Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 67,440 | 46,292 | 0 | 113,732 | |
| Dán gạch vỉ | m2 | 115,388 | 50,922 | 0 | 166,310 | |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 176,010 | 57,866 | 33,869 | 267,745 | |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 178,780 | 57,866 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 67,440 | 46,292 | 0 | 113,732 | |
| Dán gạch vỉ | m2 | 115,388 | 50,922 | 0 | 166,310 | |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 176,010 | 57,866 | 33,869 | 267,745 | |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 178,780 | 57,866 |
| 33,869 |
| 270,515 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 176,010 | 74,068 | 45,159 | 295,237 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 178,780 | 74,068 | 45,159 | 298,007 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 115,958 | 42,752 | 0 | 158,710 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 119,596 | 42,752 | 0 | 162,348 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 86,427 | 38,477 | 0 | 124,904 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 89,789 | 38,477 | 0 | 128,266 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 65,435 | 36,340 | 0 | 101,775 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68,852 | 36,340 | 0 | 105,192 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, , vữa XM mác 50 | m2 | 42,450 | 34,719 | 0 | 77,169 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, , vữa XM mác 75 | m2 | 45,233 | 34,719 | 0 | 79,952 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50 | m2 | 92,810 | 37,034 | 0 | 129,844 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 95,899 | 37,034 | 0 | 132,933 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 75,750 | 27,775 | 0 | 103,525 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 85,850 | 30,090 | 0 | 115,940 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM mác 50 | m2 | 64,727 | 33,562 | 0 | 98,289 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM mác 75 | m2 | 67,565 | 33,562 | 0 | 101,127 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM mác 50 | m2 | 64,401 | 33,099 | 0 | 97,500 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM mác 75 | m2 | 67,239 | 33,099 | 0 | 100,338 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM mác 50 | m2 | 69,224 | 32,173 | 0 | 101,397 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM mác 75 | m2 | 72,062 | 32,173 | 0 | 104,235 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 134,491 | 81,012 | 33,869 | 249,372 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137,246 | 81,012 | 33,869 | 252,127 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,943 | 69,439 | 33,869 | 258,251 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 157,699 | 69,439 | 33,869 | 261,007 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 175,648 | 60,180 | 33,869 | 269,697 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 178,404 | 60,180 | 33,869 | 272,453 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 134,491 | 81,012 | 33,869 | 249,372 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137,246 | 81,012 | 33,869 | 252,127 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,943 | 69,439 | 33,869 | 258,251 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 157,699 | 69,439 | 33,869 | 261,007 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 175,648 | 60,180 | 33,869 | 269,697 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 178,404 | 60,180 | 33,869 | 272,453 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 353,669 | 74,068 | 45,159 | 472,896 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 356,411 | 74,068 | 45,159 | 475,638 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 353,669 | 81,012 | 45,159 | 479,840 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 356,411 | 81,012 | 45,159 | 482,582 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50 | m2 | 353,669 | 99,529 | 79,029 | 532,227 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 356,411 | 99,529 | 79,029 | 534,969 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa XM mác 50 | m | 44,032 | 23,146 | 0 | 67,178 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa XM mác 75 | m | 44,578 | 23,146 | 0 | 67,724 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa XM mác 50 | m | 49,339 | 32,405 | 0 | 81,744 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa XM mác 75 | m | 49,917 | 32,405 | 0 | 82,322 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m | 36,770 | 106,473 | 0 | 143,243 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m | 38,407 | 106,473 | 0 | 144,880 |
| Làm trần cót ép | m2 | 64,523 | 4,629 | 0 | 69,152 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 62,323 | 4,629 | 0 | 66,952 |
| 33,869 |
| 270,515 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 176,010 | 74,068 | 45,159 | 295,237 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 178,780 | 74,068 | 45,159 | 298,007 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 115,958 | 42,752 | 0 | 158,710 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 119,596 | 42,752 | 0 | 162,348 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 86,427 | 38,477 | 0 | 124,904 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 89,789 | 38,477 | 0 | 128,266 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 65,435 | 36,340 | 0 | 101,775 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68,852 | 36,340 | 0 | 105,192 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, , vữa XM mác 50 | m2 | 42,450 | 34,719 | 0 | 77,169 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, , vữa XM mác 75 | m2 | 45,233 | 34,719 | 0 | 79,952 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50 | m2 | 92,810 | 37,034 | 0 | 129,844 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 95,899 | 37,034 | 0 | 132,933 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 75,750 | 27,775 | 0 | 103,525 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 85,850 | 30,090 | 0 | 115,940 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM mác 50 | m2 | 64,727 | 33,562 | 0 | 98,289 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM mác 75 | m2 | 67,565 | 33,562 | 0 | 101,127 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM mác 50 | m2 | 64,401 | 33,099 | 0 | 97,500 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM mác 75 | m2 | 67,239 | 33,099 | 0 | 100,338 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM mác 50 | m2 | 69,224 | 32,173 | 0 | 101,397 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM mác 75 | m2 | 72,062 | 32,173 | 0 | 104,235 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 134,491 | 81,012 | 33,869 | 249,372 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137,246 | 81,012 | 33,869 | 252,127 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,943 | 69,439 | 33,869 | 258,251 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 157,699 | 69,439 | 33,869 | 261,007 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 175,648 | 60,180 | 33,869 | 269,697 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 178,404 | 60,180 | 33,869 | 272,453 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 134,491 | 81,012 | 33,869 | 249,372 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 137,246 | 81,012 | 33,869 | 252,127 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,943 | 69,439 | 33,869 | 258,251 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 157,699 | 69,439 | 33,869 | 261,007 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 175,648 | 60,180 | 33,869 | 269,697 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 178,404 | 60,180 | 33,869 | 272,453 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 353,669 | 74,068 | 45,159 | 472,896 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 356,411 | 74,068 | 45,159 | 475,638 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 353,669 | 81,012 | 45,159 | 479,840 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 356,411 | 81,012 | 45,159 | 482,582 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50 | m2 | 353,669 | 99,529 | 79,029 | 532,227 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 356,411 | 99,529 | 79,029 | 534,969 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa XM mác 50 | m | 44,032 | 23,146 | 0 | 67,178 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa XM mác 75 | m | 44,578 | 23,146 | 0 | 67,724 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa XM mác 50 | m | 49,339 | 32,405 | 0 | 81,744 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa XM mác 75 | m | 49,917 | 32,405 | 0 | 82,322 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m | 36,770 | 106,473 | 0 | 143,243 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m | 38,407 | 106,473 | 0 | 144,880 |
| Làm trần cót ép | m2 | 64,523 | 4,629 | 0 | 69,152 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 62,323 | 4,629 | 0 | 66,952 |