Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,076 | 54,798 | 0 | 59,874 | |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,352 | 54,798 | 0 | 61,150 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 976 | 26,741 | 0 | 27,717 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,222 | 26,741 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,076 | 54,798 | 0 | 59,874 | |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,352 | 54,798 | 0 | 61,150 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 976 | 26,741 | 0 | 27,717 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,222 | 26,741 |
| 0 |
| 27,963 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,343 | 52,606 | 0 | 56,949 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,435 | 52,606 | 0 | 58,041 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 18,570 | 67,950 | 0 | 86,520 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5,007 | 70,141 | 0 | 75,148 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5,150 | 70,141 | 0 | 75,291 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 60,961 | 642,233 | 0 | 703,194 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 62,350 | 642,233 | 0 | 704,583 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 49,890 | 238,919 | 0 | 288,809 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51,279 | 238,919 | 0 | 290,198 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 55,507 | 238,919 | 0 | 294,426 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 56,896 | 238,919 | 0 | 295,815 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 55,507 | 148,783 | 0 | 204,290 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 56,896 | 148,783 | 0 | 205,679 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 55,507 | 355,873 | 0 | 411,380 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 56,896 | 355,873 | 0 | 412,769 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 53,945 | 96,508 | 608 | 151,061 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 55,341 | 96,508 | 608 | 152,457 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 53,945 | 166,878 | 608 | 221,431 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 55,341 | 166,878 | 608 | 222,827 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 59,435 | 247,687 | 0 | 307,122 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 61,676 | 247,687 | 0 | 309,363 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,178 | 96,508 | 39,107 | 220,793 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,208 | 84,444 | 39,107 | 208,759 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 140,373 | 78,413 | 39,107 | 257,893 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 137,454 | 70,370 | 39,107 | 246,931 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 145,777 | 68,360 | 39,107 | 253,244 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,102 | 64,339 | 39,107 | 204,548 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 145,953 | 64,339 | 39,107 | 249,399 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 111,829 | 58,307 | 39,107 | 209,243 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 75,383 | 84,444 | 19,553 | 179,380 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 54,680 | 80,423 | 19,553 | 154,656 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65,031 | 76,402 | 19,553 | 160,986 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 75,383 | 96,508 | 19,553 | 191,444 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 90,910 | 84,444 | 19,553 | 194,907 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 80,558 | 72,381 | 19,553 | 172,492 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 96,086 | 78,413 | 19,553 | 194,052 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 520,881 | 124,939 | 53,772 | 699,592 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 584,950 | 105,212 | 51,328 | 741,490 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 520,881 | 155,626 | 53,772 | 730,279 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 584,950 | 131,515 | 51,328 | 767,793 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 265,102 | 227,960 | 53,772 | 546,834 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 273,917 | 214,808 | 51,328 | 540,053 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 292,991 | 199,465 | 51,328 | 543,784 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,511 | 13,672 | 608 | 22,791 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,275 | 13,672 | 608 | 24,555 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,246 | 13,672 | 608 | 26,526 |
| 0 |
| 27,963 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,343 | 52,606 | 0 | 56,949 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,435 | 52,606 | 0 | 58,041 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 18,570 | 67,950 | 0 | 86,520 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5,007 | 70,141 | 0 | 75,148 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5,150 | 70,141 | 0 | 75,291 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 60,961 | 642,233 | 0 | 703,194 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 62,350 | 642,233 | 0 | 704,583 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 49,890 | 238,919 | 0 | 288,809 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51,279 | 238,919 | 0 | 290,198 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 55,507 | 238,919 | 0 | 294,426 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 56,896 | 238,919 | 0 | 295,815 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 55,507 | 148,783 | 0 | 204,290 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 56,896 | 148,783 | 0 | 205,679 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 55,507 | 355,873 | 0 | 411,380 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 56,896 | 355,873 | 0 | 412,769 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 53,945 | 96,508 | 608 | 151,061 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 55,341 | 96,508 | 608 | 152,457 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 53,945 | 166,878 | 608 | 221,431 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 55,341 | 166,878 | 608 | 222,827 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 59,435 | 247,687 | 0 | 307,122 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 61,676 | 247,687 | 0 | 309,363 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,178 | 96,508 | 39,107 | 220,793 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,208 | 84,444 | 39,107 | 208,759 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 140,373 | 78,413 | 39,107 | 257,893 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 137,454 | 70,370 | 39,107 | 246,931 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 145,777 | 68,360 | 39,107 | 253,244 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,102 | 64,339 | 39,107 | 204,548 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 145,953 | 64,339 | 39,107 | 249,399 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 111,829 | 58,307 | 39,107 | 209,243 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 75,383 | 84,444 | 19,553 | 179,380 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 54,680 | 80,423 | 19,553 | 154,656 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65,031 | 76,402 | 19,553 | 160,986 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 75,383 | 96,508 | 19,553 | 191,444 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 90,910 | 84,444 | 19,553 | 194,907 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 80,558 | 72,381 | 19,553 | 172,492 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 96,086 | 78,413 | 19,553 | 194,052 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 520,881 | 124,939 | 53,772 | 699,592 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 584,950 | 105,212 | 51,328 | 741,490 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 520,881 | 155,626 | 53,772 | 730,279 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 584,950 | 131,515 | 51,328 | 767,793 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 265,102 | 227,960 | 53,772 | 546,834 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 273,917 | 214,808 | 51,328 | 540,053 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 292,991 | 199,465 | 51,328 | 543,784 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,511 | 13,672 | 608 | 22,791 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,275 | 13,672 | 608 | 24,555 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,246 | 13,672 | 608 | 26,526 |