Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 548,879 | 79,172 | 1,370,499 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 548,879 | 79,172 | 1,424,020 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 548,879 | 79,172 | 1,479,622 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 548,879 | 79,172 | 1,370,499 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 548,879 | 79,172 | 1,424,020 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 548,879 | 79,172 | 1,479,622 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 918,123 |
| 548,879 |
| 79,172 |
| 1,546,174 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 705,154 | 548,879 | 79,172 | 1,333,205 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,354 | 548,879 | 79,172 | 1,384,405 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,042 | 548,879 | 79,172 | 1,437,093 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 865,379 | 548,879 | 79,172 | 1,493,430 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,281 | 496,888 | 79,172 | 1,228,341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,801 | 496,888 | 79,172 | 1,281,861 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,404 | 496,888 | 79,172 | 1,337,464 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,956 | 496,888 | 79,172 | 1,404,016 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,987 | 496,888 | 79,172 | 1,191,047 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,187 | 496,888 | 79,172 | 1,242,247 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 718,875 | 496,888 | 79,172 | 1,294,935 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 775,212 | 496,888 | 79,172 | 1,351,272 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 633,952 | 447,125 | 75,970 | 1,157,047 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 687,473 | 447,125 | 75,970 | 1,210,568 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743,075 | 447,125 | 75,970 | 1,266,170 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 809,627 | 447,125 | 75,970 | 1,332,722 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 596,658 | 447,125 | 75,970 | 1,119,753 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 647,858 | 447,125 | 75,970 | 1,170,953 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 700,546 | 447,125 | 75,970 | 1,223,641 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,883 | 447,125 | 75,970 | 1,279,978 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 621,715 | 402,375 | 75,970 | 1,100,060 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 675,236 | 402,375 | 75,970 | 1,153,581 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 730,838 | 402,375 | 75,970 | 1,209,183 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797,391 | 402,375 | 75,970 | 1,275,736 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 584,422 | 402,375 | 75,970 | 1,062,767 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 635,621 | 402,375 | 75,970 | 1,113,966 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 688,309 | 402,375 | 75,970 | 1,166,654 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 744,647 | 402,375 | 75,970 | 1,222,992 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 612,553 | 362,082 | 71,168 | 1,045,803 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 666,073 | 362,082 | 71,168 | 1,099,323 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 721,676 | 362,082 | 71,168 | 1,154,926 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,228 | 362,082 | 71,168 | 1,221,478 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 575,259 | 362,082 | 71,168 | 1,008,509 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 626,459 | 362,082 | 71,168 | 1,059,709 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 679,147 | 362,082 | 71,168 | 1,112,397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,484 | 362,082 | 71,168 | 1,168,734 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606,436 | 325,874 | 67,966 | 1,000,276 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 659,956 | 325,874 | 67,966 | 1,053,796 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715,559 | 325,874 | 67,966 | 1,109,399 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 782,111 | 325,874 | 67,966 | 1,175,951 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569,142 | 325,874 | 67,966 | 962,982 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620,342 | 325,874 | 67,966 | 1,014,182 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673,030 | 325,874 | 67,966 | 1,066,870 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729,367 | 325,874 | 67,966 | 1,123,207 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 587,872 | 79,172 | 1,409,492 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 587,872 | 79,172 | 1,463,013 |
| m3 |
| 918,123 |
| 548,879 |
| 79,172 |
| 1,546,174 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 705,154 | 548,879 | 79,172 | 1,333,205 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,354 | 548,879 | 79,172 | 1,384,405 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,042 | 548,879 | 79,172 | 1,437,093 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 865,379 | 548,879 | 79,172 | 1,493,430 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,281 | 496,888 | 79,172 | 1,228,341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,801 | 496,888 | 79,172 | 1,281,861 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,404 | 496,888 | 79,172 | 1,337,464 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,956 | 496,888 | 79,172 | 1,404,016 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,987 | 496,888 | 79,172 | 1,191,047 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,187 | 496,888 | 79,172 | 1,242,247 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 718,875 | 496,888 | 79,172 | 1,294,935 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 775,212 | 496,888 | 79,172 | 1,351,272 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 633,952 | 447,125 | 75,970 | 1,157,047 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 687,473 | 447,125 | 75,970 | 1,210,568 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743,075 | 447,125 | 75,970 | 1,266,170 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 809,627 | 447,125 | 75,970 | 1,332,722 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 596,658 | 447,125 | 75,970 | 1,119,753 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 647,858 | 447,125 | 75,970 | 1,170,953 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 700,546 | 447,125 | 75,970 | 1,223,641 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,883 | 447,125 | 75,970 | 1,279,978 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 621,715 | 402,375 | 75,970 | 1,100,060 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 675,236 | 402,375 | 75,970 | 1,153,581 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 730,838 | 402,375 | 75,970 | 1,209,183 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797,391 | 402,375 | 75,970 | 1,275,736 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 584,422 | 402,375 | 75,970 | 1,062,767 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 635,621 | 402,375 | 75,970 | 1,113,966 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 688,309 | 402,375 | 75,970 | 1,166,654 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 744,647 | 402,375 | 75,970 | 1,222,992 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 612,553 | 362,082 | 71,168 | 1,045,803 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 666,073 | 362,082 | 71,168 | 1,099,323 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 721,676 | 362,082 | 71,168 | 1,154,926 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,228 | 362,082 | 71,168 | 1,221,478 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 575,259 | 362,082 | 71,168 | 1,008,509 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 626,459 | 362,082 | 71,168 | 1,059,709 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 679,147 | 362,082 | 71,168 | 1,112,397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,484 | 362,082 | 71,168 | 1,168,734 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606,436 | 325,874 | 67,966 | 1,000,276 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 659,956 | 325,874 | 67,966 | 1,053,796 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715,559 | 325,874 | 67,966 | 1,109,399 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 782,111 | 325,874 | 67,966 | 1,175,951 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569,142 | 325,874 | 67,966 | 962,982 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620,342 | 325,874 | 67,966 | 1,014,182 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673,030 | 325,874 | 67,966 | 1,066,870 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729,367 | 325,874 | 67,966 | 1,123,207 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 587,872 | 79,172 | 1,409,492 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 587,872 | 79,172 | 1,463,013 |