Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 587,872 | 79,172 | 1,518,615 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918,123 | 587,872 | 79,172 | 1,585,167 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 705,154 | 587,872 | 79,172 | 1,372,198 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 587,872 | 79,172 | 1,518,615 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918,123 | 587,872 | 79,172 | 1,585,167 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 705,154 | 587,872 | 79,172 | 1,372,198 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 |
| 756,354 |
| 587,872 |
| 79,172 |
| 1,423,398 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,042 | 587,872 | 79,172 | 1,476,086 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 865,379 | 587,872 | 79,172 | 1,532,423 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,281 | 530,311 | 79,172 | 1,261,764 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,801 | 530,311 | 79,172 | 1,315,284 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,404 | 530,311 | 79,172 | 1,370,887 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,956 | 530,311 | 79,172 | 1,437,439 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,987 | 530,311 | 79,172 | 1,224,470 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,187 | 530,311 | 79,172 | 1,275,670 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 718,875 | 530,311 | 79,172 | 1,328,358 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 775,212 | 530,311 | 79,172 | 1,384,695 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 633,952 | 477,205 | 75,970 | 1,187,127 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 687,473 | 477,205 | 75,970 | 1,240,648 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743,075 | 477,205 | 75,970 | 1,296,250 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 809,627 | 477,205 | 75,970 | 1,362,802 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 596,658 | 477,205 | 75,970 | 1,149,833 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 647,858 | 477,205 | 75,970 | 1,201,033 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 700,546 | 477,205 | 75,970 | 1,253,721 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,883 | 477,205 | 75,970 | 1,310,058 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 621,715 | 429,485 | 75,970 | 1,127,170 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 675,236 | 429,485 | 75,970 | 1,180,691 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 730,838 | 429,485 | 75,970 | 1,236,293 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797,391 | 429,485 | 75,970 | 1,302,846 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 584,422 | 429,485 | 75,970 | 1,089,877 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 635,621 | 429,485 | 75,970 | 1,141,076 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 688,309 | 429,485 | 75,970 | 1,193,764 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 744,647 | 429,485 | 75,970 | 1,250,102 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668,307 | 439,140 | 75,970 | 1,183,417 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,828 | 439,140 | 75,970 | 1,236,938 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 777,430 | 439,140 | 75,970 | 1,292,540 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 843,982 | 439,140 | 75,970 | 1,359,092 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 631,013 | 439,140 | 75,970 | 1,146,123 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682,213 | 439,140 | 75,970 | 1,197,323 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 734,901 | 439,140 | 75,970 | 1,250,011 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 791,239 | 439,140 | 75,970 | 1,306,349 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 621,721 | 397,547 | 75,970 | 1,095,238 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 675,242 | 397,547 | 75,970 | 1,148,759 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 730,844 | 397,547 | 75,970 | 1,204,361 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797,397 | 397,547 | 75,970 | 1,270,914 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 584,428 | 397,547 | 75,970 | 1,057,945 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 635,627 | 397,547 | 75,970 | 1,109,144 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 688,316 | 397,547 | 75,970 | 1,161,833 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 744,653 | 397,547 | 75,970 | 1,218,170 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 612,557 | 357,625 | 71,168 | 1,041,350 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 666,078 | 357,625 | 71,168 | 1,094,871 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 721,680 | 357,625 | 71,168 | 1,150,473 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,232 | 357,625 | 71,168 | 1,217,025 |
| 756,354 |
| 587,872 |
| 79,172 |
| 1,423,398 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,042 | 587,872 | 79,172 | 1,476,086 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 865,379 | 587,872 | 79,172 | 1,532,423 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,281 | 530,311 | 79,172 | 1,261,764 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,801 | 530,311 | 79,172 | 1,315,284 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,404 | 530,311 | 79,172 | 1,370,887 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,956 | 530,311 | 79,172 | 1,437,439 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,987 | 530,311 | 79,172 | 1,224,470 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,187 | 530,311 | 79,172 | 1,275,670 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 718,875 | 530,311 | 79,172 | 1,328,358 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 775,212 | 530,311 | 79,172 | 1,384,695 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 633,952 | 477,205 | 75,970 | 1,187,127 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 687,473 | 477,205 | 75,970 | 1,240,648 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743,075 | 477,205 | 75,970 | 1,296,250 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 809,627 | 477,205 | 75,970 | 1,362,802 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 596,658 | 477,205 | 75,970 | 1,149,833 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 647,858 | 477,205 | 75,970 | 1,201,033 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 700,546 | 477,205 | 75,970 | 1,253,721 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,883 | 477,205 | 75,970 | 1,310,058 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 621,715 | 429,485 | 75,970 | 1,127,170 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 675,236 | 429,485 | 75,970 | 1,180,691 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 730,838 | 429,485 | 75,970 | 1,236,293 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797,391 | 429,485 | 75,970 | 1,302,846 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 584,422 | 429,485 | 75,970 | 1,089,877 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 635,621 | 429,485 | 75,970 | 1,141,076 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 688,309 | 429,485 | 75,970 | 1,193,764 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 744,647 | 429,485 | 75,970 | 1,250,102 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668,307 | 439,140 | 75,970 | 1,183,417 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721,828 | 439,140 | 75,970 | 1,236,938 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 777,430 | 439,140 | 75,970 | 1,292,540 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 843,982 | 439,140 | 75,970 | 1,359,092 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 631,013 | 439,140 | 75,970 | 1,146,123 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682,213 | 439,140 | 75,970 | 1,197,323 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 734,901 | 439,140 | 75,970 | 1,250,011 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 791,239 | 439,140 | 75,970 | 1,306,349 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 621,721 | 397,547 | 75,970 | 1,095,238 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 675,242 | 397,547 | 75,970 | 1,148,759 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 730,844 | 397,547 | 75,970 | 1,204,361 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797,397 | 397,547 | 75,970 | 1,270,914 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 584,428 | 397,547 | 75,970 | 1,057,945 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 635,627 | 397,547 | 75,970 | 1,109,144 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 688,316 | 397,547 | 75,970 | 1,161,833 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 744,653 | 397,547 | 75,970 | 1,218,170 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 612,557 | 357,625 | 71,168 | 1,041,350 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 666,078 | 357,625 | 71,168 | 1,094,871 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 721,680 | 357,625 | 71,168 | 1,150,473 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,232 | 357,625 | 71,168 | 1,217,025 |