Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 877,509 | 628,232 | 167,311 | 1,673,052 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 548,202 | 444,835 | 167,311 | 1,160,348 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 599,868 | 444,835 | 167,311 | 1,212,014 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 877,509 | 628,232 | 167,311 | 1,673,052 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 548,202 | 444,835 | 167,311 | 1,160,348 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 599,868 | 444,835 | 167,311 | 1,212,014 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 |
| m3 |
| 650,111 |
| 444,835 |
| 167,311 |
| 1,262,257 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 701,914 | 444,835 | 167,311 | 1,314,060 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 751,468 | 444,835 | 167,311 | 1,363,614 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 794,484 | 444,835 | 167,311 | 1,406,630 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 548,202 | 573,603 | 167,311 | 1,289,116 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 599,868 | 573,603 | 167,311 | 1,340,782 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 650,111 | 573,603 | 167,311 | 1,391,025 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 701,914 | 573,603 | 167,311 | 1,442,828 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 751,468 | 573,603 | 167,311 | 1,492,382 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 794,484 | 573,603 | 167,311 | 1,535,398 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 542,828 | 680,909 | 167,311 | 1,391,048 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 593,987 | 680,909 | 167,311 | 1,442,207 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 643,737 | 680,909 | 167,311 | 1,491,957 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 695,033 | 680,909 | 167,311 | 1,543,253 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 744,100 | 680,909 | 167,311 | 1,592,320 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 786,695 | 680,909 | 167,311 | 1,634,915 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 542,828 | 743,342 | 167,311 | 1,453,481 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 593,987 | 743,342 | 167,311 | 1,504,640 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 643,737 | 743,342 | 167,311 | 1,554,390 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 695,033 | 743,342 | 167,311 | 1,605,686 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 744,100 | 743,342 | 167,311 | 1,654,753 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 786,695 | 743,342 | 167,311 | 1,697,348 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 542,828 | 593,113 | 171,565 | 1,307,506 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 593,987 | 593,113 | 171,565 | 1,358,665 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 643,737 | 593,113 | 171,565 | 1,408,415 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 695,033 | 593,113 | 171,565 | 1,459,711 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 744,100 | 593,113 | 171,565 | 1,508,778 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 786,695 | 593,113 | 171,565 | 1,551,373 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 542,828 | 649,693 | 171,565 | 1,364,086 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 593,987 | 649,693 | 171,565 | 1,415,245 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 643,737 | 649,693 | 171,565 | 1,464,995 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 695,033 | 649,693 | 171,565 | 1,516,291 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 744,100 | 649,693 | 171,565 | 1,565,358 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 786,695 | 649,693 | 171,565 | 1,607,953 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 486,915 | 499,464 | 167,311 | 1,153,690 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 538,075 | 499,464 | 167,311 | 1,204,850 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,825 | 499,464 | 167,311 | 1,254,600 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 639,121 | 499,464 | 167,311 | 1,305,896 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,188 | 499,464 | 167,311 | 1,354,963 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 400 | m3 | 730,783 | 499,464 | 167,311 | 1,397,558 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 487,880 | 401,912 | 233,844 | 1,123,636 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 539,140 | 401,912 | 233,844 | 1,174,896 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 588,989 | 401,912 | 233,844 | 1,224,745 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 640,386 | 401,912 | 233,844 | 1,276,142 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 350, đá 1x2 | m3 | 689,551 | 401,912 | 233,844 | 1,325,307 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 400, đá 1x2 | m3 | 732,230 | 401,912 | 233,844 | 1,367,986 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 487,880 | 515,072 | 497,953 | 1,500,905 |
| m3 |
| 650,111 |
| 444,835 |
| 167,311 |
| 1,262,257 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 701,914 | 444,835 | 167,311 | 1,314,060 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 751,468 | 444,835 | 167,311 | 1,363,614 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 794,484 | 444,835 | 167,311 | 1,406,630 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 548,202 | 573,603 | 167,311 | 1,289,116 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 599,868 | 573,603 | 167,311 | 1,340,782 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 650,111 | 573,603 | 167,311 | 1,391,025 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 701,914 | 573,603 | 167,311 | 1,442,828 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 751,468 | 573,603 | 167,311 | 1,492,382 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 794,484 | 573,603 | 167,311 | 1,535,398 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 542,828 | 680,909 | 167,311 | 1,391,048 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 593,987 | 680,909 | 167,311 | 1,442,207 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 643,737 | 680,909 | 167,311 | 1,491,957 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 695,033 | 680,909 | 167,311 | 1,543,253 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 744,100 | 680,909 | 167,311 | 1,592,320 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 786,695 | 680,909 | 167,311 | 1,634,915 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 542,828 | 743,342 | 167,311 | 1,453,481 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 593,987 | 743,342 | 167,311 | 1,504,640 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 643,737 | 743,342 | 167,311 | 1,554,390 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 695,033 | 743,342 | 167,311 | 1,605,686 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 744,100 | 743,342 | 167,311 | 1,654,753 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 786,695 | 743,342 | 167,311 | 1,697,348 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 542,828 | 593,113 | 171,565 | 1,307,506 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 593,987 | 593,113 | 171,565 | 1,358,665 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 643,737 | 593,113 | 171,565 | 1,408,415 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 695,033 | 593,113 | 171,565 | 1,459,711 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 744,100 | 593,113 | 171,565 | 1,508,778 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 786,695 | 593,113 | 171,565 | 1,551,373 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 542,828 | 649,693 | 171,565 | 1,364,086 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 593,987 | 649,693 | 171,565 | 1,415,245 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 643,737 | 649,693 | 171,565 | 1,464,995 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 695,033 | 649,693 | 171,565 | 1,516,291 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 744,100 | 649,693 | 171,565 | 1,565,358 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 786,695 | 649,693 | 171,565 | 1,607,953 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 486,915 | 499,464 | 167,311 | 1,153,690 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 538,075 | 499,464 | 167,311 | 1,204,850 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 587,825 | 499,464 | 167,311 | 1,254,600 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 639,121 | 499,464 | 167,311 | 1,305,896 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 | m3 | 688,188 | 499,464 | 167,311 | 1,354,963 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 400 | m3 | 730,783 | 499,464 | 167,311 | 1,397,558 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 487,880 | 401,912 | 233,844 | 1,123,636 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 539,140 | 401,912 | 233,844 | 1,174,896 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 588,989 | 401,912 | 233,844 | 1,224,745 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 640,386 | 401,912 | 233,844 | 1,276,142 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 350, đá 1x2 | m3 | 689,551 | 401,912 | 233,844 | 1,325,307 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 400, đá 1x2 | m3 | 732,230 | 401,912 | 233,844 | 1,367,986 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 487,880 | 515,072 | 497,953 | 1,500,905 |