Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 548,879 | 77,504 | 1,477,954 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918,123 | 548,879 | 77,504 | 1,544,506 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 705,154 | 548,879 | 77,504 | 1,331,537 | |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 548,879 | 77,504 | 1,477,954 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918,123 | 548,879 | 77,504 | 1,544,506 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 705,154 | 548,879 | 77,504 | 1,331,537 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 756,354 |
| 548,879 |
| 77,504 |
| 1,382,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,042 | 548,879 | 77,504 | 1,435,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 865,379 | 548,879 | 77,504 | 1,491,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,281 | 496,888 | 77,504 | 1,226,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,801 | 496,888 | 77,504 | 1,280,193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,404 | 496,888 | 77,504 | 1,335,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,956 | 496,888 | 77,504 | 1,402,348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,987 | 496,888 | 77,504 | 1,189,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,187 | 496,888 | 77,504 | 1,240,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 718,875 | 496,888 | 77,504 | 1,293,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 775,212 | 496,888 | 77,504 | 1,349,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 633,952 | 447,125 | 73,726 | 1,154,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 687,473 | 447,125 | 73,726 | 1,208,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743,075 | 447,125 | 73,726 | 1,263,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 809,627 | 447,125 | 73,726 | 1,330,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 596,658 | 447,125 | 73,726 | 1,117,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 647,858 | 447,125 | 73,726 | 1,168,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 700,546 | 447,125 | 73,726 | 1,221,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,883 | 447,125 | 73,726 | 1,277,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 621,715 | 402,375 | 73,726 | 1,097,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675,236 | 402,375 | 73,726 | 1,151,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,838 | 402,375 | 73,726 | 1,206,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 797,391 | 402,375 | 73,726 | 1,273,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 584,422 | 402,375 | 73,726 | 1,060,523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 635,621 | 402,375 | 73,726 | 1,111,722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 688,309 | 402,375 | 73,726 | 1,164,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 744,647 | 402,375 | 73,726 | 1,220,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 612,553 | 362,082 | 68,059 | 1,042,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 666,073 | 362,082 | 68,059 | 1,096,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 721,676 | 362,082 | 68,059 | 1,151,817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,228 | 362,082 | 68,059 | 1,218,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 575,259 | 362,082 | 68,059 | 1,005,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 626,459 | 362,082 | 68,059 | 1,056,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 679,147 | 362,082 | 68,059 | 1,109,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,484 | 362,082 | 68,059 | 1,165,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606,436 | 325,874 | 64,281 | 996,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 659,956 | 325,874 | 64,281 | 1,050,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715,559 | 325,874 | 64,281 | 1,105,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 782,111 | 325,874 | 64,281 | 1,172,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569,142 | 325,874 | 64,281 | 959,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620,342 | 325,874 | 64,281 | 1,010,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673,030 | 325,874 | 64,281 | 1,063,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729,367 | 325,874 | 64,281 | 1,119,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 587,872 | 77,504 | 1,407,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 587,872 | 77,504 | 1,461,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 587,872 | 77,504 | 1,516,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918,123 | 587,872 | 77,504 | 1,583,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 756,354 |
| 548,879 |
| 77,504 |
| 1,382,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,042 | 548,879 | 77,504 | 1,435,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 865,379 | 548,879 | 77,504 | 1,491,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,281 | 496,888 | 77,504 | 1,226,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,801 | 496,888 | 77,504 | 1,280,193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,404 | 496,888 | 77,504 | 1,335,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,956 | 496,888 | 77,504 | 1,402,348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614,987 | 496,888 | 77,504 | 1,189,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 666,187 | 496,888 | 77,504 | 1,240,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 718,875 | 496,888 | 77,504 | 1,293,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 775,212 | 496,888 | 77,504 | 1,349,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 633,952 | 447,125 | 73,726 | 1,154,803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 687,473 | 447,125 | 73,726 | 1,208,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743,075 | 447,125 | 73,726 | 1,263,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 809,627 | 447,125 | 73,726 | 1,330,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 596,658 | 447,125 | 73,726 | 1,117,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 647,858 | 447,125 | 73,726 | 1,168,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 700,546 | 447,125 | 73,726 | 1,221,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,883 | 447,125 | 73,726 | 1,277,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 621,715 | 402,375 | 73,726 | 1,097,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675,236 | 402,375 | 73,726 | 1,151,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,838 | 402,375 | 73,726 | 1,206,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 797,391 | 402,375 | 73,726 | 1,273,492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 584,422 | 402,375 | 73,726 | 1,060,523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 635,621 | 402,375 | 73,726 | 1,111,722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 688,309 | 402,375 | 73,726 | 1,164,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 744,647 | 402,375 | 73,726 | 1,220,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 612,553 | 362,082 | 68,059 | 1,042,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 666,073 | 362,082 | 68,059 | 1,096,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 721,676 | 362,082 | 68,059 | 1,151,817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,228 | 362,082 | 68,059 | 1,218,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 575,259 | 362,082 | 68,059 | 1,005,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 626,459 | 362,082 | 68,059 | 1,056,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 679,147 | 362,082 | 68,059 | 1,109,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 735,484 | 362,082 | 68,059 | 1,165,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606,436 | 325,874 | 64,281 | 996,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 659,956 | 325,874 | 64,281 | 1,050,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715,559 | 325,874 | 64,281 | 1,105,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 782,111 | 325,874 | 64,281 | 1,172,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569,142 | 325,874 | 64,281 | 959,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620,342 | 325,874 | 64,281 | 1,010,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673,030 | 325,874 | 64,281 | 1,063,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729,367 | 325,874 | 64,281 | 1,119,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 587,872 | 77,504 | 1,407,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 587,872 | 77,504 | 1,461,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851,571 | 587,872 | 77,504 | 1,516,947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918,123 | 587,872 | 77,504 | 1,583,499 |