Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,284 | 0 | 9,284 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,427 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,284 | 0 | 9,284 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,427 |
| 0 |
| 7,427 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20,425 | 0 | 20,425 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,570 | 0 | 5,570 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,427 | 0 | 7,427 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,427 | 0 | 7,427 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18,568 | 0 | 18,568 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 83,557 | 0 | 83,557 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18,568 | 0 | 18,568 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27,852 | 0 | 27,852 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 111,410 | 0 | 111,410 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37,137 | 0 | 37,137 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25,477 | 1,362,913 | 194,040 | 1,582,430 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37,154 | 1,749,134 | 267,960 | 2,054,248 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25,477 | 670,316 | 283,046 | 978,839 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37,154 | 1,047,252 | 379,809 | 1,464,215 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 269,283 | 1,910,051 | 919,667 | 3,099,001 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 285,443 | 2,714,283 | 1,775,981 | 4,775,707 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 160,090 | 0 | 160,090 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 170,308 | 0 | 170,308 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 277,602 | 0 | 277,602 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 243,540 | 0 | 243,540 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,384 | 0 | 2,384 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,384 | 0 | 2,384 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,240 | 0 | 11,240 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,240 | 0 | 11,240 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 76,639 | 0 | 76,639 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 105,591 | 0 | 105,591 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 132,840 | 0 | 132,840 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,372 | 0 | 95,372 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 139,653 | 0 | 139,653 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 211,182 | 0 | 211,182 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 328,694 | 0 | 328,694 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 105,591 | 0 | 105,591 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 149,871 | 0 | 149,871 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 223,103 | 0 | 223,103 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 340,616 | 0 | 340,616 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 115,809 | 0 | 115,809 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 161,793 | 0 | 161,793 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 235,025 | 0 | 235,025 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 357,647 | 0 | 357,647 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129,434 | 0 | 129,434 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 178,823 | 0 | 178,823 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 253,759 | 0 | 253,759 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 379,787 | 0 | 379,787 |
| 0 |
| 7,427 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20,425 | 0 | 20,425 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,570 | 0 | 5,570 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,427 | 0 | 7,427 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,427 | 0 | 7,427 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18,568 | 0 | 18,568 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 83,557 | 0 | 83,557 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18,568 | 0 | 18,568 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27,852 | 0 | 27,852 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 111,410 | 0 | 111,410 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37,137 | 0 | 37,137 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25,477 | 1,362,913 | 194,040 | 1,582,430 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37,154 | 1,749,134 | 267,960 | 2,054,248 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25,477 | 670,316 | 283,046 | 978,839 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37,154 | 1,047,252 | 379,809 | 1,464,215 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 269,283 | 1,910,051 | 919,667 | 3,099,001 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 285,443 | 2,714,283 | 1,775,981 | 4,775,707 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 160,090 | 0 | 160,090 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 170,308 | 0 | 170,308 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 277,602 | 0 | 277,602 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 243,540 | 0 | 243,540 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,384 | 0 | 2,384 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,384 | 0 | 2,384 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,240 | 0 | 11,240 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,240 | 0 | 11,240 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 76,639 | 0 | 76,639 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 105,591 | 0 | 105,591 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 132,840 | 0 | 132,840 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95,372 | 0 | 95,372 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 139,653 | 0 | 139,653 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 211,182 | 0 | 211,182 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 328,694 | 0 | 328,694 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 105,591 | 0 | 105,591 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 149,871 | 0 | 149,871 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 223,103 | 0 | 223,103 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 340,616 | 0 | 340,616 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 115,809 | 0 | 115,809 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 161,793 | 0 | 161,793 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 235,025 | 0 | 235,025 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 357,647 | 0 | 357,647 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129,434 | 0 | 129,434 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 178,823 | 0 | 178,823 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 253,759 | 0 | 253,759 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 379,787 | 0 | 379,787 |