Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32,534 | 36,340 | 0 | 68,874 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5,960 | 55,551 | 738 | 62,249 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7,700 | 55,551 | 738 | 63,989 | |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa khô trộn sẵn G9 mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32,534 | 36,340 | 0 | 68,874 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5,960 | 55,551 | 738 | 62,249 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7,700 | 55,551 | 738 | 63,989 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) |
| m2 |
| 9,124 |
| 55,551 |
| 738 |
| 65,413 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,444 | 67,124 | 738 | 76,306 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,908 | 67,124 | 738 | 78,770 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 12,925 | 67,124 | 738 | 80,787 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,424 | 81,012 | 738 | 93,174 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 14,758 | 81,012 | 738 | 96,508 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17,487 | 81,012 | 738 | 99,237 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5,960 | 39,349 | 717 | 46,026 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7,700 | 39,349 | 717 | 47,766 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9,124 | 39,349 | 717 | 49,190 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,444 | 50,922 | 717 | 60,083 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,908 | 50,922 | 717 | 62,547 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 12,925 | 50,922 | 717 | 64,564 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,424 | 55,551 | 717 | 67,692 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 14,758 | 55,551 | 717 | 71,026 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17,487 | 55,551 | 717 | 73,755 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,457 | 115,268 | 738 | 122,463 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,341 | 115,268 | 738 | 124,347 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,884 | 115,268 | 738 | 125,890 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,941 | 120,360 | 738 | 130,039 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,549 | 120,360 | 738 | 132,647 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,686 | 120,360 | 738 | 134,784 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,418 | 131,933 | 738 | 145,089 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,041 | 131,933 | 738 | 148,712 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,008 | 131,933 | 738 | 151,679 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,941 | 81,012 | 738 | 90,691 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,549 | 81,012 | 738 | 93,299 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,686 | 81,012 | 738 | 95,436 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 8,941 | 115,731 | 738 | 125,410 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 11,549 | 115,731 | 738 | 128,018 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 13,686 | 115,731 | 738 | 130,155 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 7,128 | 50,468 | 0 | 57,596 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 8,447 | 50,468 | 0 | 58,915 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 9,088 | 63,085 | 0 | 72,173 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 10,769 | 63,085 | 0 | 73,854 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1,748 | 30,785 | 0 | 32,533 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 2,071 | 30,785 | 0 | 32,856 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 7,776 | 60,561 | 0 | 68,337 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 9,215 | 60,561 | 0 | 69,776 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 26,569 | 78,225 | 0 | 104,794 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 31,483 | 78,225 | 0 | 109,708 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 6,590 | 80,748 | 0 | 87,338 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6,779 | 80,748 | 0 | 87,527 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 76,481 | 739,350 | 0 | 815,831 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 78,311 | 739,350 | 0 | 817,661 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 65,583 | 275,048 | 0 | 340,631 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 67,414 | 275,048 | 0 | 342,462 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) |
| m2 |
| 9,124 |
| 55,551 |
| 738 |
| 65,413 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,444 | 67,124 | 738 | 76,306 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,908 | 67,124 | 738 | 78,770 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 12,925 | 67,124 | 738 | 80,787 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,424 | 81,012 | 738 | 93,174 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 14,758 | 81,012 | 738 | 96,508 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17,487 | 81,012 | 738 | 99,237 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5,960 | 39,349 | 717 | 46,026 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7,700 | 39,349 | 717 | 47,766 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9,124 | 39,349 | 717 | 49,190 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,444 | 50,922 | 717 | 60,083 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,908 | 50,922 | 717 | 62,547 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 12,925 | 50,922 | 717 | 64,564 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,424 | 55,551 | 717 | 67,692 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 14,758 | 55,551 | 717 | 71,026 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17,487 | 55,551 | 717 | 73,755 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,457 | 115,268 | 738 | 122,463 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,341 | 115,268 | 738 | 124,347 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,884 | 115,268 | 738 | 125,890 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,941 | 120,360 | 738 | 130,039 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,549 | 120,360 | 738 | 132,647 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,686 | 120,360 | 738 | 134,784 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,418 | 131,933 | 738 | 145,089 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,041 | 131,933 | 738 | 148,712 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,008 | 131,933 | 738 | 151,679 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,941 | 81,012 | 738 | 90,691 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,549 | 81,012 | 738 | 93,299 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,686 | 81,012 | 738 | 95,436 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 8,941 | 115,731 | 738 | 125,410 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 11,549 | 115,731 | 738 | 128,018 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 13,686 | 115,731 | 738 | 130,155 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 7,128 | 50,468 | 0 | 57,596 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 8,447 | 50,468 | 0 | 58,915 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 9,088 | 63,085 | 0 | 72,173 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 10,769 | 63,085 | 0 | 73,854 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1,748 | 30,785 | 0 | 32,533 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 2,071 | 30,785 | 0 | 32,856 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 7,776 | 60,561 | 0 | 68,337 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 9,215 | 60,561 | 0 | 69,776 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 26,569 | 78,225 | 0 | 104,794 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 31,483 | 78,225 | 0 | 109,708 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 6,590 | 80,748 | 0 | 87,338 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6,779 | 80,748 | 0 | 87,527 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 76,481 | 739,350 | 0 | 815,831 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 78,311 | 739,350 | 0 | 817,661 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 65,583 | 275,048 | 0 | 340,631 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 67,414 | 275,048 | 0 | 342,462 |