 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 15,440,662 | 2,387,722 | 572,743 | 18,401,127 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm |
| tấn |
| 15,457,162 |
| 1,945,234 |
| 587,362 |
| 17,989,758 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,127,338 | 207,788 | 18,451,213 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 15,440,087 | 2,332,143 | 573,769 | 18,345,999 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 15,457,162 | 1,774,225 | 589,758 | 17,821,145 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 3,506,321 | 2,909,301 | 0 | 6,415,622 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 4,243,700 | 10,420,898 | 0 | 14,664,598 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,565,701 | 6,348,731 | 0 | 9,914,432 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 4,700,309 | 18,236,891 | 0 | 22,937,200 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,809,732 | 7,383,638 | 0 | 11,193,370 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 5,017,988 | 7,957,664 | 0 | 12,975,652 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 3,998,784 | 6,237,901 | 0 | 10,236,685 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 3,998,784 | 6,589,723 | 0 | 10,588,507 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 4,645,838 | 10,591,701 | 0 | 15,237,539 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 6,261,324 | 21,780,574 | 0 | 28,041,898 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 3,142,207 | 3,124,737 | 0 | 6,266,944 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 3,595,718 | 6,430,014 | 0 | 10,025,732 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 3,944,837 | 7,547,976 | 0 | 11,492,813 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 4,487,975 | 10,038,507 | 0 | 14,526,482 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 4,971,233 | 12,073,058 | 0 | 17,044,291 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 6,676,191 | 29,838,969 | 0 | 36,515,160 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 4,444,488 | 16,447,391 | 0 | 20,891,879 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 5,727,669 | 23,444,724 | 0 | 29,172,393 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 6,717,199 | 32,364,872 | 0 | 39,082,071 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 3,919,328 | 12,047,597 | 0 | 15,966,925 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 4,073,829 | 6,654,533 | 0 | 10,728,362 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 9,067,328 | 7,682,224 | 0 | 16,749,552 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3,242,607 | 2,697,676 | 0 | 5,940,283 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 5,727,669 | 23,444,724 | 80,749 | 29,253,142 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 5,727,669 | 24,618,095 | 137,201 | 30,482,965 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,923,356 | 8,860,365 | 620,653 | 12,404,374 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,923,356 | 9,258,480 | 1,432,021 | 13,613,857 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,923,356 | 9,952,866 | 1,764,880 | 14,641,102 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 3,700,693 | 9,142,749 | 690,471 | 13,533,913 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 3,700,693 | 9,605,673 | 1,501,839 | 14,808,205 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 3,700,693 | 10,300,059 | 1,834,697 | 15,835,449 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,234,319 | 7,522,515 | 620,653 | 11,377,487 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3,234,319 | 7,753,977 | 1,432,021 | 12,420,317 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3,234,319 | 8,216,901 | 1,764,880 | 13,216,100 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 475,089 | 2,901,887 | 0 | 3,376,976 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,324,548 | 2,835,410 | 0 | 4,159,958 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,380,797 | 6,186,979 | 0 | 7,567,776 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,296,423 | 2,629,408 | 0 | 3,925,831 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,575,870 | 4,920,591 | 97,020 | 8,593,481 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3,575,870 | 5,425,267 | 908,388 | 9,909,525 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3,575,870 | 5,929,943 | 1,241,246 | 10,747,059 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 2,769,268 | 4,738,027 | 97,020 | 7,604,315 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 2,769,268 | 5,207,895 | 908,388 | 8,885,551 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm |
| tấn |
| 15,457,162 |
| 1,945,234 |
| 587,362 |
| 17,989,758 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 15,116,087 | 3,127,338 | 207,788 | 18,451,213 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 15,440,087 | 2,332,143 | 573,769 | 18,345,999 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 15,457,162 | 1,774,225 | 589,758 | 17,821,145 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 3,506,321 | 2,909,301 | 0 | 6,415,622 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 4,243,700 | 10,420,898 | 0 | 14,664,598 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,565,701 | 6,348,731 | 0 | 9,914,432 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 4,700,309 | 18,236,891 | 0 | 22,937,200 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 3,809,732 | 7,383,638 | 0 | 11,193,370 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 5,017,988 | 7,957,664 | 0 | 12,975,652 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 3,998,784 | 6,237,901 | 0 | 10,236,685 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 3,998,784 | 6,589,723 | 0 | 10,588,507 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 4,645,838 | 10,591,701 | 0 | 15,237,539 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 6,261,324 | 21,780,574 | 0 | 28,041,898 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 3,142,207 | 3,124,737 | 0 | 6,266,944 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 3,595,718 | 6,430,014 | 0 | 10,025,732 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 3,944,837 | 7,547,976 | 0 | 11,492,813 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 4,487,975 | 10,038,507 | 0 | 14,526,482 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 4,971,233 | 12,073,058 | 0 | 17,044,291 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 6,676,191 | 29,838,969 | 0 | 36,515,160 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 4,444,488 | 16,447,391 | 0 | 20,891,879 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm | 100m2 | 5,727,669 | 23,444,724 | 0 | 29,172,393 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 6,717,199 | 32,364,872 | 0 | 39,082,071 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 3,919,328 | 12,047,597 | 0 | 15,966,925 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 4,073,829 | 6,654,533 | 0 | 10,728,362 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 9,067,328 | 7,682,224 | 0 | 16,749,552 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3,242,607 | 2,697,676 | 0 | 5,940,283 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 5,727,669 | 23,444,724 | 80,749 | 29,253,142 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 5,727,669 | 24,618,095 | 137,201 | 30,482,965 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,923,356 | 8,860,365 | 620,653 | 12,404,374 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,923,356 | 9,258,480 | 1,432,021 | 13,613,857 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,923,356 | 9,952,866 | 1,764,880 | 14,641,102 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 3,700,693 | 9,142,749 | 690,471 | 13,533,913 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 3,700,693 | 9,605,673 | 1,501,839 | 14,808,205 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 3,700,693 | 10,300,059 | 1,834,697 | 15,835,449 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,234,319 | 7,522,515 | 620,653 | 11,377,487 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3,234,319 | 7,753,977 | 1,432,021 | 12,420,317 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3,234,319 | 8,216,901 | 1,764,880 | 13,216,100 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 475,089 | 2,901,887 | 0 | 3,376,976 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1,324,548 | 2,835,410 | 0 | 4,159,958 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1,380,797 | 6,186,979 | 0 | 7,567,776 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 1,296,423 | 2,629,408 | 0 | 3,925,831 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 3,575,870 | 4,920,591 | 97,020 | 8,593,481 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3,575,870 | 5,425,267 | 908,388 | 9,909,525 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3,575,870 | 5,929,943 | 1,241,246 | 10,747,059 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 2,769,268 | 4,738,027 | 97,020 | 7,604,315 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 2,769,268 | 5,207,895 | 908,388 | 8,885,551 |