Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 676,026 | 70,318 | 1,291,288 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 676,026 | 70,318 | 1,332,351 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 676,026 | 70,318 | 1,445,372 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 150 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 676,026 | 70,318 | 1,291,288 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 676,026 | 70,318 | 1,332,351 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 676,026 | 70,318 | 1,445,372 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 150 |
| m3 |
| 427,172 |
| 752,078 |
| 70,318 |
| 1,249,568 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 752,078 | 70,318 | 1,291,211 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 752,078 | 70,318 | 1,328,656 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 752,078 | 70,318 | 1,367,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 752,078 | 70,318 | 1,408,403 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 752,078 | 70,318 | 1,521,424 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 644,337 | 70,318 | 1,141,827 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 644,337 | 70,318 | 1,183,470 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 644,337 | 70,318 | 1,220,915 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 644,337 | 70,318 | 1,259,599 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 644,337 | 70,318 | 1,300,662 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 644,337 | 70,318 | 1,413,683 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 399,278 | 48,327 | 874,777 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 399,278 | 48,327 | 916,420 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 399,278 | 48,327 | 953,865 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 399,278 | 48,327 | 992,549 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 399,278 | 48,327 | 1,033,612 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 399,278 | 48,327 | 1,146,633 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 405,615 | 50,871 | 883,658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 405,615 | 50,871 | 925,301 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá1x2,vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 405,615 | 50,871 | 962,746 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 405,615 | 50,871 | 1,001,430 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 405,615 | 50,871 | 1,042,493 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 405,615 | 50,871 | 1,155,514 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 150 | m3 | 439,635 | 737,290 | 170,250 | 1,347,175 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,641 | 737,290 | 170,250 | 1,388,181 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 520,294 | 737,290 | 170,250 | 1,427,834 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,636 | 737,290 | 170,250 | 1,469,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 610,564 | 737,290 | 170,250 | 1,518,104 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 707,938 | 737,290 | 170,250 | 1,615,478 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 439,635 | 804,893 | 311,018 | 1,555,546 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,641 | 804,893 | 311,018 | 1,596,552 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 520,294 | 804,893 | 311,018 | 1,636,205 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,636 | 804,893 | 311,018 | 1,677,547 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 610,564 | 804,893 | 311,018 | 1,726,475 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 707,938 | 804,893 | 311,018 | 1,823,849 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 439,635 | 333,788 | 143,981 | 917,404 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,641 | 333,788 | 143,981 | 958,410 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 520,294 | 333,788 | 143,981 | 998,063 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,636 | 333,788 | 143,981 | 1,039,405 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 610,564 | 333,788 | 143,981 | 1,088,333 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 707,938 | 333,788 | 143,981 | 1,185,707 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy, vữa mác 300 | m3 | 694,050 | 428,854 | 361,919 | 1,484,823 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy, vữa mác 350 | m3 | 743,705 | 428,854 | 361,919 | 1,534,478 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy, vữa mác 400 | m3 | 842,525 | 428,854 | 361,919 | 1,633,298 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 150 | m3 | 486,915 | 737,290 | 120,285 | 1,344,490 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 538,075 | 737,290 | 120,285 | 1,395,650 |
| m3 |
| 427,172 |
| 752,078 |
| 70,318 |
| 1,249,568 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 752,078 | 70,318 | 1,291,211 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 752,078 | 70,318 | 1,328,656 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 752,078 | 70,318 | 1,367,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 752,078 | 70,318 | 1,408,403 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 752,078 | 70,318 | 1,521,424 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 644,337 | 70,318 | 1,141,827 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 644,337 | 70,318 | 1,183,470 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 644,337 | 70,318 | 1,220,915 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 644,337 | 70,318 | 1,259,599 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 644,337 | 70,318 | 1,300,662 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 644,337 | 70,318 | 1,413,683 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 399,278 | 48,327 | 874,777 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 399,278 | 48,327 | 916,420 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 399,278 | 48,327 | 953,865 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 399,278 | 48,327 | 992,549 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 399,278 | 48,327 | 1,033,612 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 399,278 | 48,327 | 1,146,633 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427,172 | 405,615 | 50,871 | 883,658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468,815 | 405,615 | 50,871 | 925,301 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá1x2,vữa mác 250 | m3 | 506,260 | 405,615 | 50,871 | 962,746 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544,944 | 405,615 | 50,871 | 1,001,430 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586,007 | 405,615 | 50,871 | 1,042,493 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699,028 | 405,615 | 50,871 | 1,155,514 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 150 | m3 | 439,635 | 737,290 | 170,250 | 1,347,175 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,641 | 737,290 | 170,250 | 1,388,181 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 520,294 | 737,290 | 170,250 | 1,427,834 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,636 | 737,290 | 170,250 | 1,469,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 610,564 | 737,290 | 170,250 | 1,518,104 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 707,938 | 737,290 | 170,250 | 1,615,478 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 439,635 | 804,893 | 311,018 | 1,555,546 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,641 | 804,893 | 311,018 | 1,596,552 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 520,294 | 804,893 | 311,018 | 1,636,205 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,636 | 804,893 | 311,018 | 1,677,547 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 610,564 | 804,893 | 311,018 | 1,726,475 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 707,938 | 804,893 | 311,018 | 1,823,849 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 439,635 | 333,788 | 143,981 | 917,404 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,641 | 333,788 | 143,981 | 958,410 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 520,294 | 333,788 | 143,981 | 998,063 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,636 | 333,788 | 143,981 | 1,039,405 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 610,564 | 333,788 | 143,981 | 1,088,333 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 707,938 | 333,788 | 143,981 | 1,185,707 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy, vữa mác 300 | m3 | 694,050 | 428,854 | 361,919 | 1,484,823 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy, vữa mác 350 | m3 | 743,705 | 428,854 | 361,919 | 1,534,478 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy, vữa mác 400 | m3 | 842,525 | 428,854 | 361,919 | 1,633,298 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 150 | m3 | 486,915 | 737,290 | 120,285 | 1,344,490 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 538,075 | 737,290 | 120,285 | 1,395,650 |