Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 522,962 | 344,351 | 78,408 | 945,721 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 565,434 | 344,351 | 78,408 | 988,193 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 603,624 | 344,351 | 78,408 | 1,026,383 | |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 522,962 | 344,351 | 78,408 | 945,721 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 565,434 | 344,351 | 78,408 | 988,193 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 603,624 | 344,351 | 78,408 | 1,026,383 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 |
| m3 |
| 643,078 |
| 344,351 |
| 78,408 |
| 1,065,837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 350 | m3 | 684,958 | 344,351 | 78,408 | 1,107,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 400 | m3 | 800,228 | 344,351 | 78,408 | 1,222,987 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 494,449 | 384,490 | 78,408 | 957,347 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 532,277 | 384,490 | 78,408 | 995,175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 568,299 | 384,490 | 78,408 | 1,031,197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 606,127 | 384,490 | 78,408 | 1,069,025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 501,388 | 344,351 | 78,408 | 924,147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 539,216 | 344,351 | 78,408 | 961,975 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 575,238 | 344,351 | 78,408 | 997,997 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 613,066 | 344,351 | 78,408 | 1,035,825 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 203,571 | 209,369 | 0 | 412,940 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 258,084 | 209,369 | 0 | 467,453 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 437,819 | 1,463,273 | 64,565 | 1,965,657 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,500 | 1,463,273 | 64,565 | 2,008,338 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518,879 | 1,463,273 | 64,565 | 2,046,717 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,527 | 1,463,273 | 64,565 | 2,086,365 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 600,613 | 1,463,273 | 64,565 | 2,128,451 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 716,451 | 1,463,273 | 64,565 | 2,244,289 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 416,138 | 1,463,273 | 64,565 | 1,943,976 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 454,153 | 1,463,273 | 64,565 | 1,981,991 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 490,352 | 1,463,273 | 64,565 | 2,018,190 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 528,366 | 1,463,273 | 64,565 | 2,056,204 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 437,819 | 1,853,479 | 47,550 | 2,338,848 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,500 | 1,853,479 | 47,550 | 2,381,529 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518,879 | 1,853,479 | 47,550 | 2,419,908 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,527 | 1,853,479 | 47,550 | 2,459,556 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 600,613 | 1,853,479 | 47,550 | 2,501,642 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 716,451 | 1,853,479 | 47,550 | 2,617,480 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 416,138 | 1,853,479 | 47,550 | 2,317,167 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 454,153 | 1,853,479 | 47,550 | 2,355,182 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 490,352 | 1,853,479 | 47,550 | 2,391,381 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 528,366 | 1,853,479 | 47,550 | 2,429,395 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 437,819 | 831,139 | 44,763 | 1,313,721 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,500 | 831,139 | 44,763 | 1,356,402 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518,879 | 831,139 | 44,763 | 1,394,781 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,527 | 831,139 | 44,763 | 1,434,429 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 600,613 | 831,139 | 44,763 | 1,476,515 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 716,451 | 831,139 | 44,763 | 1,592,353 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150 | m3 | 416,138 | 831,139 | 44,763 | 1,292,040 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200 | m3 | 454,153 | 831,139 | 44,763 | 1,330,055 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 | m3 | 490,352 | 831,139 | 44,763 | 1,366,254 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 528,366 | 831,139 | 44,763 | 1,404,268 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433,526 | 544,337 | 44,763 | 1,022,626 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,790 | 544,337 | 44,763 | 1,064,890 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 513,791 | 544,337 | 44,763 | 1,102,891 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 553,051 | 544,337 | 44,763 | 1,142,151 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 |
| m3 |
| 643,078 |
| 344,351 |
| 78,408 |
| 1,065,837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 350 | m3 | 684,958 | 344,351 | 78,408 | 1,107,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 400 | m3 | 800,228 | 344,351 | 78,408 | 1,222,987 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 494,449 | 384,490 | 78,408 | 957,347 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 532,277 | 384,490 | 78,408 | 995,175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 568,299 | 384,490 | 78,408 | 1,031,197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 606,127 | 384,490 | 78,408 | 1,069,025 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 501,388 | 344,351 | 78,408 | 924,147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 539,216 | 344,351 | 78,408 | 961,975 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 575,238 | 344,351 | 78,408 | 997,997 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 613,066 | 344,351 | 78,408 | 1,035,825 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 203,571 | 209,369 | 0 | 412,940 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 258,084 | 209,369 | 0 | 467,453 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 437,819 | 1,463,273 | 64,565 | 1,965,657 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,500 | 1,463,273 | 64,565 | 2,008,338 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518,879 | 1,463,273 | 64,565 | 2,046,717 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,527 | 1,463,273 | 64,565 | 2,086,365 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 600,613 | 1,463,273 | 64,565 | 2,128,451 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 716,451 | 1,463,273 | 64,565 | 2,244,289 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 416,138 | 1,463,273 | 64,565 | 1,943,976 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 454,153 | 1,463,273 | 64,565 | 1,981,991 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 490,352 | 1,463,273 | 64,565 | 2,018,190 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 528,366 | 1,463,273 | 64,565 | 2,056,204 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 437,819 | 1,853,479 | 47,550 | 2,338,848 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,500 | 1,853,479 | 47,550 | 2,381,529 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518,879 | 1,853,479 | 47,550 | 2,419,908 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,527 | 1,853,479 | 47,550 | 2,459,556 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 600,613 | 1,853,479 | 47,550 | 2,501,642 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 716,451 | 1,853,479 | 47,550 | 2,617,480 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 416,138 | 1,853,479 | 47,550 | 2,317,167 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 454,153 | 1,853,479 | 47,550 | 2,355,182 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 490,352 | 1,853,479 | 47,550 | 2,391,381 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 528,366 | 1,853,479 | 47,550 | 2,429,395 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 437,819 | 831,139 | 44,763 | 1,313,721 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 480,500 | 831,139 | 44,763 | 1,356,402 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 518,879 | 831,139 | 44,763 | 1,394,781 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,527 | 831,139 | 44,763 | 1,434,429 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 600,613 | 831,139 | 44,763 | 1,476,515 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 716,451 | 831,139 | 44,763 | 1,592,353 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 150 | m3 | 416,138 | 831,139 | 44,763 | 1,292,040 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200 | m3 | 454,153 | 831,139 | 44,763 | 1,330,055 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 | m3 | 490,352 | 831,139 | 44,763 | 1,366,254 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 528,366 | 831,139 | 44,763 | 1,404,268 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 433,526 | 544,337 | 44,763 | 1,022,626 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,790 | 544,337 | 44,763 | 1,064,890 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 513,791 | 544,337 | 44,763 | 1,102,891 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 553,051 | 544,337 | 44,763 | 1,142,151 |