Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 358,990 | 0 | 762,202 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 421,422 | 0 | 752,482 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 421,422 | 0 | 788,830 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 358,990 | 0 | 762,202 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 421,422 | 0 | 752,482 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 421,422 | 0 | 788,830 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
| 403,212 |
| 421,422 |
| 0 |
| 824,634 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 359,200 | 487,758 | 0 | 846,958 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 398,638 | 487,758 | 0 | 886,396 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437,485 | 487,758 | 0 | 925,243 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 405,814 | 0 | 736,874 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 405,814 | 0 | 773,222 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 405,814 | 0 | 809,026 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 355,889 | 462,394 | 0 | 818,283 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 394,964 | 462,394 | 0 | 857,358 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 433,452 | 462,394 | 0 | 895,846 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 458,492 | 0 | 789,552 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 458,492 | 0 | 825,900 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 458,492 | 0 | 861,704 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 359,200 | 540,435 | 0 | 899,635 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 398,638 | 540,435 | 0 | 939,073 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437,485 | 540,435 | 0 | 977,920 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 438,982 | 0 | 770,042 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 438,982 | 0 | 806,390 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 438,982 | 0 | 842,194 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,889 | 495,562 | 0 | 851,451 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 394,964 | 495,562 | 0 | 890,526 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 433,452 | 495,562 | 0 | 929,014 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 481,904 | 0 | 812,964 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 481,904 | 0 | 849,312 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 481,904 | 0 | 885,116 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 359,200 | 981,368 | 0 | 1,340,568 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 398,638 | 981,368 | 0 | 1,380,006 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437,485 | 981,368 | 0 | 1,418,853 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,578 | 776,510 | 0 | 1,129,088 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 391,290 | 776,510 | 0 | 1,167,800 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 429,420 | 776,510 | 0 | 1,205,930 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,889 | 1,332,553 | 0 | 1,688,442 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 394,964 | 1,332,553 | 0 | 1,727,517 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 433,453 | 1,332,553 | 0 | 1,766,006 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 345,957 | 464,345 | 0 | 810,302 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 383,942 | 464,345 | 0 | 848,287 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 421,356 | 464,345 | 0 | 885,701 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 357,544 | 792,118 | 0 | 1,149,662 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,801 | 792,118 | 0 | 1,188,919 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 435,469 | 792,118 | 0 | 1,227,587 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,145 | 684,812 | 0 | 1,036,957 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 390,493 | 684,812 | 0 | 1,075,305 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 428,266 | 684,812 | 0 | 1,113,078 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362,159 | 809,677 | 0 | 1,171,836 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401,597 | 809,677 | 0 | 1,211,274 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 440,444 | 809,677 | 0 | 1,250,121 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 333,787 | 684,812 | 10,875 | 1,029,474 |
| 403,212 |
| 421,422 |
| 0 |
| 824,634 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 359,200 | 487,758 | 0 | 846,958 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 398,638 | 487,758 | 0 | 886,396 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437,485 | 487,758 | 0 | 925,243 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 405,814 | 0 | 736,874 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 405,814 | 0 | 773,222 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 405,814 | 0 | 809,026 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 355,889 | 462,394 | 0 | 818,283 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 394,964 | 462,394 | 0 | 857,358 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 433,452 | 462,394 | 0 | 895,846 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 458,492 | 0 | 789,552 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 458,492 | 0 | 825,900 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 458,492 | 0 | 861,704 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 359,200 | 540,435 | 0 | 899,635 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 398,638 | 540,435 | 0 | 939,073 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437,485 | 540,435 | 0 | 977,920 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 438,982 | 0 | 770,042 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 438,982 | 0 | 806,390 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 438,982 | 0 | 842,194 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,889 | 495,562 | 0 | 851,451 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 394,964 | 495,562 | 0 | 890,526 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 433,452 | 495,562 | 0 | 929,014 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 481,904 | 0 | 812,964 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 481,904 | 0 | 849,312 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 481,904 | 0 | 885,116 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 359,200 | 981,368 | 0 | 1,340,568 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 398,638 | 981,368 | 0 | 1,380,006 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 437,485 | 981,368 | 0 | 1,418,853 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,578 | 776,510 | 0 | 1,129,088 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 391,290 | 776,510 | 0 | 1,167,800 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 429,420 | 776,510 | 0 | 1,205,930 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,889 | 1,332,553 | 0 | 1,688,442 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 394,964 | 1,332,553 | 0 | 1,727,517 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 433,453 | 1,332,553 | 0 | 1,766,006 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 345,957 | 464,345 | 0 | 810,302 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 383,942 | 464,345 | 0 | 848,287 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 421,356 | 464,345 | 0 | 885,701 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 357,544 | 792,118 | 0 | 1,149,662 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 396,801 | 792,118 | 0 | 1,188,919 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 435,469 | 792,118 | 0 | 1,227,587 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,145 | 684,812 | 0 | 1,036,957 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 390,493 | 684,812 | 0 | 1,075,305 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 428,266 | 684,812 | 0 | 1,113,078 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362,159 | 809,677 | 0 | 1,171,836 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 401,597 | 809,677 | 0 | 1,211,274 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 440,444 | 809,677 | 0 | 1,250,121 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 333,787 | 684,812 | 10,875 | 1,029,474 |