Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 4,313,085 | 1,355,486 | 0 | 5,668,571 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12,553,206 | 1,188,371 | 0 | 13,741,577 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,225,711 | 835,574 | 0 | 12,061,285 | |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,462,500 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 4,313,085 | 1,355,486 | 0 | 5,668,571 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12,553,206 | 1,188,371 | 0 | 13,741,577 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,225,711 | 835,574 | 0 | 12,061,285 | |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,462,500 |
| 950,697 |
| 0 |
| 4,413,197 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 28,370,412 | 1,069,534 | 0 | 29,439,946 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,468,820 | 881,994 | 0 | 27,350,814 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 9,645,867 | 2,183,632 | 0 | 11,829,499 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 403,656 | 110,582 | 0 | 514,238 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 149,756 | 100,529 | 0 | 250,285 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,050 | 44,233 | 638 | 47,921 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,301 | 44,233 | 638 | 49,172 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,382 | 44,233 | 638 | 50,253 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,321 | 52,275 | 638 | 57,234 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,093 | 52,275 | 638 | 59,006 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,624 | 52,275 | 638 | 60,537 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,846 | 64,339 | 638 | 70,823 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,243 | 64,339 | 638 | 73,220 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,315 | 64,339 | 638 | 75,292 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,050 | 30,159 | 620 | 33,829 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,301 | 30,159 | 620 | 35,080 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,382 | 30,159 | 620 | 36,161 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,321 | 40,212 | 620 | 45,153 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,093 | 40,212 | 620 | 46,925 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,624 | 40,212 | 620 | 48,456 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,846 | 44,233 | 620 | 50,699 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,243 | 44,233 | 620 | 53,096 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,315 | 44,233 | 620 | 55,168 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,883 | 30,159 | 0 | 48,042 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 32,785 | 44,233 | 0 | 77,018 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 6,078 | 27,006 | 582 | 33,666 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,750 | 22,116 | 0 | 39,866 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 32,542 | 30,159 | 0 | 62,701 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 6,078 | 27,006 | 582 | 33,666 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,304 | 100,127 | 638 | 104,069 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,659 | 100,127 | 638 | 105,424 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,830 | 100,127 | 638 | 106,595 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,575 | 104,550 | 638 | 109,763 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,451 | 104,550 | 638 | 111,639 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,072 | 104,550 | 638 | 113,260 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,355 | 114,603 | 638 | 121,596 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,960 | 114,603 | 638 | 124,201 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,211 | 114,603 | 638 | 126,452 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,575 | 70,370 | 638 | 75,583 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,451 | 70,370 | 638 | 77,459 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,072 | 70,370 | 638 | 79,080 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,575 | 100,529 | 638 | 105,742 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,451 | 100,529 | 638 | 107,618 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,072 | 100,529 | 638 | 109,239 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3,981 | 43,838 | 0 | 47,819 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 4,982 | 43,838 | 0 | 48,820 |
| 950,697 |
| 0 |
| 4,413,197 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 28,370,412 | 1,069,534 | 0 | 29,439,946 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,468,820 | 881,994 | 0 | 27,350,814 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 9,645,867 | 2,183,632 | 0 | 11,829,499 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 403,656 | 110,582 | 0 | 514,238 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 149,756 | 100,529 | 0 | 250,285 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,050 | 44,233 | 638 | 47,921 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,301 | 44,233 | 638 | 49,172 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,382 | 44,233 | 638 | 50,253 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,321 | 52,275 | 638 | 57,234 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,093 | 52,275 | 638 | 59,006 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,624 | 52,275 | 638 | 60,537 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,846 | 64,339 | 638 | 70,823 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,243 | 64,339 | 638 | 73,220 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,315 | 64,339 | 638 | 75,292 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,050 | 30,159 | 620 | 33,829 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,301 | 30,159 | 620 | 35,080 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,382 | 30,159 | 620 | 36,161 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,321 | 40,212 | 620 | 45,153 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,093 | 40,212 | 620 | 46,925 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,624 | 40,212 | 620 | 48,456 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,846 | 44,233 | 620 | 50,699 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,243 | 44,233 | 620 | 53,096 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,315 | 44,233 | 620 | 55,168 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,883 | 30,159 | 0 | 48,042 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 32,785 | 44,233 | 0 | 77,018 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 6,078 | 27,006 | 582 | 33,666 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,750 | 22,116 | 0 | 39,866 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 32,542 | 30,159 | 0 | 62,701 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 6,078 | 27,006 | 582 | 33,666 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,304 | 100,127 | 638 | 104,069 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,659 | 100,127 | 638 | 105,424 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,830 | 100,127 | 638 | 106,595 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,575 | 104,550 | 638 | 109,763 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,451 | 104,550 | 638 | 111,639 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,072 | 104,550 | 638 | 113,260 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,355 | 114,603 | 638 | 121,596 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,960 | 114,603 | 638 | 124,201 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,211 | 114,603 | 638 | 126,452 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,575 | 70,370 | 638 | 75,583 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,451 | 70,370 | 638 | 77,459 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,072 | 70,370 | 638 | 79,080 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,575 | 100,529 | 638 | 105,742 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,451 | 100,529 | 638 | 107,618 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,072 | 100,529 | 638 | 109,239 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3,981 | 43,838 | 0 | 47,819 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 4,982 | 43,838 | 0 | 48,820 |