Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 264,436 | 649,891 | 0 | 914,327 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 25,440 | 178,256 | 0 | 203,696 | |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 68,703 | 63,955 | 132,658 | |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 264,436 | 649,891 | 0 | 914,327 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 25,440 | 178,256 | 0 | 203,696 | |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 68,703 | 63,955 | 132,658 | |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 |
| 83,557 |
| 63,955 |
| 147,512 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61,275 | 71,061 | 132,336 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105,839 | 49,743 | 155,582 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,212 | 51,349 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,212 | 51,349 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122,551 | 213,183 | 335,734 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85,414 | 71,061 | 156,475 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70,560 | 213,183 | 283,743 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70,560 | 63,955 | 134,515 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70,560 | 71,061 | 141,621 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55,705 | 35,531 | 91,236 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109,553 | 21,318 | 130,871 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 129,978 | 99,485 | 229,463 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464,208 | 142,122 | 606,330 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27,852 | 113,698 | 141,550 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22,282 | 21,318 | 43,600 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 90,985 | 92,379 | 183,364 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270,375 | 76,639 | 0 | 347,014 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 405,563 | 95,372 | 0 | 500,935 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112,403 | 0 | 112,403 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 160,090 | 0 | 160,090 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 107,294 | 0 | 107,294 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 151,574 | 0 | 151,574 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 40,971 | 379,787 | 28,199 | 448,957 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 74,571 | 390,005 | 35,298 | 499,874 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 16,800 | 17,031 | 10,419 | 44,250 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 85,154 | 0 | 85,154 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59,608 | 53,575 | 113,183 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 986,254 | 0 | 986,254 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,102,233 | 0 | 1,102,233 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,652,499 | 0 | 1,652,499 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,490,755 | 0 | 2,490,755 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,337,258 | 0 | 1,337,258 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,490,755 | 0 | 2,490,755 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,195,440 | 0 | 2,195,440 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,463,627 | 0 | 1,463,627 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,716,364 | 0 | 1,716,364 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,251,301 | 0 | 2,251,301 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 825,823 | 0 | 825,823 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 872,999 | 0 | 872,999 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,305,241 | 0 | 1,305,241 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,963,822 | 0 | 1,963,822 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,167,461 | 0 | 1,167,461 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,963,822 | 0 | 1,963,822 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,696,438 | 0 | 1,696,438 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,131,015 | 0 | 1,131,015 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,416,963 | 0 | 1,416,963 |
| 83,557 |
| 63,955 |
| 147,512 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61,275 | 71,061 | 132,336 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105,839 | 49,743 | 155,582 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,212 | 51,349 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,212 | 51,349 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122,551 | 213,183 | 335,734 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85,414 | 71,061 | 156,475 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70,560 | 213,183 | 283,743 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70,560 | 63,955 | 134,515 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70,560 | 71,061 | 141,621 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55,705 | 35,531 | 91,236 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109,553 | 21,318 | 130,871 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 129,978 | 99,485 | 229,463 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464,208 | 142,122 | 606,330 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27,852 | 113,698 | 141,550 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22,282 | 21,318 | 43,600 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 90,985 | 92,379 | 183,364 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270,375 | 76,639 | 0 | 347,014 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 405,563 | 95,372 | 0 | 500,935 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112,403 | 0 | 112,403 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 160,090 | 0 | 160,090 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 107,294 | 0 | 107,294 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 151,574 | 0 | 151,574 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 40,971 | 379,787 | 28,199 | 448,957 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 74,571 | 390,005 | 35,298 | 499,874 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 16,800 | 17,031 | 10,419 | 44,250 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 85,154 | 0 | 85,154 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59,608 | 53,575 | 113,183 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 986,254 | 0 | 986,254 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,102,233 | 0 | 1,102,233 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,652,499 | 0 | 1,652,499 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,490,755 | 0 | 2,490,755 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,337,258 | 0 | 1,337,258 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,490,755 | 0 | 2,490,755 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,195,440 | 0 | 2,195,440 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,463,627 | 0 | 1,463,627 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,716,364 | 0 | 1,716,364 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,251,301 | 0 | 2,251,301 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 825,823 | 0 | 825,823 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 872,999 | 0 | 872,999 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,305,241 | 0 | 1,305,241 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,963,822 | 0 | 1,963,822 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,167,461 | 0 | 1,167,461 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,963,822 | 0 | 1,963,822 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,696,438 | 0 | 1,696,438 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,131,015 | 0 | 1,131,015 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,416,963 | 0 | 1,416,963 |