Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 153,592 | 298,540 | 1,475 | 453,607 | |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 159,855 | 298,540 | 1,475 | 459,870 | |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 125 | m2 | 164,955 | 298,540 | 1,475 | 464,970 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 153,592 | 298,540 | 1,475 | 453,607 | |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 159,855 | 298,540 | 1,475 | 459,870 | |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm, vữa XM mác 125 | m2 | 164,955 | 298,540 | 1,475 | 464,970 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I |
| m |
| 637,995 |
| 604,868 |
| 26,353 |
| 1,269,216 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 297,891 | 376,420 | 10,267 | 684,578 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 331,758 | 236,236 | 10,952 | 578,946 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 521,450 | 275,176 | 10,952 | 807,578 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 723,115 | 384,208 | 8,556 | 1,115,879 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 14,265 | 90,860 | 0 | 105,125 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1,574,780 | 3,052,896 | 7,529 | 4,635,205 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2,230,554 | 3,535,752 | 7,529 | 5,773,835 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,485,208 | 2,206,600 | 7,529 | 3,699,337 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,174,323 | 2,518,120 | 7,529 | 3,699,972 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 60,086 | 571,120 | 0 | 631,206 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 196,367 | 293,495 | 712,309 | 1,202,171 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 196,367 | 293,495 | 758,942 | 1,248,804 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 196,367 | 293,495 | 1,074,866 | 1,564,728 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 196,367 | 293,495 | 1,288,492 | 1,778,354 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 139,889 | 73,845 | 119,782 | 333,516 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 14,501,780 | 10,688,100 | 68,127,632 | 93,317,512 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1,804,365 | 5,365,153 | 3,466,043 | 10,635,561 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,298,214 | 4,178,262 | 3,143,391 | 8,619,867 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 741,598 | 3,585,076 | 2,817,666 | 7,144,340 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 463,353 | 2,843,139 | 2,545,772 | 5,852,264 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 2,100,335 | 2,309,271 | 16,506,042 | 20,915,648 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1,495,123 | 2,141,681 | 14,969,502 | 18,606,306 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 874,814 | 1,978,367 | 13,472,160 | 16,325,341 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 564,592 | 1,831,299 | 12,123,768 | 14,519,659 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 126,932 | 89,822 | 5,469,878 | 5,686,632 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 96,112 | 89,822 | 5,027,022 | 5,212,956 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 86,749 | 89,822 | 4,524,319 | 4,700,890 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 77,891 | 89,822 | 4,069,494 | 4,237,207 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,061,658 | 2,858,313 | 20,621,773 | 24,541,744 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 960,079 | 2,478,263 | 18,701,099 | 22,139,441 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 864,162 | 2,393,113 | 16,831,381 | 20,088,656 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 777,915 | 2,186,731 | 15,149,811 | 18,114,457 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,736,813 | 3,820,706 | 29,057,062 | 34,614,581 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,574,679 | 3,489,244 | 26,356,359 | 31,420,282 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,417,177 | 3,165,480 | 23,718,371 | 28,301,028 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,275,715 | 2,874,429 | 21,346,926 | 25,497,070 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 15,099,454 | 6,680,276 | 42,347,583 | 64,127,313 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 13,696,017 | 6,078,964 | 38,959,776 | 58,734,757 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 12,324,829 | 5,491,546 | 35,822,918 | 53,639,293 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 11,094,433 | 4,962,699 | 32,937,009 | 48,994,141 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 78,067 | 271,478 | 628,773 | 978,318 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 164,111 | 589,983 | 908,228 | 1,662,322 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16,056,080 | 6,870,311 | 1,693,384 | 24,619,775 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16,056,080 | 7,526,560 | 4,451,698 | 28,034,338 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,216,641 | 7,941,258 | 6,300,680 | 30,458,579 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16,216,641 | 7,941,258 | 17,647,987 | 41,805,886 |
| m |
| 637,995 |
| 604,868 |
| 26,353 |
| 1,269,216 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 297,891 | 376,420 | 10,267 | 684,578 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 331,758 | 236,236 | 10,952 | 578,946 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 521,450 | 275,176 | 10,952 | 807,578 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 723,115 | 384,208 | 8,556 | 1,115,879 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 14,265 | 90,860 | 0 | 105,125 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1,574,780 | 3,052,896 | 7,529 | 4,635,205 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2,230,554 | 3,535,752 | 7,529 | 5,773,835 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,485,208 | 2,206,600 | 7,529 | 3,699,337 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,174,323 | 2,518,120 | 7,529 | 3,699,972 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 60,086 | 571,120 | 0 | 631,206 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 196,367 | 293,495 | 712,309 | 1,202,171 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 196,367 | 293,495 | 758,942 | 1,248,804 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 196,367 | 293,495 | 1,074,866 | 1,564,728 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 196,367 | 293,495 | 1,288,492 | 1,778,354 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 139,889 | 73,845 | 119,782 | 333,516 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 14,501,780 | 10,688,100 | 68,127,632 | 93,317,512 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1,804,365 | 5,365,153 | 3,466,043 | 10,635,561 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,298,214 | 4,178,262 | 3,143,391 | 8,619,867 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 741,598 | 3,585,076 | 2,817,666 | 7,144,340 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 463,353 | 2,843,139 | 2,545,772 | 5,852,264 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 2,100,335 | 2,309,271 | 16,506,042 | 20,915,648 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1,495,123 | 2,141,681 | 14,969,502 | 18,606,306 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 874,814 | 1,978,367 | 13,472,160 | 16,325,341 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 564,592 | 1,831,299 | 12,123,768 | 14,519,659 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 126,932 | 89,822 | 5,469,878 | 5,686,632 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 96,112 | 89,822 | 5,027,022 | 5,212,956 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 86,749 | 89,822 | 4,524,319 | 4,700,890 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 77,891 | 89,822 | 4,069,494 | 4,237,207 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,061,658 | 2,858,313 | 20,621,773 | 24,541,744 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 960,079 | 2,478,263 | 18,701,099 | 22,139,441 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 864,162 | 2,393,113 | 16,831,381 | 20,088,656 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 777,915 | 2,186,731 | 15,149,811 | 18,114,457 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1,736,813 | 3,820,706 | 29,057,062 | 34,614,581 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,574,679 | 3,489,244 | 26,356,359 | 31,420,282 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,417,177 | 3,165,480 | 23,718,371 | 28,301,028 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,275,715 | 2,874,429 | 21,346,926 | 25,497,070 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 15,099,454 | 6,680,276 | 42,347,583 | 64,127,313 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 13,696,017 | 6,078,964 | 38,959,776 | 58,734,757 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 12,324,829 | 5,491,546 | 35,822,918 | 53,639,293 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 11,094,433 | 4,962,699 | 32,937,009 | 48,994,141 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 78,067 | 271,478 | 628,773 | 978,318 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 164,111 | 589,983 | 908,228 | 1,662,322 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16,056,080 | 6,870,311 | 1,693,384 | 24,619,775 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16,056,080 | 7,526,560 | 4,451,698 | 28,034,338 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,216,641 | 7,941,258 | 6,300,680 | 30,458,579 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16,216,641 | 7,941,258 | 17,647,987 | 41,805,886 |