Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,033 | 297,341 | 7,797 | 824,171 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 543,153 | 297,341 | 7,797 | 848,291 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 462,638 | 266,648 | 6,886 | 736,172 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,033 | 297,341 | 7,797 | 824,171 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 543,153 | 297,341 | 7,797 | 848,291 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 462,638 | 266,648 | 6,886 | 736,172 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 482,397 |
| 266,648 |
| 6,886 |
| 755,931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 504,472 | 266,648 | 6,886 | 778,006 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 483,456 | 278,158 | 7,797 | 769,411 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,105 | 278,158 | 7,797 | 790,060 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 527,173 | 278,158 | 7,797 | 813,128 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 530,729 | 258,975 | 7,089 | 796,793 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 551,194 | 258,975 | 7,089 | 817,258 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 574,057 | 258,975 | 7,089 | 840,121 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 538,133 | 268,566 | 7,089 | 813,788 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 559,305 | 268,566 | 7,089 | 834,960 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 582,955 | 268,566 | 7,089 | 858,610 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 567,731 | 297,341 | 7,797 | 872,869 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 590,066 | 297,341 | 7,797 | 895,204 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 615,018 | 297,341 | 7,797 | 920,156 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 530,729 | 262,811 | 7,089 | 800,629 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 551,194 | 262,811 | 7,089 | 821,094 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 574,057 | 262,811 | 7,089 | 843,957 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 554,612 | 278,158 | 7,797 | 840,567 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 575,998 | 278,158 | 7,797 | 861,953 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 599,889 | 278,158 | 7,797 | 885,844 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 687,705 | 310,091 | 0 | 997,796 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 713,381 | 310,091 | 0 | 1,023,472 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 736,687 | 310,091 | 0 | 1,046,778 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 706,612 | 310,091 | 0 | 1,016,703 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 728,207 | 310,091 | 0 | 1,038,298 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 747,474 | 310,091 | 0 | 1,057,565 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 677,798 | 276,668 | 0 | 954,466 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 704,359 | 276,668 | 0 | 981,027 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 728,469 | 276,668 | 0 | 1,005,137 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 697,356 | 276,668 | 0 | 974,024 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 719,696 | 276,668 | 0 | 996,364 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 739,628 | 276,668 | 0 | 1,016,296 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 414,073 | 7,291 | 1,249,341 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 414,073 | 7,291 | 1,271,028 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 414,073 | 7,291 | 1,290,714 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 451,210 | 20,791 | 1,299,978 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 451,210 | 20,791 | 1,321,665 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 451,210 | 20,791 | 1,341,351 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 495,774 | 78,710 | 1,402,461 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 495,774 | 78,710 | 1,424,148 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 495,774 | 78,710 | 1,443,834 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 518,056 | 100,945 | 1,446,978 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 518,056 | 100,945 | 1,468,665 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 518,056 | 100,945 | 1,488,351 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 722,091 | 356,511 | 7,291 | 1,085,893 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 749,050 | 356,511 | 7,291 | 1,112,852 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 773,521 | 356,511 | 7,291 | 1,137,323 |
| m3 |
| 482,397 |
| 266,648 |
| 6,886 |
| 755,931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 504,472 | 266,648 | 6,886 | 778,006 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 483,456 | 278,158 | 7,797 | 769,411 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,105 | 278,158 | 7,797 | 790,060 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 527,173 | 278,158 | 7,797 | 813,128 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 530,729 | 258,975 | 7,089 | 796,793 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 551,194 | 258,975 | 7,089 | 817,258 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 574,057 | 258,975 | 7,089 | 840,121 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 538,133 | 268,566 | 7,089 | 813,788 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 559,305 | 268,566 | 7,089 | 834,960 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 582,955 | 268,566 | 7,089 | 858,610 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 567,731 | 297,341 | 7,797 | 872,869 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 590,066 | 297,341 | 7,797 | 895,204 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 615,018 | 297,341 | 7,797 | 920,156 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 530,729 | 262,811 | 7,089 | 800,629 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 551,194 | 262,811 | 7,089 | 821,094 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 574,057 | 262,811 | 7,089 | 843,957 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 554,612 | 278,158 | 7,797 | 840,567 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 575,998 | 278,158 | 7,797 | 861,953 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 599,889 | 278,158 | 7,797 | 885,844 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 687,705 | 310,091 | 0 | 997,796 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 713,381 | 310,091 | 0 | 1,023,472 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 736,687 | 310,091 | 0 | 1,046,778 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 706,612 | 310,091 | 0 | 1,016,703 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 728,207 | 310,091 | 0 | 1,038,298 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 747,474 | 310,091 | 0 | 1,057,565 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 677,798 | 276,668 | 0 | 954,466 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 704,359 | 276,668 | 0 | 981,027 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 728,469 | 276,668 | 0 | 1,005,137 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 697,356 | 276,668 | 0 | 974,024 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 719,696 | 276,668 | 0 | 996,364 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 739,628 | 276,668 | 0 | 1,016,296 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 414,073 | 7,291 | 1,249,341 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 414,073 | 7,291 | 1,271,028 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 414,073 | 7,291 | 1,290,714 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 451,210 | 20,791 | 1,299,978 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 451,210 | 20,791 | 1,321,665 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 451,210 | 20,791 | 1,341,351 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 495,774 | 78,710 | 1,402,461 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 495,774 | 78,710 | 1,424,148 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 495,774 | 78,710 | 1,443,834 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 827,977 | 518,056 | 100,945 | 1,446,978 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 849,664 | 518,056 | 100,945 | 1,468,665 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 869,350 | 518,056 | 100,945 | 1,488,351 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 722,091 | 356,511 | 7,291 | 1,085,893 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 749,050 | 356,511 | 7,291 | 1,112,852 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 773,521 | 356,511 | 7,291 | 1,137,323 |