Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 33,792 | 14,108 | 0 | 47,900 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13,253 | 9,833 | 0 | 23,086 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,539 | 14,108 | 0 | 32,647 | |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 33,792 | 14,108 | 0 | 47,900 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 13,253 | 9,833 | 0 | 23,086 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,539 | 14,108 | 0 | 32,647 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 24,126 |
| 10,902 |
| 0 |
| 35,028 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37,249 | 15,605 | 0 | 52,854 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,140 | 10,902 | 0 | 37,042 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 52,280 | 15,605 | 0 | 67,885 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,627 | 8,978 | 0 | 37,605 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,201 | 12,826 | 0 | 59,027 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 48,034 | 9,833 | 0 | 57,867 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 81,295 | 14,108 | 0 | 95,403 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 29,820 | 9,833 | 0 | 39,653 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 48,127 | 14,108 | 0 | 62,235 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 49,967 | 10,902 | 0 | 60,869 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,674 | 15,605 | 0 | 100,279 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,016 | 8,978 | 0 | 34,994 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 42,239 | 12,826 | 0 | 55,065 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45,276 | 9,833 | 0 | 55,109 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 73,838 | 14,108 | 0 | 87,946 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,484 | 9,833 | 0 | 38,317 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,284 | 14,108 | 0 | 60,392 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 49,631 | 10,902 | 0 | 60,533 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 80,791 | 15,605 | 0 | 96,396 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,393 | 8,978 | 0 | 25,371 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 21,876 | 12,826 | 0 | 34,702 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,109 | 9,833 | 0 | 35,942 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,782 | 14,108 | 0 | 52,890 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,897 | 9,833 | 0 | 27,730 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,867 | 14,108 | 0 | 37,975 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,425 | 10,902 | 0 | 39,327 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 42,223 | 15,605 | 0 | 57,828 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,125 | 8,978 | 0 | 39,103 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 44,637 | 12,826 | 0 | 57,463 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 54,240 | 9,833 | 0 | 64,073 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,562 | 14,108 | 0 | 98,670 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,394 | 9,833 | 0 | 45,227 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 51,799 | 14,108 | 0 | 65,907 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 62,886 | 10,902 | 0 | 73,788 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 96,287 | 15,605 | 0 | 111,892 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,841 | 10,902 | 0 | 95,743 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 145,764 | 15,605 | 0 | 161,369 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 390,280 | 15,177 | 0 | 405,457 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 286,775 | 15,177 | 0 | 301,952 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 183,270 | 15,177 | 0 | 198,447 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 74,910 | 37,851 | 43,617 | 156,378 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 94,731 | 42,897 | 50,196 | 187,824 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 117,894 | 47,944 | 56,143 | 221,981 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 167,493 | 58,038 | 68,038 | 293,569 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 212,573 | 68,131 | 79,933 | 360,637 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 44,003 | 30,090 | 0 | 74,093 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 24,126 |
| 10,902 |
| 0 |
| 35,028 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37,249 | 15,605 | 0 | 52,854 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,140 | 10,902 | 0 | 37,042 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 52,280 | 15,605 | 0 | 67,885 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,627 | 8,978 | 0 | 37,605 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,201 | 12,826 | 0 | 59,027 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 48,034 | 9,833 | 0 | 57,867 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 81,295 | 14,108 | 0 | 95,403 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 29,820 | 9,833 | 0 | 39,653 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 48,127 | 14,108 | 0 | 62,235 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 49,967 | 10,902 | 0 | 60,869 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,674 | 15,605 | 0 | 100,279 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,016 | 8,978 | 0 | 34,994 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 42,239 | 12,826 | 0 | 55,065 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45,276 | 9,833 | 0 | 55,109 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 73,838 | 14,108 | 0 | 87,946 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,484 | 9,833 | 0 | 38,317 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 46,284 | 14,108 | 0 | 60,392 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 49,631 | 10,902 | 0 | 60,533 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 80,791 | 15,605 | 0 | 96,396 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,393 | 8,978 | 0 | 25,371 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 21,876 | 12,826 | 0 | 34,702 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,109 | 9,833 | 0 | 35,942 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,782 | 14,108 | 0 | 52,890 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,897 | 9,833 | 0 | 27,730 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,867 | 14,108 | 0 | 37,975 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,425 | 10,902 | 0 | 39,327 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 42,223 | 15,605 | 0 | 57,828 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,125 | 8,978 | 0 | 39,103 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 44,637 | 12,826 | 0 | 57,463 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 54,240 | 9,833 | 0 | 64,073 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,562 | 14,108 | 0 | 98,670 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,394 | 9,833 | 0 | 45,227 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 51,799 | 14,108 | 0 | 65,907 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 62,886 | 10,902 | 0 | 73,788 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 96,287 | 15,605 | 0 | 111,892 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 84,841 | 10,902 | 0 | 95,743 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 145,764 | 15,605 | 0 | 161,369 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 390,280 | 15,177 | 0 | 405,457 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 286,775 | 15,177 | 0 | 301,952 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 183,270 | 15,177 | 0 | 198,447 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 74,910 | 37,851 | 43,617 | 156,378 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 94,731 | 42,897 | 50,196 | 187,824 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 117,894 | 47,944 | 56,143 | 221,981 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 167,493 | 58,038 | 68,038 | 293,569 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 212,573 | 68,131 | 79,933 | 360,637 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 44,003 | 30,090 | 0 | 74,093 |