Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 853,401 | 617,696 | 84,612 | 1,555,709 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 499,966 | 557,214 | 84,612 | 1,141,792 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 541,376 | 557,214 | 84,612 | 1,183,202 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 853,401 | 617,696 | 84,612 | 1,555,709 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 499,966 | 557,214 | 84,612 | 1,141,792 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 541,376 | 557,214 | 84,612 | 1,183,202 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 |
| 581,421 |
| 557,214 |
| 84,612 |
| 1,223,247 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 623,169 | 557,214 | 84,612 | 1,264,995 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 672,580 | 557,214 | 84,612 | 1,314,406 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 770,913 | 557,214 | 84,612 | 1,412,739 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 483,172 | 501,415 | 81,152 | 1,065,739 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 524,582 | 501,415 | 81,152 | 1,107,149 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 564,626 | 501,415 | 81,152 | 1,147,193 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 606,375 | 501,415 | 81,152 | 1,188,942 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 655,785 | 501,415 | 81,152 | 1,238,352 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 754,118 | 501,415 | 81,152 | 1,336,685 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471,958 | 451,273 | 81,152 | 1,004,383 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513,368 | 451,273 | 81,152 | 1,045,793 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553,413 | 451,273 | 81,152 | 1,085,838 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595,161 | 451,273 | 81,152 | 1,127,586 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644,571 | 451,273 | 81,152 | 1,176,996 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742,905 | 451,273 | 81,152 | 1,275,330 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 514,583 | 461,419 | 81,152 | 1,057,154 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 555,993 | 461,419 | 81,152 | 1,098,564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 596,037 | 461,419 | 81,152 | 1,138,608 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,786 | 461,419 | 81,152 | 1,180,357 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 687,196 | 461,419 | 81,152 | 1,229,767 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 785,529 | 461,419 | 81,152 | 1,328,100 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471,966 | 417,716 | 81,152 | 970,834 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513,376 | 417,716 | 81,152 | 1,012,244 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553,421 | 417,716 | 81,152 | 1,052,289 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595,169 | 417,716 | 81,152 | 1,094,037 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644,580 | 417,716 | 81,152 | 1,143,448 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742,912 | 417,716 | 81,152 | 1,241,780 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463,569 | 375,768 | 75,962 | 915,299 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504,979 | 375,768 | 75,962 | 956,709 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 545,023 | 375,768 | 75,962 | 996,753 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586,772 | 375,768 | 75,962 | 1,038,502 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636,182 | 375,768 | 75,962 | 1,087,912 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734,515 | 375,768 | 75,962 | 1,186,245 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457,962 | 338,309 | 75,962 | 872,233 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499,372 | 338,309 | 75,962 | 913,643 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,416 | 338,309 | 75,962 | 953,687 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581,165 | 338,309 | 75,962 | 995,436 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630,576 | 338,309 | 75,962 | 1,044,847 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728,909 | 338,309 | 75,962 | 1,143,180 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,362 | 165,838 | 56,799 | 670,999 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490,182 | 165,838 | 56,799 | 712,819 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530,623 | 165,838 | 56,799 | 753,260 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,784 | 165,838 | 56,799 | 795,421 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622,684 | 165,838 | 56,799 | 845,321 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721,991 | 165,838 | 56,799 | 944,628 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,362 | 629,597 | 76,722 | 1,154,681 |
| 581,421 |
| 557,214 |
| 84,612 |
| 1,223,247 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 623,169 | 557,214 | 84,612 | 1,264,995 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 672,580 | 557,214 | 84,612 | 1,314,406 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 770,913 | 557,214 | 84,612 | 1,412,739 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 483,172 | 501,415 | 81,152 | 1,065,739 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 524,582 | 501,415 | 81,152 | 1,107,149 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 564,626 | 501,415 | 81,152 | 1,147,193 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 606,375 | 501,415 | 81,152 | 1,188,942 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 655,785 | 501,415 | 81,152 | 1,238,352 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 754,118 | 501,415 | 81,152 | 1,336,685 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471,958 | 451,273 | 81,152 | 1,004,383 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513,368 | 451,273 | 81,152 | 1,045,793 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553,413 | 451,273 | 81,152 | 1,085,838 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595,161 | 451,273 | 81,152 | 1,127,586 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644,571 | 451,273 | 81,152 | 1,176,996 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742,905 | 451,273 | 81,152 | 1,275,330 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 514,583 | 461,419 | 81,152 | 1,057,154 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 555,993 | 461,419 | 81,152 | 1,098,564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 596,037 | 461,419 | 81,152 | 1,138,608 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 637,786 | 461,419 | 81,152 | 1,180,357 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 687,196 | 461,419 | 81,152 | 1,229,767 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 785,529 | 461,419 | 81,152 | 1,328,100 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471,966 | 417,716 | 81,152 | 970,834 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513,376 | 417,716 | 81,152 | 1,012,244 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553,421 | 417,716 | 81,152 | 1,052,289 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595,169 | 417,716 | 81,152 | 1,094,037 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644,580 | 417,716 | 81,152 | 1,143,448 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742,912 | 417,716 | 81,152 | 1,241,780 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463,569 | 375,768 | 75,962 | 915,299 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504,979 | 375,768 | 75,962 | 956,709 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 545,023 | 375,768 | 75,962 | 996,753 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586,772 | 375,768 | 75,962 | 1,038,502 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636,182 | 375,768 | 75,962 | 1,087,912 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734,515 | 375,768 | 75,962 | 1,186,245 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457,962 | 338,309 | 75,962 | 872,233 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499,372 | 338,309 | 75,962 | 913,643 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,416 | 338,309 | 75,962 | 953,687 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581,165 | 338,309 | 75,962 | 995,436 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630,576 | 338,309 | 75,962 | 1,044,847 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728,909 | 338,309 | 75,962 | 1,143,180 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,362 | 165,838 | 56,799 | 670,999 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490,182 | 165,838 | 56,799 | 712,819 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530,623 | 165,838 | 56,799 | 753,260 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,784 | 165,838 | 56,799 | 795,421 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622,684 | 165,838 | 56,799 | 845,321 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721,991 | 165,838 | 56,799 | 944,628 |
| Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,362 | 629,597 | 76,722 | 1,154,681 |