Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,496,587 | 3,968,046 | 97,255 | 15,561,888 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 11,349,908 | 2,439,875 | 719,952 | 14,509,735 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 11,846,327 | 3,175,179 | 81,046 | 15,102,552 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 11,496,587 | 3,968,046 | 97,255 | 15,561,888 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 11,349,908 | 2,439,875 | 719,952 | 14,509,735 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 11,846,327 | 3,175,179 | 81,046 | 15,102,552 | |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm |
| tấn |
| 11,496,587 |
| 4,781,159 |
| 81,046 |
| 16,358,792 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,448,582 | 2,748,463 | 769,848 | 14,966,893 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 11,448,582 | 2,394,601 | 712,790 | 14,555,973 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,196,565 | 1,592,379 | 419,849 | 13,208,793 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 11,396,636 | 886,666 | 524,862 | 12,808,164 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 11,307,891 | 1,592,379 | 238,333 | 13,138,603 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 11,326,574 | 886,666 | 279,380 | 12,492,620 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26,240,010 | 6,137,376 | 6,574,947 | 38,952,333 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26,240,010 | 5,260,608 | 2,306,885 | 33,807,503 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 17,991,734 | 5,260,608 | 930,238 | 24,182,580 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 26,206,350 | 7,452,528 | 7,718,076 | 41,376,954 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26,160,450 | 3,835,860 | 693,257 | 30,689,567 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 60,581 | 54,798 | 0 | 115,379 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11,496,587 | 2,842,960 | 81,046 | 14,420,593 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11,353,952 | 2,436,823 | 409,796 | 14,200,571 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,353,952 | 2,101,056 | 377,378 | 13,832,386 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11,496,587 | 3,112,378 | 81,046 | 14,690,011 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11,353,952 | 2,173,437 | 437,516 | 13,964,905 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,353,952 | 1,829,628 | 405,098 | 13,588,678 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11,400,312 | 3,170,685 | 81,046 | 14,652,043 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11,350,312 | 2,452,908 | 419,036 | 14,222,256 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 11,363,658 | 2,048,781 | 423,578 | 13,836,017 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 278,503 | 149,630 | 11,336 | 439,469 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 350,171 | 153,466 | 13,358 | 516,995 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 413,366 | 157,303 | 13,358 | 584,027 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 335,038 | 214,853 | 9,540 | 559,431 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 405,200 | 220,608 | 9,540 | 635,348 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 467,534 | 230,200 | 9,540 | 707,274 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 341,496 | 268,566 | 9,798 | 619,860 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 411,657 | 280,076 | 9,798 | 701,531 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 473,991 | 283,913 | 9,798 | 767,702 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 337,804 | 148,783 | 16,148 | 502,735 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 345,757 | 156,825 | 19,784 | 522,366 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 359,462 | 168,889 | 26,716 | 555,067 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 373,168 | 174,920 | 33,394 | 581,482 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 351,547 | 217,143 | 9,763 | 578,453 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 357,952 | 225,185 | 11,487 | 594,624 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 371,343 | 243,280 | 13,985 | 628,608 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 384,733 | 255,344 | 17,087 | 657,164 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 351,547 | 249,312 | 9,798 | 610,657 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 357,952 | 281,481 | 14,882 | 654,315 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 371,343 | 307,619 | 15,397 | 694,359 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 384,733 | 315,661 | 18,757 | 719,151 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,917 | 14,074 | 0 | 120,991 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 583,729 | 5,058,148 | 0 | 5,641,877 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 440,379 | 4,889,543 | 0 | 5,329,922 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,013,336 | 5,897,292 | 0 | 6,910,628 |
| tấn |
| 11,496,587 |
| 4,781,159 |
| 81,046 |
| 16,358,792 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,448,582 | 2,748,463 | 769,848 | 14,966,893 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 11,448,582 | 2,394,601 | 712,790 | 14,555,973 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 11,196,565 | 1,592,379 | 419,849 | 13,208,793 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 11,396,636 | 886,666 | 524,862 | 12,808,164 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 11,307,891 | 1,592,379 | 238,333 | 13,138,603 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 11,326,574 | 886,666 | 279,380 | 12,492,620 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 26,240,010 | 6,137,376 | 6,574,947 | 38,952,333 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 26,240,010 | 5,260,608 | 2,306,885 | 33,807,503 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 17,991,734 | 5,260,608 | 930,238 | 24,182,580 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 26,206,350 | 7,452,528 | 7,718,076 | 41,376,954 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 26,160,450 | 3,835,860 | 693,257 | 30,689,567 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 60,581 | 54,798 | 0 | 115,379 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 11,496,587 | 2,842,960 | 81,046 | 14,420,593 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 11,353,952 | 2,436,823 | 409,796 | 14,200,571 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,353,952 | 2,101,056 | 377,378 | 13,832,386 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11,496,587 | 3,112,378 | 81,046 | 14,690,011 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11,353,952 | 2,173,437 | 437,516 | 13,964,905 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 11,353,952 | 1,829,628 | 405,098 | 13,588,678 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 11,400,312 | 3,170,685 | 81,046 | 14,652,043 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 11,350,312 | 2,452,908 | 419,036 | 14,222,256 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 11,363,658 | 2,048,781 | 423,578 | 13,836,017 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 278,503 | 149,630 | 11,336 | 439,469 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 350,171 | 153,466 | 13,358 | 516,995 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 413,366 | 157,303 | 13,358 | 584,027 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 335,038 | 214,853 | 9,540 | 559,431 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 405,200 | 220,608 | 9,540 | 635,348 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 467,534 | 230,200 | 9,540 | 707,274 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 341,496 | 268,566 | 9,798 | 619,860 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 411,657 | 280,076 | 9,798 | 701,531 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 473,991 | 283,913 | 9,798 | 767,702 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 337,804 | 148,783 | 16,148 | 502,735 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 345,757 | 156,825 | 19,784 | 522,366 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 359,462 | 168,889 | 26,716 | 555,067 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 373,168 | 174,920 | 33,394 | 581,482 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 351,547 | 217,143 | 9,763 | 578,453 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 357,952 | 225,185 | 11,487 | 594,624 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 371,343 | 243,280 | 13,985 | 628,608 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 384,733 | 255,344 | 17,087 | 657,164 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 351,547 | 249,312 | 9,798 | 610,657 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 357,952 | 281,481 | 14,882 | 654,315 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 371,343 | 307,619 | 15,397 | 694,359 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 384,733 | 315,661 | 18,757 | 719,151 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106,917 | 14,074 | 0 | 120,991 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 583,729 | 5,058,148 | 0 | 5,641,877 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 440,379 | 4,889,543 | 0 | 5,329,922 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,013,336 | 5,897,292 | 0 | 6,910,628 |