Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 679,151 | 357,625 | 68,059 | 1,104,835 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,488 | 357,625 | 68,059 | 1,161,172 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606,439 | 321,974 | 68,059 | 996,472 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 679,151 | 357,625 | 68,059 | 1,104,835 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,488 | 357,625 | 68,059 | 1,161,172 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606,439 | 321,974 | 68,059 | 996,472 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 659,959 |
| 321,974 |
| 68,059 |
| 1,049,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715,562 | 321,974 | 68,059 | 1,105,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 782,114 | 321,974 | 68,059 | 1,172,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569,145 | 321,974 | 68,059 | 959,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620,345 | 321,974 | 68,059 | 1,010,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673,033 | 321,974 | 68,059 | 1,063,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729,370 | 321,974 | 68,059 | 1,119,403 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 157,831 | 49,886 | 804,732 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 157,831 | 49,886 | 858,783 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 157,831 | 49,886 | 914,936 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 157,831 | 49,886 | 982,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 599,199 | 68,739 | 1,264,953 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 599,199 | 68,739 | 1,319,004 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 599,199 | 68,739 | 1,375,157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 599,199 | 68,739 | 1,442,368 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 340,171 | 49,886 | 987,072 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 340,171 | 49,886 | 1,041,123 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 340,171 | 49,886 | 1,097,276 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 340,171 | 49,886 | 1,164,487 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 591,162 | 284,652 | 49,886 | 925,700 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 644,683 | 284,652 | 49,886 | 979,221 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 700,285 | 284,652 | 49,886 | 1,034,823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 350 | m3 | 766,837 | 284,652 | 49,886 | 1,101,375 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 791,010 | 77,504 | 1,465,529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 791,010 | 77,504 | 1,519,580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 791,010 | 77,504 | 1,575,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 791,010 | 77,504 | 1,642,944 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 885,708 | 83,170 | 1,565,893 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 885,708 | 83,170 | 1,619,944 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 885,708 | 83,170 | 1,676,097 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 885,708 | 83,170 | 1,743,308 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 367,652 | 83,170 | 1,041,984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 367,652 | 83,170 | 1,095,505 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 367,652 | 83,170 | 1,151,107 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 367,652 | 83,170 | 1,217,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 553,868 | 367,652 | 83,170 | 1,004,690 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 605,068 | 367,652 | 83,170 | 1,055,890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 657,756 | 367,652 | 83,170 | 1,108,578 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 714,094 | 367,652 | 83,170 | 1,164,916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679,598 | 492,592 | 73,726 | 1,245,916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 733,119 | 492,592 | 73,726 | 1,299,437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 788,721 | 492,592 | 73,726 | 1,355,039 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 855,274 | 492,592 | 73,726 | 1,421,592 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 484,148 | 68,059 | 1,149,222 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 484,148 | 68,059 | 1,203,273 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 484,148 | 68,059 | 1,259,426 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 484,148 | 68,059 | 1,326,637 |
| m3 |
| 659,959 |
| 321,974 |
| 68,059 |
| 1,049,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715,562 | 321,974 | 68,059 | 1,105,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 782,114 | 321,974 | 68,059 | 1,172,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569,145 | 321,974 | 68,059 | 959,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620,345 | 321,974 | 68,059 | 1,010,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673,033 | 321,974 | 68,059 | 1,063,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729,370 | 321,974 | 68,059 | 1,119,403 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 157,831 | 49,886 | 804,732 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 157,831 | 49,886 | 858,783 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 157,831 | 49,886 | 914,936 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 157,831 | 49,886 | 982,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 599,199 | 68,739 | 1,264,953 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 599,199 | 68,739 | 1,319,004 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 599,199 | 68,739 | 1,375,157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 599,199 | 68,739 | 1,442,368 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 340,171 | 49,886 | 987,072 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 340,171 | 49,886 | 1,041,123 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 340,171 | 49,886 | 1,097,276 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 340,171 | 49,886 | 1,164,487 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 591,162 | 284,652 | 49,886 | 925,700 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 644,683 | 284,652 | 49,886 | 979,221 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 700,285 | 284,652 | 49,886 | 1,034,823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 350 | m3 | 766,837 | 284,652 | 49,886 | 1,101,375 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 791,010 | 77,504 | 1,465,529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 791,010 | 77,504 | 1,519,580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 791,010 | 77,504 | 1,575,733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 791,010 | 77,504 | 1,642,944 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 885,708 | 83,170 | 1,565,893 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 885,708 | 83,170 | 1,619,944 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 885,708 | 83,170 | 1,676,097 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 885,708 | 83,170 | 1,743,308 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 367,652 | 83,170 | 1,041,984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 367,652 | 83,170 | 1,095,505 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 367,652 | 83,170 | 1,151,107 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 367,652 | 83,170 | 1,217,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 553,868 | 367,652 | 83,170 | 1,004,690 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 605,068 | 367,652 | 83,170 | 1,055,890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 657,756 | 367,652 | 83,170 | 1,108,578 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 714,094 | 367,652 | 83,170 | 1,164,916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679,598 | 492,592 | 73,726 | 1,245,916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 733,119 | 492,592 | 73,726 | 1,299,437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 788,721 | 492,592 | 73,726 | 1,355,039 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 855,274 | 492,592 | 73,726 | 1,421,592 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 484,148 | 68,059 | 1,149,222 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 484,148 | 68,059 | 1,203,273 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 484,148 | 68,059 | 1,259,426 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 484,148 | 68,059 | 1,326,637 |