Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 370,136 | 684,812 | 10,875 | 1,065,823 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 405,939 | 684,812 | 10,875 | 1,101,626 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362,159 | 805,775 | 10,875 | 1,178,809 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 370,136 | 684,812 | 10,875 | 1,065,823 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 405,939 | 684,812 | 10,875 | 1,101,626 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 362,159 | 805,775 | 10,875 | 1,178,809 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
| 401,597 |
| 805,775 |
| 10,875 |
| 1,218,247 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 440,444 | 805,775 | 10,875 | 1,257,094 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 405,814 | 0 | 736,874 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 405,814 | 0 | 773,222 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 405,814 | 0 | 809,026 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 427,276 | 0 | 758,336 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 427,276 | 0 | 794,684 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 427,276 | 0 | 830,488 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 342,131 | 472,149 | 0 | 814,280 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 379,389 | 472,149 | 0 | 851,538 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 416,087 | 472,149 | 0 | 888,236 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 171,955 | 234,124 | 0 | 406,079 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 171,955 | 273,144 | 0 | 445,099 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 179,608 | 386,304 | 0 | 565,912 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 197,423 | 302,410 | 0 | 499,833 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 203,221 | 302,410 | 0 | 505,631 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 208,933 | 302,410 | 0 | 511,343 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 197,423 | 341,430 | 0 | 538,853 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 203,221 | 341,430 | 0 | 544,651 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 208,933 | 341,430 | 0 | 550,363 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 205,154 | 392,157 | 0 | 597,311 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 211,097 | 392,157 | 0 | 603,254 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 216,952 | 392,157 | 0 | 609,109 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 352,578 | 600,917 | 0 | 953,495 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 391,290 | 600,917 | 0 | 992,207 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 429,420 | 600,917 | 0 | 1,030,337 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 352,578 | 694,567 | 0 | 1,047,145 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 391,290 | 694,567 | 0 | 1,085,857 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 429,420 | 694,567 | 0 | 1,123,987 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 352,145 | 805,775 | 0 | 1,157,920 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 390,493 | 805,775 | 0 | 1,196,268 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 428,266 | 805,775 | 0 | 1,234,041 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,150 | 1,086,724 | 0 | 1,450,874 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 405,951 | 1,086,724 | 0 | 1,492,675 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 447,125 | 1,086,724 | 0 | 1,533,849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 365,884 | 1,268,170 | 0 | 1,634,054 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 407,885 | 1,268,170 | 0 | 1,676,055 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 449,254 | 1,268,170 | 0 | 1,717,424 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 369,352 | 1,504,244 | 0 | 1,873,596 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 411,751 | 1,504,244 | 0 | 1,915,995 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 453,513 | 1,504,244 | 0 | 1,957,757 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 260,590 | 457,553 | 5,437 | 723,580 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 273,312 | 457,553 | 5,437 | 736,302 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 286,999 | 457,553 | 5,437 | 749,989 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 260,590 | 516,006 | 5,437 | 782,033 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 273,312 | 516,006 | 5,437 | 794,755 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 286,999 | 516,006 | 5,437 | 808,442 |
| 401,597 |
| 805,775 |
| 10,875 |
| 1,218,247 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 440,444 | 805,775 | 10,875 | 1,257,094 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 405,814 | 0 | 736,874 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 405,814 | 0 | 773,222 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 405,814 | 0 | 809,026 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 331,060 | 427,276 | 0 | 758,336 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 367,408 | 427,276 | 0 | 794,684 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 403,212 | 427,276 | 0 | 830,488 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 342,131 | 472,149 | 0 | 814,280 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 379,389 | 472,149 | 0 | 851,538 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 416,087 | 472,149 | 0 | 888,236 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 171,955 | 234,124 | 0 | 406,079 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 171,955 | 273,144 | 0 | 445,099 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 179,608 | 386,304 | 0 | 565,912 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 197,423 | 302,410 | 0 | 499,833 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 203,221 | 302,410 | 0 | 505,631 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 208,933 | 302,410 | 0 | 511,343 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 197,423 | 341,430 | 0 | 538,853 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 203,221 | 341,430 | 0 | 544,651 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 208,933 | 341,430 | 0 | 550,363 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 205,154 | 392,157 | 0 | 597,311 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 211,097 | 392,157 | 0 | 603,254 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 216,952 | 392,157 | 0 | 609,109 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 352,578 | 600,917 | 0 | 953,495 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 391,290 | 600,917 | 0 | 992,207 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 429,420 | 600,917 | 0 | 1,030,337 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 352,578 | 694,567 | 0 | 1,047,145 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 391,290 | 694,567 | 0 | 1,085,857 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 429,420 | 694,567 | 0 | 1,123,987 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 352,145 | 805,775 | 0 | 1,157,920 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 390,493 | 805,775 | 0 | 1,196,268 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 428,266 | 805,775 | 0 | 1,234,041 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 364,150 | 1,086,724 | 0 | 1,450,874 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 405,951 | 1,086,724 | 0 | 1,492,675 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 447,125 | 1,086,724 | 0 | 1,533,849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 365,884 | 1,268,170 | 0 | 1,634,054 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 407,885 | 1,268,170 | 0 | 1,676,055 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 449,254 | 1,268,170 | 0 | 1,717,424 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 369,352 | 1,504,244 | 0 | 1,873,596 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 411,751 | 1,504,244 | 0 | 1,915,995 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 453,513 | 1,504,244 | 0 | 1,957,757 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 260,590 | 457,553 | 5,437 | 723,580 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 273,312 | 457,553 | 5,437 | 736,302 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 286,999 | 457,553 | 5,437 | 749,989 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 260,590 | 516,006 | 5,437 | 782,033 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 273,312 | 516,006 | 5,437 | 794,755 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 286,999 | 516,006 | 5,437 | 808,442 |