Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 20,039 | 15,739 | 702 | 36,480 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,660 | 15,739 | 702 | 39,101 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24,660 | 24,535 | 937 | 50,132 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 20,039 | 15,739 | 702 | 36,480 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,660 | 15,739 | 702 | 39,101 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24,660 | 24,535 | 937 | 50,132 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 28,054 |
| 24,535 |
| 937 |
| 53,526 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31,724 | 24,535 | 937 | 57,196 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,007 | 21,063 | 702 | 39,772 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 20,432 | 21,063 | 702 | 42,197 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,053 | 21,063 | 702 | 44,818 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 25,053 | 28,933 | 937 | 54,923 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 28,448 | 28,933 | 937 | 58,318 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 32,117 | 28,933 | 937 | 61,987 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 9,205 | 27,313 | 702 | 37,220 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 10,472 | 27,313 | 702 | 38,487 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 11,842 | 27,313 | 702 | 39,857 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 18,100 | 32,868 | 702 | 51,670 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 20,537 | 32,868 | 702 | 54,107 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 23,171 | 32,868 | 702 | 56,741 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9,205 | 27,313 | 702 | 37,220 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 10,472 | 27,313 | 702 | 38,487 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 11,842 | 27,313 | 702 | 39,857 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 25,178 | 31,247 | 702 | 57,127 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 28,590 | 31,247 | 702 | 60,539 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 32,277 | 31,247 | 702 | 64,226 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 43,235 | 351,822 | 0 | 395,057 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 68,717 | 641,150 | 0 | 709,867 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 60,445 | 92,585 | 702 | 153,732 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 78,130 | 104,158 | 702 | 182,990 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 65,129 | 36,340 | 0 | 101,469 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 68,190 | 36,340 | 0 | 104,530 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 79,608 | 42,752 | 0 | 122,360 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,691 | 42,752 | 0 | 125,443 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76,618 | 35,645 | 6,774 | 119,037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,812 | 35,645 | 6,774 | 121,231 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 79,464 | 34,025 | 6,774 | 120,263 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,207 | 34,025 | 6,774 | 123,006 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 79,364 | 33,562 | 6,774 | 119,700 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,106 | 33,562 | 6,774 | 122,442 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 84,374 | 33,099 | 6,774 | 124,247 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87,116 | 33,099 | 6,774 | 126,989 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 89,348 | 29,164 | 7,903 | 126,415 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92,090 | 29,164 | 7,903 | 129,157 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 104,709 | 29,164 | 9,032 | 142,905 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107,452 | 29,164 | 9,032 | 145,648 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 104,644 | 29,164 | 9,032 | 142,840 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107,386 | 29,164 | 9,032 | 145,582 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 113,066 | 27,313 | 9,032 | 149,411 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 115,809 | 27,313 | 9,032 | 152,154 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 114,864 | 23,378 | 9,032 | 147,274 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,606 | 23,378 | 9,032 | 150,016 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 65,732 | 46,292 | 0 | 112,024 |
| 28,054 |
| 24,535 |
| 937 |
| 53,526 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31,724 | 24,535 | 937 | 57,196 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,007 | 21,063 | 702 | 39,772 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 20,432 | 21,063 | 702 | 42,197 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,053 | 21,063 | 702 | 44,818 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 25,053 | 28,933 | 937 | 54,923 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 28,448 | 28,933 | 937 | 58,318 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 32,117 | 28,933 | 937 | 61,987 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 9,205 | 27,313 | 702 | 37,220 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 10,472 | 27,313 | 702 | 38,487 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 11,842 | 27,313 | 702 | 39,857 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 18,100 | 32,868 | 702 | 51,670 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 20,537 | 32,868 | 702 | 54,107 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 23,171 | 32,868 | 702 | 56,741 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 9,205 | 27,313 | 702 | 37,220 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 10,472 | 27,313 | 702 | 38,487 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 11,842 | 27,313 | 702 | 39,857 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 25,178 | 31,247 | 702 | 57,127 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 28,590 | 31,247 | 702 | 60,539 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 32,277 | 31,247 | 702 | 64,226 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 43,235 | 351,822 | 0 | 395,057 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 68,717 | 641,150 | 0 | 709,867 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 60,445 | 92,585 | 702 | 153,732 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 78,130 | 104,158 | 702 | 182,990 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 65,129 | 36,340 | 0 | 101,469 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 68,190 | 36,340 | 0 | 104,530 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 79,608 | 42,752 | 0 | 122,360 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,691 | 42,752 | 0 | 125,443 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 76,618 | 35,645 | 6,774 | 119,037 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,812 | 35,645 | 6,774 | 121,231 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 79,464 | 34,025 | 6,774 | 120,263 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,207 | 34,025 | 6,774 | 123,006 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 79,364 | 33,562 | 6,774 | 119,700 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 82,106 | 33,562 | 6,774 | 122,442 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 84,374 | 33,099 | 6,774 | 124,247 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 87,116 | 33,099 | 6,774 | 126,989 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 89,348 | 29,164 | 7,903 | 126,415 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 92,090 | 29,164 | 7,903 | 129,157 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 104,709 | 29,164 | 9,032 | 142,905 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107,452 | 29,164 | 9,032 | 145,648 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 104,644 | 29,164 | 9,032 | 142,840 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107,386 | 29,164 | 9,032 | 145,582 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 113,066 | 27,313 | 9,032 | 149,411 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 115,809 | 27,313 | 9,032 | 152,154 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 114,864 | 23,378 | 9,032 | 147,274 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,606 | 23,378 | 9,032 | 150,016 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 65,732 | 46,292 | 0 | 112,024 |