Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 122,750,138 | 24,510,156 | 8,179,209 | 155,439,503 | |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 71,821 | 139,262 | 21,776 | 232,859 | |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 63,929 | 139,262 | 21,776 | 224,967 | |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 122,750,138 | 24,510,156 | 8,179,209 | 155,439,503 | |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 71,821 | 139,262 | 21,776 | 232,859 | |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 63,929 | 139,262 | 21,776 | 224,967 | |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm |
| 100m2 |
| 3,126,000 |
| 705,595 |
| 1,748,364 |
| 5,579,959 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 779,869 | 2,285,834 | 7,233,703 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 909,847 | 3,358,131 | 10,519,978 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,058,393 | 4,430,427 | 13,824,820 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,259,859 | 6,037,550 | 18,759,409 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,047,350 | 4,047,350 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3,073,673 | 3,073,673 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 71,770 | 222,820 | 155,521 | 450,111 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 71,770 | 222,820 | 25,500 | 320,090 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 71,770 | 222,820 | 26,091 | 320,681 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 63,878 | 222,820 | 155,521 | 442,219 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 63,878 | 222,820 | 25,500 | 312,198 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 63,878 | 222,820 | 26,091 | 312,789 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 42,350 | 139,262 | 18,140 | 199,752 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 764,020 | 2,880,720 | 8,122,740 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 844,444 | 3,693,918 | 10,509,362 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 985,184 | 5,336,259 | 15,276,443 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,146,031 | 6,970,628 | 20,056,659 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,364,179 | 9,426,168 | 27,208,347 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 764,020 | 2,466,148 | 7,730,168 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 844,444 | 3,143,813 | 9,988,257 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 985,184 | 4,499,144 | 14,484,328 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,146,031 | 5,862,446 | 19,008,477 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,364,179 | 7,903,414 | 25,767,593 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 764,020 | 3,880,975 | 9,122,995 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 844,444 | 5,031,055 | 11,846,499 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 985,184 | 7,336,770 | 17,276,954 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,146,031 | 9,638,385 | 22,724,416 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,364,179 | 13,092,724 | 30,874,903 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 935,523 | 1,869,528 | 6,087,051 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,034,041 | 2,492,705 | 7,902,746 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,206,348 | 3,734,957 | 11,504,305 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,403,385 | 4,985,409 | 15,140,794 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 1,670,390 | 6,850,838 | 20,555,228 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn xi măng | 1,227,779 | 304,149 | 557,991 | 2,089,919 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái Taluy đường | m3 | 3,377,070 | 6,628,883 | 1,699,292 | 11,705,245 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 8,115,136 | 17,082,836 | 3,312,134 | 28,510,106 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 15,555,416 | 17,082,836 | 4,618,532 | 37,256,784 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 444,338 | 31,842 | 476,180 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 648,814 | 308,514 | 957,328 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 484,550 | 233,934 | 718,484 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 30,159 | 5,635 | 35,794 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 22,480 | 1,608,464 | 774,898 | 2,405,842 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 53,081 | 2,111,109 | 996,297 | 3,160,487 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 297,779 | 1,021,257 | 33,555 | 1,352,591 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 341,638 | 1,206,940 | 40,266 | 1,588,844 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 413,266 | 1,336,918 | 57,528 | 1,807,712 |
| 100m2 |
| 3,126,000 |
| 705,595 |
| 1,748,364 |
| 5,579,959 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 779,869 | 2,285,834 | 7,233,703 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 909,847 | 3,358,131 | 10,519,978 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,058,393 | 4,430,427 | 13,824,820 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,259,859 | 6,037,550 | 18,759,409 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,047,350 | 4,047,350 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3,073,673 | 3,073,673 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 71,770 | 222,820 | 155,521 | 450,111 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 71,770 | 222,820 | 25,500 | 320,090 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 71,770 | 222,820 | 26,091 | 320,681 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 63,878 | 222,820 | 155,521 | 442,219 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 63,878 | 222,820 | 25,500 | 312,198 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 63,878 | 222,820 | 26,091 | 312,789 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 42,350 | 139,262 | 18,140 | 199,752 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 764,020 | 2,880,720 | 8,122,740 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 844,444 | 3,693,918 | 10,509,362 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 985,184 | 5,336,259 | 15,276,443 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,146,031 | 6,970,628 | 20,056,659 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,364,179 | 9,426,168 | 27,208,347 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 764,020 | 2,466,148 | 7,730,168 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 844,444 | 3,143,813 | 9,988,257 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 985,184 | 4,499,144 | 14,484,328 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,146,031 | 5,862,446 | 19,008,477 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,364,179 | 7,903,414 | 25,767,593 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 764,020 | 3,880,975 | 9,122,995 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 844,444 | 5,031,055 | 11,846,499 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 985,184 | 7,336,770 | 17,276,954 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,146,031 | 9,638,385 | 22,724,416 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,364,179 | 13,092,724 | 30,874,903 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 935,523 | 1,869,528 | 6,087,051 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,034,041 | 2,492,705 | 7,902,746 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,206,348 | 3,734,957 | 11,504,305 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,403,385 | 4,985,409 | 15,140,794 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 1,670,390 | 6,850,838 | 20,555,228 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn xi măng | 1,227,779 | 304,149 | 557,991 | 2,089,919 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái Taluy đường | m3 | 3,377,070 | 6,628,883 | 1,699,292 | 11,705,245 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 8,115,136 | 17,082,836 | 3,312,134 | 28,510,106 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 15,555,416 | 17,082,836 | 4,618,532 | 37,256,784 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 444,338 | 31,842 | 476,180 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 648,814 | 308,514 | 957,328 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 484,550 | 233,934 | 718,484 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 30,159 | 5,635 | 35,794 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 22,480 | 1,608,464 | 774,898 | 2,405,842 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 53,081 | 2,111,109 | 996,297 | 3,160,487 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 297,779 | 1,021,257 | 33,555 | 1,352,591 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 341,638 | 1,206,940 | 40,266 | 1,588,844 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 413,266 | 1,336,918 | 57,528 | 1,807,712 |