Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 2,201,730,644 | 352,555,987 | 0 | 2,554,286,631 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 2,044,898,866 | 349,163,035 | 0 | 2,394,061,901 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,181,458,769 | 196,932,589 | 0 | 2,378,391,358 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 2,201,730,644 | 352,555,987 | 0 | 2,554,286,631 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 2,044,898,866 | 349,163,035 | 0 | 2,394,061,901 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,181,458,769 | 196,932,589 | 0 | 2,378,391,358 | |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 2,104,472,251 |
| 209,260,315 |
| 0 |
| 2,313,732,566 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,575,165,356 | 177,196,918 | 0 | 1,752,362,274 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,522,530,993 | 164,558,172 | 0 | 1,687,089,165 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,487,934,962 | 183,671,802 | 0 | 1,671,606,764 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,436,736,744 | 168,262,145 | 0 | 1,604,998,889 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,457,626,387 | 180,900,891 | 0 | 1,638,527,278 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,413,891,299 | 164,869,193 | 0 | 1,578,760,492 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,488,750,971 | 186,131,692 | 0 | 1,674,882,663 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,424,862,116 | 166,735,316 | 0 | 1,591,597,432 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,556,051,349 | 163,964,405 | 0 | 1,720,015,754 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,494,655,899 | 145,472,817 | 0 | 1,640,128,716 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,533,866,189 | 160,260,433 | 0 | 1,694,126,622 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,470,003,464 | 141,146,803 | 0 | 1,611,150,267 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,558,374,859 | 165,802,254 | 0 | 1,724,177,113 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2,034,373,009 | 142,701,906 | 0 | 2,177,074,915 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,860,067,451 | 302,962,339 | 0 | 3,163,029,790 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,820,225,734 | 272,425,771 | 0 | 3,092,651,505 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,754,751,974 | 296,770,202 | 0 | 3,051,522,176 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,611,777,156 | 266,261,908 | 0 | 2,878,039,064 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,768,608,934 | 247,459,299 | 0 | 3,016,068,233 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 2,611,777,156 | 246,865,533 | 0 | 2,858,642,689 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,676,664,499 | 288,160,586 | 0 | 2,964,825,085 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,644,464,299 | 257,638,155 | 0 | 2,902,102,454 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,768,608,934 | 278,278,613 | 0 | 3,046,887,547 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,624,886,899 | 247,770,320 | 0 | 2,872,657,219 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 2,611,777,156 | 271,520,984 | 0 | 2,883,298,140 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 2,468,055,121 | 240,984,416 | 0 | 2,709,039,537 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 3,398,342,818 | 315,261,790 | 0 | 3,713,604,608 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 3,163,095,152 | 309,097,927 | 0 | 3,472,193,079 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,984,101,134 | 326,373,708 | 0 | 3,310,474,842 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 2,894,733,017 | 305,733,250 | 0 | 3,200,466,267 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 14,000,000 | 9,019,597 | 0 | 23,019,597 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 8,400,000 | 5,400,449 | 0 | 13,800,449 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 52,800,000 | 8,454,105 | 0 | 61,254,105 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 96,000,000 | 13,543,533 | 0 | 109,543,533 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 48,000,000 | 6,757,629 | 0 | 54,757,629 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 900,000 | 339,295 | 0 | 1,239,295 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 5,351,454 | 339,295 | 0 | 5,690,749 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 38,385,473 | 20,640,458 | 0 | 59,025,931 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 34,706,168 | 20,640,458 | 0 | 55,346,626 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 33,412,733 | 20,640,458 | 0 | 54,053,191 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 47,292,788 | 22,195,561 | 0 | 69,488,349 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 42,069,722 | 27,624,284 | 0 | 69,694,006 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 42,368,589 | 27,624,284 | 0 | 69,992,873 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 267,761 | 277,091 | 0 | 544,852 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 267,761 | 285,573 | 0 | 553,334 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 267,761 | 311,021 | 0 | 578,782 |
| 1000m |
| 2,104,472,251 |
| 209,260,315 |
| 0 |
| 2,313,732,566 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,575,165,356 | 177,196,918 | 0 | 1,752,362,274 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,522,530,993 | 164,558,172 | 0 | 1,687,089,165 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,487,934,962 | 183,671,802 | 0 | 1,671,606,764 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,436,736,744 | 168,262,145 | 0 | 1,604,998,889 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,457,626,387 | 180,900,891 | 0 | 1,638,527,278 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,413,891,299 | 164,869,193 | 0 | 1,578,760,492 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,488,750,971 | 186,131,692 | 0 | 1,674,882,663 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,424,862,116 | 166,735,316 | 0 | 1,591,597,432 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,556,051,349 | 163,964,405 | 0 | 1,720,015,754 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,494,655,899 | 145,472,817 | 0 | 1,640,128,716 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,533,866,189 | 160,260,433 | 0 | 1,694,126,622 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,470,003,464 | 141,146,803 | 0 | 1,611,150,267 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,558,374,859 | 165,802,254 | 0 | 1,724,177,113 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2,034,373,009 | 142,701,906 | 0 | 2,177,074,915 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,860,067,451 | 302,962,339 | 0 | 3,163,029,790 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,820,225,734 | 272,425,771 | 0 | 3,092,651,505 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 2,754,751,974 | 296,770,202 | 0 | 3,051,522,176 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 2,611,777,156 | 266,261,908 | 0 | 2,878,039,064 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,768,608,934 | 247,459,299 | 0 | 3,016,068,233 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 2,611,777,156 | 246,865,533 | 0 | 2,858,642,689 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,676,664,499 | 288,160,586 | 0 | 2,964,825,085 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,644,464,299 | 257,638,155 | 0 | 2,902,102,454 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 2,768,608,934 | 278,278,613 | 0 | 3,046,887,547 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 2,624,886,899 | 247,770,320 | 0 | 2,872,657,219 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 2,611,777,156 | 271,520,984 | 0 | 2,883,298,140 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 2,468,055,121 | 240,984,416 | 0 | 2,709,039,537 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 3,398,342,818 | 315,261,790 | 0 | 3,713,604,608 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 3,163,095,152 | 309,097,927 | 0 | 3,472,193,079 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,984,101,134 | 326,373,708 | 0 | 3,310,474,842 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 2,894,733,017 | 305,733,250 | 0 | 3,200,466,267 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 14,000,000 | 9,019,597 | 0 | 23,019,597 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 8,400,000 | 5,400,449 | 0 | 13,800,449 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 52,800,000 | 8,454,105 | 0 | 61,254,105 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 96,000,000 | 13,543,533 | 0 | 109,543,533 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 48,000,000 | 6,757,629 | 0 | 54,757,629 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 900,000 | 339,295 | 0 | 1,239,295 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 5,351,454 | 339,295 | 0 | 5,690,749 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 38,385,473 | 20,640,458 | 0 | 59,025,931 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 34,706,168 | 20,640,458 | 0 | 55,346,626 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 33,412,733 | 20,640,458 | 0 | 54,053,191 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 47,292,788 | 22,195,561 | 0 | 69,488,349 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 42,069,722 | 27,624,284 | 0 | 69,694,006 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 42,368,589 | 27,624,284 | 0 | 69,992,873 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 267,761 | 277,091 | 0 | 544,852 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 267,761 | 285,573 | 0 | 553,334 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 267,761 | 311,021 | 0 | 578,782 |