Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 525,420 | 297,054 | 73,195 | 895,669 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 567,169 | 297,054 | 73,195 | 937,418 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 616,579 | 297,054 | 73,195 | 986,828 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 714,913 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 525,420 | 297,054 | 73,195 | 895,669 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 567,169 | 297,054 | 73,195 | 937,418 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 616,579 | 297,054 | 73,195 | 986,828 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 714,913 |
| 297,054 |
| 73,195 |
| 1,085,162 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 419,446 | 297,054 | 73,195 | 789,695 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 459,618 | 297,054 | 73,195 | 829,867 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 498,044 | 297,054 | 73,195 | 868,293 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 537,452 | 297,054 | 73,195 | 907,701 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 579,260 | 297,054 | 73,195 | 949,509 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 693,899 | 297,054 | 73,195 | 1,064,148 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 499,464 | 112,719 | 1,200,405 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 499,464 | 112,719 | 1,242,225 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 499,464 | 112,719 | 1,282,666 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 499,464 | 112,719 | 1,324,827 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 499,464 | 112,719 | 1,374,358 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 499,464 | 112,719 | 1,473,665 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 628,232 | 186,775 | 1,403,229 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 628,232 | 186,775 | 1,445,049 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 628,232 | 186,775 | 1,485,490 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 628,232 | 186,775 | 1,527,651 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 628,232 | 186,775 | 1,577,182 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 628,232 | 186,775 | 1,676,489 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 690,665 | 146,221 | 1,425,108 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 690,665 | 146,221 | 1,466,928 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 690,665 | 146,221 | 1,507,369 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 690,665 | 146,221 | 1,549,530 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 690,665 | 146,221 | 1,599,061 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 690,665 | 146,221 | 1,698,368 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 721,881 | 197,923 | 1,508,026 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 721,881 | 197,923 | 1,549,846 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 721,881 | 197,923 | 1,590,287 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 721,881 | 197,923 | 1,632,448 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 721,881 | 197,923 | 1,681,979 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 721,881 | 197,923 | 1,781,286 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 504,916 | 444,835 | 112,719 | 1,062,470 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 546,736 | 444,835 | 112,719 | 1,104,290 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 587,177 | 444,835 | 112,719 | 1,144,731 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 629,339 | 444,835 | 112,719 | 1,186,893 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 679,150 | 444,835 | 112,719 | 1,236,704 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 778,457 | 444,835 | 112,719 | 1,336,011 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 504,916 | 573,603 | 186,775 | 1,265,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 546,736 | 573,603 | 186,775 | 1,307,114 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 587,177 | 573,603 | 186,775 | 1,347,555 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 629,339 | 573,603 | 186,775 | 1,389,717 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 679,150 | 573,603 | 186,775 | 1,439,528 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 778,457 | 573,603 | 186,775 | 1,538,835 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 504,916 | 630,183 | 146,221 | 1,281,320 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 546,736 | 630,183 | 146,221 | 1,323,140 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 587,177 | 630,183 | 146,221 | 1,363,581 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 629,339 | 630,183 | 146,221 | 1,405,743 |
| 297,054 |
| 73,195 |
| 1,085,162 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 419,446 | 297,054 | 73,195 | 789,695 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 459,618 | 297,054 | 73,195 | 829,867 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 498,044 | 297,054 | 73,195 | 868,293 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 537,452 | 297,054 | 73,195 | 907,701 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 579,260 | 297,054 | 73,195 | 949,509 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 693,899 | 297,054 | 73,195 | 1,064,148 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 499,464 | 112,719 | 1,200,405 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 499,464 | 112,719 | 1,242,225 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 499,464 | 112,719 | 1,282,666 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 499,464 | 112,719 | 1,324,827 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 499,464 | 112,719 | 1,374,358 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 499,464 | 112,719 | 1,473,665 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 628,232 | 186,775 | 1,403,229 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 628,232 | 186,775 | 1,445,049 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 628,232 | 186,775 | 1,485,490 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 628,232 | 186,775 | 1,527,651 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 628,232 | 186,775 | 1,577,182 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 628,232 | 186,775 | 1,676,489 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 690,665 | 146,221 | 1,425,108 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 690,665 | 146,221 | 1,466,928 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 690,665 | 146,221 | 1,507,369 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 690,665 | 146,221 | 1,549,530 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 690,665 | 146,221 | 1,599,061 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 690,665 | 146,221 | 1,698,368 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 588,222 | 721,881 | 197,923 | 1,508,026 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 630,042 | 721,881 | 197,923 | 1,549,846 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 670,483 | 721,881 | 197,923 | 1,590,287 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 712,644 | 721,881 | 197,923 | 1,632,448 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 762,175 | 721,881 | 197,923 | 1,681,979 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 861,482 | 721,881 | 197,923 | 1,781,286 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 504,916 | 444,835 | 112,719 | 1,062,470 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 546,736 | 444,835 | 112,719 | 1,104,290 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 587,177 | 444,835 | 112,719 | 1,144,731 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 629,339 | 444,835 | 112,719 | 1,186,893 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 679,150 | 444,835 | 112,719 | 1,236,704 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 778,457 | 444,835 | 112,719 | 1,336,011 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 504,916 | 573,603 | 186,775 | 1,265,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 546,736 | 573,603 | 186,775 | 1,307,114 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 587,177 | 573,603 | 186,775 | 1,347,555 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 629,339 | 573,603 | 186,775 | 1,389,717 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 679,150 | 573,603 | 186,775 | 1,439,528 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 778,457 | 573,603 | 186,775 | 1,538,835 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 504,916 | 630,183 | 146,221 | 1,281,320 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 546,736 | 630,183 | 146,221 | 1,323,140 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 587,177 | 630,183 | 146,221 | 1,363,581 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 629,339 | 630,183 | 146,221 | 1,405,743 |