Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,516,301 | 5,756,781 | 3,340,232 | 10,613,314 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 327,475 | 70,318 | 824,965 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 327,475 | 70,318 | 866,608 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 1,516,301 | 5,756,781 | 3,340,232 | 10,613,314 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 327,475 | 70,318 | 824,965 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 327,475 | 70,318 | 866,608 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 |
| m3 |
| 506,260 |
| 327,475 |
| 70,318 |
| 904,053 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 327,475 | 70,318 | 942,737 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 327,475 | 70,318 | 983,800 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 327,475 | 70,318 | 1,096,821 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 671,055 | 56,420 | 1,154,647 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 671,055 | 56,420 | 1,196,290 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 671,055 | 56,420 | 1,233,735 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 671,055 | 56,420 | 1,272,419 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 671,055 | 56,420 | 1,313,482 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 671,055 | 56,420 | 1,426,503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 345,332 | 70,318 | 842,822 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 345,332 | 70,318 | 884,465 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 345,332 | 70,318 | 921,910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 345,332 | 70,318 | 960,594 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 345,332 | 70,318 | 1,001,657 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 345,332 | 70,318 | 1,114,678 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 450,688 | 49,239 | 927,099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 450,688 | 49,239 | 968,742 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 450,688 | 49,239 | 1,006,187 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 450,688 | 49,239 | 1,044,871 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 450,688 | 49,239 | 1,085,934 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 450,688 | 49,239 | 1,198,955 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 671,154 | 49,239 | 1,147,565 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 671,154 | 49,239 | 1,189,208 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 671,154 | 49,239 | 1,226,653 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 671,154 | 49,239 | 1,265,337 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 671,154 | 49,239 | 1,306,400 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 671,154 | 49,239 | 1,419,421 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 459,896 | 26,020 | 913,088 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 459,896 | 26,020 | 954,731 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 459,896 | 26,020 | 992,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 459,896 | 26,020 | 1,030,860 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 459,896 | 26,020 | 1,071,923 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 459,896 | 26,020 | 1,184,944 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 889,372 | 26,020 | 1,342,564 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 889,372 | 26,020 | 1,384,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 889,372 | 26,020 | 1,421,652 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 889,372 | 26,020 | 1,460,336 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 889,372 | 26,020 | 1,501,399 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 889,372 | 26,020 | 1,614,420 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 558,318 | 26,020 | 1,011,510 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 558,318 | 26,020 | 1,053,153 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 558,318 | 26,020 | 1,090,598 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 558,318 | 26,020 | 1,129,282 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 558,318 | 26,020 | 1,170,345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 558,318 | 26,020 | 1,283,366 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 647,792 | 26,020 | 1,100,984 |
| m3 |
| 506,260 |
| 327,475 |
| 70,318 |
| 904,053 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 327,475 | 70,318 | 942,737 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 327,475 | 70,318 | 983,800 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 327,475 | 70,318 | 1,096,821 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 671,055 | 56,420 | 1,154,647 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 671,055 | 56,420 | 1,196,290 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 671,055 | 56,420 | 1,233,735 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 671,055 | 56,420 | 1,272,419 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 671,055 | 56,420 | 1,313,482 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 671,055 | 56,420 | 1,426,503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 345,332 | 70,318 | 842,822 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 345,332 | 70,318 | 884,465 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 345,332 | 70,318 | 921,910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 345,332 | 70,318 | 960,594 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 345,332 | 70,318 | 1,001,657 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 345,332 | 70,318 | 1,114,678 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 450,688 | 49,239 | 927,099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 450,688 | 49,239 | 968,742 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 450,688 | 49,239 | 1,006,187 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 450,688 | 49,239 | 1,044,871 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 450,688 | 49,239 | 1,085,934 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 450,688 | 49,239 | 1,198,955 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 671,154 | 49,239 | 1,147,565 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 671,154 | 49,239 | 1,189,208 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 671,154 | 49,239 | 1,226,653 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 671,154 | 49,239 | 1,265,337 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 671,154 | 49,239 | 1,306,400 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 671,154 | 49,239 | 1,419,421 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 459,896 | 26,020 | 913,088 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 459,896 | 26,020 | 954,731 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 459,896 | 26,020 | 992,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 459,896 | 26,020 | 1,030,860 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 459,896 | 26,020 | 1,071,923 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 459,896 | 26,020 | 1,184,944 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 889,372 | 26,020 | 1,342,564 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 889,372 | 26,020 | 1,384,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 889,372 | 26,020 | 1,421,652 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 889,372 | 26,020 | 1,460,336 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 889,372 | 26,020 | 1,501,399 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 889,372 | 26,020 | 1,614,420 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 558,318 | 26,020 | 1,011,510 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 558,318 | 26,020 | 1,053,153 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 558,318 | 26,020 | 1,090,598 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 558,318 | 26,020 | 1,129,282 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 558,318 | 26,020 | 1,170,345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 558,318 | 26,020 | 1,283,366 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 647,792 | 26,020 | 1,100,984 |