Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 298,879 | 570,464 | 16,792 | 886,135 | |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 231,258 | 339,983 | 17,491 | 588,732 | |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 297,466 | 357,355 | 17,491 | 672,312 | |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 298,879 | 570,464 | 16,792 | 886,135 | |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 231,258 | 339,983 | 17,491 | 588,732 | |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 297,466 | 357,355 | 17,491 | 672,312 | |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
| cái |
| 159,954 |
| 310,204 |
| 17,491 |
| 487,649 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94,568 | 230,792 | 17,491 | 342,851 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 74,880 | 15,391 | 7,051 | 97,322 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74,942 | 14,750 | 7,051 | 96,743 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 182,700 | 22,066 | 0 | 204,766 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 335,762 | 15,057 | 0 | 350,819 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 199,125 | 16,874 | 0 | 215,999 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2,569,986,060 | 219,430,688 | 0 | 2,789,416,748 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2,495,535,741 | 207,111,445 | 0 | 2,702,647,186 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2,413,154,283 | 226,507,821 | 0 | 2,639,662,104 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2,338,703,963 | 214,180,095 | 0 | 2,552,884,058 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,810,622,268 | 201,230,328 | 0 | 2,011,852,596 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1,761,259,381 | 188,280,561 | 0 | 1,949,539,942 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,754,455,896 | 200,636,562 | 0 | 1,955,092,458 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1,695,848,939 | 186,753,733 | 0 | 1,882,602,672 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,742,348,092 | 199,392,479 | 0 | 1,941,740,571 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,682,123,568 | 183,078,035 | 0 | 1,865,201,603 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,816,933,058 | 208,327,253 | 0 | 2,025,260,311 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,743,698,829 | 195,066,465 | 0 | 1,938,765,294 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,666,631,499 | 145,783,838 | 0 | 1,812,415,337 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,596,315,669 | 126,981,229 | 0 | 1,723,296,898 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,659,878,114 | 145,416,268 | 0 | 1,805,294,382 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,597,010,339 | 125,426,126 | 0 | 1,722,436,465 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,711,863,484 | 152,852,488 | 0 | 1,864,715,972 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,635,664,384 | 129,752,139 | 0 | 1,765,416,523 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 2,211,490,199 | 367,993,919 | 0 | 2,579,484,118 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 2,157,666,419 | 354,733,132 | 0 | 2,512,399,551 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,211,490,199 | 363,667,905 | 0 | 2,575,158,104 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 2,157,666,419 | 348,145,150 | 0 | 2,505,811,569 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 2,324,654,686 | 185,848,946 | 0 | 2,510,503,632 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 1,638,219,040 | 162,720,323 | 0 | 1,800,939,363 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,551,253,479 | 153,474,529 | 0 | 1,704,728,008 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,530,281,857 | 151,947,700 | 0 | 1,682,229,557 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,568,220,844 | 156,556,460 | 0 | 1,724,777,304 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,617,446,799 | 115,247,270 | 0 | 1,732,694,069 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,597,010,339 | 114,031,462 | 0 | 1,711,041,801 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,635,664,384 | 117,480,963 | 0 | 1,753,145,347 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 2,201,730,644 | 352,555,987 | 0 | 2,554,286,631 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 2,044,898,866 | 349,163,035 | 0 | 2,394,061,901 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 2,324,654,686 | 185,848,946 | 0 | 2,510,503,632 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1,842,985,319 | 147,932,707 | 0 | 1,990,918,026 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,497,613,112 | 140,128,918 | 0 | 1,637,742,030 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,473,555,637 | 145,755,563 | 0 | 1,619,311,200 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,395,818,621 | 143,606,693 | 0 | 1,539,425,314 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,556,051,349 | 108,178,620 | 0 | 1,664,229,969 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,533,866,189 | 106,312,496 | 0 | 1,640,178,685 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,558,374,859 | 109,394,427 | 0 | 1,667,769,286 |
| cái |
| 159,954 |
| 310,204 |
| 17,491 |
| 487,649 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94,568 | 230,792 | 17,491 | 342,851 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 74,880 | 15,391 | 7,051 | 97,322 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74,942 | 14,750 | 7,051 | 96,743 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 182,700 | 22,066 | 0 | 204,766 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 335,762 | 15,057 | 0 | 350,819 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 199,125 | 16,874 | 0 | 215,999 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2,569,986,060 | 219,430,688 | 0 | 2,789,416,748 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2,495,535,741 | 207,111,445 | 0 | 2,702,647,186 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 2,413,154,283 | 226,507,821 | 0 | 2,639,662,104 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 2,338,703,963 | 214,180,095 | 0 | 2,552,884,058 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,810,622,268 | 201,230,328 | 0 | 2,011,852,596 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1,761,259,381 | 188,280,561 | 0 | 1,949,539,942 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,754,455,896 | 200,636,562 | 0 | 1,955,092,458 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1,695,848,939 | 186,753,733 | 0 | 1,882,602,672 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,742,348,092 | 199,392,479 | 0 | 1,941,740,571 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,682,123,568 | 183,078,035 | 0 | 1,865,201,603 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,816,933,058 | 208,327,253 | 0 | 2,025,260,311 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,743,698,829 | 195,066,465 | 0 | 1,938,765,294 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,666,631,499 | 145,783,838 | 0 | 1,812,415,337 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,596,315,669 | 126,981,229 | 0 | 1,723,296,898 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,659,878,114 | 145,416,268 | 0 | 1,805,294,382 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,597,010,339 | 125,426,126 | 0 | 1,722,436,465 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,711,863,484 | 152,852,488 | 0 | 1,864,715,972 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,635,664,384 | 129,752,139 | 0 | 1,765,416,523 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 2,211,490,199 | 367,993,919 | 0 | 2,579,484,118 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 2,157,666,419 | 354,733,132 | 0 | 2,512,399,551 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,211,490,199 | 363,667,905 | 0 | 2,575,158,104 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 2,157,666,419 | 348,145,150 | 0 | 2,505,811,569 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 2,324,654,686 | 185,848,946 | 0 | 2,510,503,632 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 1,638,219,040 | 162,720,323 | 0 | 1,800,939,363 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,551,253,479 | 153,474,529 | 0 | 1,704,728,008 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,530,281,857 | 151,947,700 | 0 | 1,682,229,557 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,568,220,844 | 156,556,460 | 0 | 1,724,777,304 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,617,446,799 | 115,247,270 | 0 | 1,732,694,069 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,597,010,339 | 114,031,462 | 0 | 1,711,041,801 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,635,664,384 | 117,480,963 | 0 | 1,753,145,347 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 2,201,730,644 | 352,555,987 | 0 | 2,554,286,631 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 2,044,898,866 | 349,163,035 | 0 | 2,394,061,901 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 2,324,654,686 | 185,848,946 | 0 | 2,510,503,632 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1,842,985,319 | 147,932,707 | 0 | 1,990,918,026 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,497,613,112 | 140,128,918 | 0 | 1,637,742,030 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,473,555,637 | 145,755,563 | 0 | 1,619,311,200 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,395,818,621 | 143,606,693 | 0 | 1,539,425,314 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,556,051,349 | 108,178,620 | 0 | 1,664,229,969 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,533,866,189 | 106,312,496 | 0 | 1,640,178,685 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,558,374,859 | 109,394,427 | 0 | 1,667,769,286 |