Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 161,793 | 0 | 161,793 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 241,837 | 0 | 241,837 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 279,305 | 0 | 279,305 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 161,793 | 0 | 161,793 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 241,837 | 0 | 241,837 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 279,305 | 0 | 279,305 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 206,073 |
| 0 |
| 206,073 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 309,961 | 0 | 309,961 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 359,350 | 0 | 359,350 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 442,801 | 0 | 442,801 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 558,610 | 0 | 558,610 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 236,728 | 0 | 236,728 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 337,210 | 0 | 337,210 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 388,302 | 0 | 388,302 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 471,753 | 0 | 471,753 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 589,266 | 0 | 589,266 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 258,868 | 0 | 258,868 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 366,162 | 0 | 366,162 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 424,067 | 0 | 424,067 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12,773 | 26,290 | 39,063 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20,948 | 36,254 | 57,202 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48,708 | 45,644 | 94,352 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 71,189 | 54,267 | 125,456 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 91,115 | 59,058 | 150,173 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,437 | 0 | 20,437 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40,874 | 0 | 40,874 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 83,451 | 0 | 83,451 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 158,386 | 0 | 158,386 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 345,725 | 0 | 345,725 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 827,697 | 0 | 827,697 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,563,427 | 0 | 1,563,427 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,843 | 0 | 23,843 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45,983 | 0 | 45,983 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 93,669 | 0 | 93,669 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 172,011 | 0 | 172,011 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 483,675 | 0 | 483,675 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,035,473 | 0 | 1,035,473 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,703,080 | 0 | 1,703,080 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 34,062 | 0 | 34,062 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 63,014 | 0 | 63,014 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 119,216 | 0 | 119,216 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 229,916 | 0 | 229,916 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 551,798 | 0 | 551,798 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,035,473 | 0 | 1,035,473 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1,861,466 | 0 | 1,861,466 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 90,263 | 0 | 90,263 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 127,731 | 0 | 127,731 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 178,823 | 0 | 178,823 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,137,657 | 0 | 1,137,657 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,047,102 | 0 | 2,047,102 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 250,672 | 0 | 250,672 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 282,238 | 0 | 282,238 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 310,091 | 0 | 310,091 |
| 100m2 |
| 0 |
| 206,073 |
| 0 |
| 206,073 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 309,961 | 0 | 309,961 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 359,350 | 0 | 359,350 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 442,801 | 0 | 442,801 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 558,610 | 0 | 558,610 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 236,728 | 0 | 236,728 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 337,210 | 0 | 337,210 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 388,302 | 0 | 388,302 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 471,753 | 0 | 471,753 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 589,266 | 0 | 589,266 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 258,868 | 0 | 258,868 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 366,162 | 0 | 366,162 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 424,067 | 0 | 424,067 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12,773 | 26,290 | 39,063 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20,948 | 36,254 | 57,202 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48,708 | 45,644 | 94,352 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 71,189 | 54,267 | 125,456 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 91,115 | 59,058 | 150,173 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,437 | 0 | 20,437 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40,874 | 0 | 40,874 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 83,451 | 0 | 83,451 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 158,386 | 0 | 158,386 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 345,725 | 0 | 345,725 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 827,697 | 0 | 827,697 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,563,427 | 0 | 1,563,427 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,843 | 0 | 23,843 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45,983 | 0 | 45,983 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 93,669 | 0 | 93,669 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 172,011 | 0 | 172,011 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 483,675 | 0 | 483,675 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,035,473 | 0 | 1,035,473 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,703,080 | 0 | 1,703,080 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 34,062 | 0 | 34,062 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 63,014 | 0 | 63,014 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 119,216 | 0 | 119,216 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 229,916 | 0 | 229,916 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 551,798 | 0 | 551,798 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,035,473 | 0 | 1,035,473 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1,861,466 | 0 | 1,861,466 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 90,263 | 0 | 90,263 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 127,731 | 0 | 127,731 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 178,823 | 0 | 178,823 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,137,657 | 0 | 1,137,657 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,047,102 | 0 | 2,047,102 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 250,672 | 0 | 250,672 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 282,238 | 0 | 282,238 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 310,091 | 0 | 310,091 |