Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 409,960 | 1,714,081 | 0 | 2,124,041 | |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 265,859 | 328,788 | 0 | 594,647 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 354,655 | 0 | 630,083 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 409,960 | 1,714,081 | 0 | 2,124,041 | |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 265,859 | 328,788 | 0 | 594,647 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 354,655 | 0 | 630,083 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 |
| 305,068 |
| 354,655 |
| 0 |
| 659,723 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 354,655 | 0 | 692,834 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 341,657 | 0 | 617,085 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 341,657 | 0 | 646,725 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 341,657 | 0 | 679,836 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 401,075 | 0 | 676,503 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 401,075 | 0 | 706,143 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 401,075 | 0 | 739,254 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,840 | 464,208 | 0 | 763,048 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 330,999 | 464,208 | 0 | 795,207 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,925 | 464,208 | 0 | 831,133 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 386,221 | 0 | 661,649 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 386,221 | 0 | 691,289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 386,221 | 0 | 724,400 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 296,086 | 440,069 | 0 | 736,155 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 327,948 | 440,069 | 0 | 768,017 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 363,543 | 440,069 | 0 | 803,612 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 436,355 | 0 | 711,783 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 436,355 | 0 | 741,423 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 436,355 | 0 | 774,534 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,840 | 514,342 | 0 | 813,182 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 330,999 | 514,342 | 0 | 845,341 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,925 | 514,342 | 0 | 881,267 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 417,787 | 0 | 693,215 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 417,787 | 0 | 722,855 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 417,787 | 0 | 755,966 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,086 | 471,635 | 0 | 767,721 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,948 | 471,635 | 0 | 799,583 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363,543 | 471,635 | 0 | 835,178 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 458,637 | 0 | 734,065 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 458,637 | 0 | 763,705 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 458,637 | 0 | 796,816 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,840 | 933,985 | 0 | 1,232,825 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 330,999 | 933,985 | 0 | 1,264,984 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,925 | 933,985 | 0 | 1,300,910 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 293,331 | 739,018 | 0 | 1,032,349 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 324,898 | 739,018 | 0 | 1,063,916 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360,161 | 739,018 | 0 | 1,099,179 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,086 | 1,268,215 | 0 | 1,564,301 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,948 | 1,268,215 | 0 | 1,596,163 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363,543 | 1,268,215 | 0 | 1,631,758 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 287,823 | 441,926 | 0 | 729,749 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 318,796 | 441,926 | 0 | 760,722 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 353,398 | 441,926 | 0 | 795,324 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,463 | 753,873 | 0 | 1,051,336 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 329,474 | 753,873 | 0 | 1,083,347 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 365,234 | 753,873 | 0 | 1,119,107 |
| 305,068 |
| 354,655 |
| 0 |
| 659,723 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 354,655 | 0 | 692,834 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 341,657 | 0 | 617,085 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 341,657 | 0 | 646,725 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 341,657 | 0 | 679,836 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 401,075 | 0 | 676,503 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 401,075 | 0 | 706,143 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 401,075 | 0 | 739,254 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,840 | 464,208 | 0 | 763,048 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 330,999 | 464,208 | 0 | 795,207 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,925 | 464,208 | 0 | 831,133 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 386,221 | 0 | 661,649 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 386,221 | 0 | 691,289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 386,221 | 0 | 724,400 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 296,086 | 440,069 | 0 | 736,155 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 327,948 | 440,069 | 0 | 768,017 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 363,543 | 440,069 | 0 | 803,612 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 436,355 | 0 | 711,783 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 436,355 | 0 | 741,423 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 436,355 | 0 | 774,534 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,840 | 514,342 | 0 | 813,182 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 330,999 | 514,342 | 0 | 845,341 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,925 | 514,342 | 0 | 881,267 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 417,787 | 0 | 693,215 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 417,787 | 0 | 722,855 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 417,787 | 0 | 755,966 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,086 | 471,635 | 0 | 767,721 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,948 | 471,635 | 0 | 799,583 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363,543 | 471,635 | 0 | 835,178 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 458,637 | 0 | 734,065 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 458,637 | 0 | 763,705 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 458,637 | 0 | 796,816 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 298,840 | 933,985 | 0 | 1,232,825 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 330,999 | 933,985 | 0 | 1,264,984 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,925 | 933,985 | 0 | 1,300,910 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 293,331 | 739,018 | 0 | 1,032,349 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 324,898 | 739,018 | 0 | 1,063,916 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360,161 | 739,018 | 0 | 1,099,179 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,086 | 1,268,215 | 0 | 1,564,301 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 327,948 | 1,268,215 | 0 | 1,596,163 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363,543 | 1,268,215 | 0 | 1,631,758 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 287,823 | 441,926 | 0 | 729,749 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 318,796 | 441,926 | 0 | 760,722 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 353,398 | 441,926 | 0 | 795,324 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,463 | 753,873 | 0 | 1,051,336 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 329,474 | 753,873 | 0 | 1,083,347 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 365,234 | 753,873 | 0 | 1,119,107 |