Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,719 | 651,747 | 0 | 944,466 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 323,989 | 651,747 | 0 | 975,736 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 358,921 | 651,747 | 0 | 1,010,668 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,719 | 651,747 | 0 | 944,466 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 323,989 | 651,747 | 0 | 975,736 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 358,921 | 651,747 | 0 | 1,010,668 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
| 301,042 |
| 770,584 |
| 0 |
| 1,071,626 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 333,202 | 770,584 | 0 | 1,103,786 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 369,127 | 770,584 | 0 | 1,139,711 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,686 | 651,747 | 10,127 | 937,560 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,326 | 651,747 | 10,127 | 967,200 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,437 | 651,747 | 10,127 | 1,000,311 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 299,119 | 766,871 | 10,127 | 1,076,117 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 331,278 | 766,871 | 10,127 | 1,108,276 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 367,204 | 766,871 | 10,127 | 1,144,202 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 386,221 | 0 | 661,649 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 386,221 | 0 | 691,289 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 386,221 | 0 | 724,400 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 406,646 | 0 | 682,074 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 406,646 | 0 | 711,714 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 406,646 | 0 | 744,825 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 284,395 | 449,353 | 0 | 733,748 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 314,776 | 449,353 | 0 | 764,129 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 348,715 | 449,353 | 0 | 798,068 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 131,292 | 222,820 | 0 | 354,112 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 131,292 | 259,956 | 0 | 391,248 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 137,293 | 367,652 | 0 | 504,945 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 154,101 | 287,809 | 0 | 441,910 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 158,830 | 287,809 | 0 | 446,639 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 164,112 | 287,809 | 0 | 451,921 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 154,101 | 324,945 | 0 | 479,046 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 158,830 | 324,945 | 0 | 483,775 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 164,112 | 324,945 | 0 | 489,057 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 160,035 | 373,223 | 0 | 533,258 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 164,881 | 373,223 | 0 | 538,104 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 170,295 | 373,223 | 0 | 543,518 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 293,331 | 571,904 | 0 | 865,235 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 324,898 | 571,904 | 0 | 896,802 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 360,161 | 571,904 | 0 | 932,065 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 293,331 | 661,031 | 0 | 954,362 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 324,898 | 661,031 | 0 | 985,929 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 360,161 | 661,031 | 0 | 1,021,192 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 292,719 | 766,871 | 0 | 1,059,590 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 323,989 | 766,871 | 0 | 1,090,860 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 358,921 | 766,871 | 0 | 1,125,792 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 304,283 | 1,034,254 | 0 | 1,338,537 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 338,369 | 1,034,254 | 0 | 1,372,623 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 376,446 | 1,034,254 | 0 | 1,410,700 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 305,732 | 1,206,940 | 0 | 1,512,672 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 339,980 | 1,206,940 | 0 | 1,546,920 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 378,239 | 1,206,940 | 0 | 1,585,179 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 308,630 | 1,431,616 | 0 | 1,740,246 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 343,202 | 1,431,616 | 0 | 1,774,818 |
| 301,042 |
| 770,584 |
| 0 |
| 1,071,626 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 333,202 | 770,584 | 0 | 1,103,786 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 369,127 | 770,584 | 0 | 1,139,711 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275,686 | 651,747 | 10,127 | 937,560 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 305,326 | 651,747 | 10,127 | 967,200 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,437 | 651,747 | 10,127 | 1,000,311 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 299,119 | 766,871 | 10,127 | 1,076,117 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 331,278 | 766,871 | 10,127 | 1,108,276 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 367,204 | 766,871 | 10,127 | 1,144,202 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 386,221 | 0 | 661,649 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 386,221 | 0 | 691,289 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 386,221 | 0 | 724,400 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 275,428 | 406,646 | 0 | 682,074 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 305,068 | 406,646 | 0 | 711,714 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 338,179 | 406,646 | 0 | 744,825 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 284,395 | 449,353 | 0 | 733,748 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 314,776 | 449,353 | 0 | 764,129 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 348,715 | 449,353 | 0 | 798,068 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 131,292 | 222,820 | 0 | 354,112 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 131,292 | 259,956 | 0 | 391,248 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 137,293 | 367,652 | 0 | 504,945 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 154,101 | 287,809 | 0 | 441,910 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 158,830 | 287,809 | 0 | 446,639 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 164,112 | 287,809 | 0 | 451,921 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 154,101 | 324,945 | 0 | 479,046 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 158,830 | 324,945 | 0 | 483,775 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 164,112 | 324,945 | 0 | 489,057 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 160,035 | 373,223 | 0 | 533,258 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 164,881 | 373,223 | 0 | 538,104 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 170,295 | 373,223 | 0 | 543,518 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 293,331 | 571,904 | 0 | 865,235 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 324,898 | 571,904 | 0 | 896,802 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 360,161 | 571,904 | 0 | 932,065 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 293,331 | 661,031 | 0 | 954,362 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 324,898 | 661,031 | 0 | 985,929 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 360,161 | 661,031 | 0 | 1,021,192 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 292,719 | 766,871 | 0 | 1,059,590 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 323,989 | 766,871 | 0 | 1,090,860 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 358,921 | 766,871 | 0 | 1,125,792 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 304,283 | 1,034,254 | 0 | 1,338,537 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 338,369 | 1,034,254 | 0 | 1,372,623 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 376,446 | 1,034,254 | 0 | 1,410,700 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 305,732 | 1,206,940 | 0 | 1,512,672 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 339,980 | 1,206,940 | 0 | 1,546,920 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 378,239 | 1,206,940 | 0 | 1,585,179 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 308,630 | 1,431,616 | 0 | 1,740,246 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 343,202 | 1,431,616 | 0 | 1,774,818 |