Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 687,134 | 278,678 | 340,554 | 1,306,366 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 796,585 | 278,678 | 340,554 | 1,415,817 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 495,495 | 234,918 | 233,874 | 964,287 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 687,134 | 278,678 | 340,554 | 1,306,366 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 796,585 | 278,678 | 340,554 | 1,415,817 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 495,495 | 234,918 | 233,874 | 964,287 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 |
| m3 |
| 541,587 |
| 234,918 |
| 233,874 |
| 1,010,379 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 586,159 | 234,918 | 233,874 | 1,054,951 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 632,628 | 234,918 | 233,874 | 1,101,420 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 687,625 | 234,918 | 233,874 | 1,156,417 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 797,076 | 234,918 | 233,874 | 1,265,868 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 496,486 | 333,952 | 689,380 | 1,519,818 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 542,716 | 333,952 | 689,380 | 1,566,048 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 587,422 | 333,952 | 689,380 | 1,610,754 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 634,030 | 333,952 | 689,380 | 1,657,362 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 689,192 | 333,952 | 689,380 | 1,712,524 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 798,970 | 333,952 | 689,380 | 1,822,302 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 496,979 | 283,284 | 392,583 | 1,172,846 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 543,209 | 283,284 | 392,583 | 1,219,076 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 587,914 | 283,284 | 392,583 | 1,263,781 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 634,522 | 283,284 | 392,583 | 1,310,389 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 689,684 | 283,284 | 392,583 | 1,365,551 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 799,463 | 283,284 | 392,583 | 1,475,330 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 150 | m3 | 496,838 | 241,828 | 227,902 | 966,568 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 543,068 | 241,828 | 227,902 | 1,012,798 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 587,774 | 241,828 | 227,902 | 1,057,504 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 634,382 | 241,828 | 227,902 | 1,104,112 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 689,543 | 241,828 | 227,902 | 1,159,273 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 799,322 | 241,828 | 227,902 | 1,269,052 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 580,711 | 956,005 | 191,071 | 1,727,787 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 622,121 | 956,005 | 191,071 | 1,769,197 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 662,165 | 956,005 | 191,071 | 1,809,241 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703,914 | 956,005 | 191,071 | 1,850,990 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 753,324 | 956,005 | 191,071 | 1,900,400 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 | 851,658 | 956,005 | 191,071 | 1,998,734 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 580,711 | 1,391,084 | 191,071 | 2,162,866 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 622,121 | 1,391,084 | 191,071 | 2,204,276 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 662,165 | 1,391,084 | 191,071 | 2,244,320 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703,914 | 1,391,084 | 191,071 | 2,286,069 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 753,324 | 1,391,084 | 191,071 | 2,335,479 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 851,658 | 1,391,084 | 191,071 | 2,433,813 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443,966 | 725,783 | 191,071 | 1,360,820 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485,376 | 725,783 | 191,071 | 1,402,230 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525,420 | 725,783 | 191,071 | 1,442,274 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567,169 | 725,783 | 191,071 | 1,484,023 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616,579 | 725,783 | 191,071 | 1,533,433 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714,913 | 725,783 | 191,071 | 1,631,767 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,362 | 749,966 | 406,841 | 1,605,169 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 490,182 | 749,966 | 406,841 | 1,646,989 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 530,623 | 749,966 | 406,841 | 1,687,430 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,784 | 749,966 | 406,841 | 1,729,591 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 622,684 | 749,966 | 406,841 | 1,779,491 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 721,991 | 749,966 | 406,841 | 1,878,798 |
| m3 |
| 541,587 |
| 234,918 |
| 233,874 |
| 1,010,379 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 586,159 | 234,918 | 233,874 | 1,054,951 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 632,628 | 234,918 | 233,874 | 1,101,420 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 687,625 | 234,918 | 233,874 | 1,156,417 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 797,076 | 234,918 | 233,874 | 1,265,868 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 496,486 | 333,952 | 689,380 | 1,519,818 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 542,716 | 333,952 | 689,380 | 1,566,048 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 587,422 | 333,952 | 689,380 | 1,610,754 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 634,030 | 333,952 | 689,380 | 1,657,362 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 689,192 | 333,952 | 689,380 | 1,712,524 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 798,970 | 333,952 | 689,380 | 1,822,302 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 496,979 | 283,284 | 392,583 | 1,172,846 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 543,209 | 283,284 | 392,583 | 1,219,076 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 587,914 | 283,284 | 392,583 | 1,263,781 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 634,522 | 283,284 | 392,583 | 1,310,389 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 689,684 | 283,284 | 392,583 | 1,365,551 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 799,463 | 283,284 | 392,583 | 1,475,330 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 150 | m3 | 496,838 | 241,828 | 227,902 | 966,568 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 543,068 | 241,828 | 227,902 | 1,012,798 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 587,774 | 241,828 | 227,902 | 1,057,504 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 634,382 | 241,828 | 227,902 | 1,104,112 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 689,543 | 241,828 | 227,902 | 1,159,273 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 799,322 | 241,828 | 227,902 | 1,269,052 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 580,711 | 956,005 | 191,071 | 1,727,787 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 622,121 | 956,005 | 191,071 | 1,769,197 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 662,165 | 956,005 | 191,071 | 1,809,241 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703,914 | 956,005 | 191,071 | 1,850,990 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 753,324 | 956,005 | 191,071 | 1,900,400 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 | 851,658 | 956,005 | 191,071 | 1,998,734 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 580,711 | 1,391,084 | 191,071 | 2,162,866 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 622,121 | 1,391,084 | 191,071 | 2,204,276 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 662,165 | 1,391,084 | 191,071 | 2,244,320 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 703,914 | 1,391,084 | 191,071 | 2,286,069 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 753,324 | 1,391,084 | 191,071 | 2,335,479 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 851,658 | 1,391,084 | 191,071 | 2,433,813 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443,966 | 725,783 | 191,071 | 1,360,820 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485,376 | 725,783 | 191,071 | 1,402,230 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525,420 | 725,783 | 191,071 | 1,442,274 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567,169 | 725,783 | 191,071 | 1,484,023 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616,579 | 725,783 | 191,071 | 1,533,433 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714,913 | 725,783 | 191,071 | 1,631,767 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,362 | 749,966 | 406,841 | 1,605,169 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 490,182 | 749,966 | 406,841 | 1,646,989 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 530,623 | 749,966 | 406,841 | 1,687,430 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,784 | 749,966 | 406,841 | 1,729,591 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 622,684 | 749,966 | 406,841 | 1,779,491 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 721,991 | 749,966 | 406,841 | 1,878,798 |