Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 331,269 | 7,254,828 | 801,029 | 8,387,126 | |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 13,924,716 | 6,745,337 | 599,065 | 21,269,118 | |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 13,924,716 | 7,038,612 | 629,902 | 21,593,230 | |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng vì kèo thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 331,269 | 7,254,828 | 801,029 | 8,387,126 | |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 13,924,716 | 6,745,337 | 599,065 | 21,269,118 | |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 13,924,716 | 7,038,612 | 629,902 | 21,593,230 | |
| Sản xuất lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn |
| 13,924,716 |
| 7,390,543 |
| 652,145 |
| 21,967,404 |
| Sản xuất cửa van phẳng | tấn | 17,511,198 | 17,956,930 | 6,083,847 | 41,551,975 |
| Sản xuất cửa van hình cánh cung | tấn | 17,829,825 | 18,168,188 | 6,513,730 | 42,511,743 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công thành bình, bể | tấn | 13,457,468 | 3,800,148 | 1,742,781 | 19,000,397 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công nắp bình, bể | tấn | 13,734,421 | 4,836,552 | 2,102,406 | 20,673,379 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công đáy bình, bể | tấn | 13,687,604 | 4,836,552 | 1,939,363 | 20,463,519 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 13,781,239 | 5,297,176 | 2,284,657 | 21,363,072 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 13,941,949 | 7,369,984 | 2,506,858 | 23,818,791 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 14,525,939 | 8,521,544 | 2,804,262 | 25,851,745 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 14,620,486 | 9,788,260 | 3,410,823 | 27,819,569 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 13,888,679 | 6,022,659 | 1,772,163 | 21,683,501 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 13,983,006 | 5,158,989 | 1,830,569 | 20,972,564 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | tấn | 14,031,081 | 4,398,959 | 1,932,916 | 20,362,956 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | tấn | 13,668,372 | 4,956,314 | 2,017,747 | 20,642,433 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | tấn | 13,785,251 | 5,412,332 | 2,169,294 | 21,366,877 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 16,363,962 | 8,383,357 | 1,510,028 | 26,257,347 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=20 kg | tấn | 16,086,306 | 8,083,951 | 1,450,478 | 25,620,735 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=50 kg | tấn | 15,946,754 | 7,473,624 | 1,420,703 | 24,841,081 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=80 kg | tấn | 15,808,288 | 7,093,610 | 1,390,928 | 24,292,826 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 15,670,762 | 6,218,424 | 1,365,406 | 23,254,592 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 15,527,080 | 5,596,582 | 1,335,631 | 22,459,293 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 20,117,410 | 11,078,007 | 2,105,533 | 33,300,950 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=20 kg | tấn | 19,568,727 | 10,329,493 | 1,982,178 | 31,880,398 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=50 kg | tấn | 19,427,316 | 9,258,542 | 1,943,896 | 30,629,754 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=80 kg | tấn | 19,286,966 | 8,751,856 | 1,901,360 | 29,940,182 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 19,146,403 | 8,060,920 | 1,863,077 | 29,070,400 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 19,006,336 | 7,369,984 | 1,829,049 | 28,205,369 |
| Lắp dựng cột thép | tấn | 498,787 | 1,898,861 | 1,288,218 | 3,685,866 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 617,074 | 1,016,688 | 1,117,734 | 2,751,496 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 648,042 | 1,173,102 | 1,248,616 | 3,069,760 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 901,113 | 533,761 | 1,034,752 | 2,469,626 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 892,123 | 4,219,257 | 2,765,571 | 7,876,951 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 2,736,703 | 467,286 | 1,338,809 | 4,542,798 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 1,250,300 | 1,417,110 | 915,318 | 3,582,728 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 578,638 | 1,517,756 | 858,801 | 2,955,195 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 475,360 | 2,439,061 | 1,442,313 | 4,356,734 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 357,053 | 3,823,179 | 1,417,609 | 5,597,841 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 361,463 | 4,813,521 | 1,809,210 | 6,984,194 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 198,433 | 1,466,378 | 158,424 | 1,823,235 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 12,509 | 99,291 | 30,406 | 142,206 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 4,963 | 63,377 | 0 | 68,340 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6,620 | 84,503 | 30,406 | 121,529 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4,631 | 42,252 | 0 | 46,883 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1,481 | 105,629 | 0 | 107,110 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1,481 | 63,377 | 0 | 64,858 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 443,359 | 2,006,951 | 1,324,774 | 3,775,084 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 589,117 | 2,429,467 | 1,911,868 | 4,930,452 |
| 13,924,716 |
| 7,390,543 |
| 652,145 |
| 21,967,404 |
| Sản xuất cửa van phẳng | tấn | 17,511,198 | 17,956,930 | 6,083,847 | 41,551,975 |
| Sản xuất cửa van hình cánh cung | tấn | 17,829,825 | 18,168,188 | 6,513,730 | 42,511,743 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công thành bình, bể | tấn | 13,457,468 | 3,800,148 | 1,742,781 | 19,000,397 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công nắp bình, bể | tấn | 13,734,421 | 4,836,552 | 2,102,406 | 20,673,379 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, gia công đáy bình, bể | tấn | 13,687,604 | 4,836,552 | 1,939,363 | 20,463,519 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 13,781,239 | 5,297,176 | 2,284,657 | 21,363,072 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 13,941,949 | 7,369,984 | 2,506,858 | 23,818,791 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 14,525,939 | 8,521,544 | 2,804,262 | 25,851,745 |
| Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 14,620,486 | 9,788,260 | 3,410,823 | 27,819,569 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 13,888,679 | 6,022,659 | 1,772,163 | 21,683,501 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 13,983,006 | 5,158,989 | 1,830,569 | 20,972,564 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | tấn | 14,031,081 | 4,398,959 | 1,932,916 | 20,362,956 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | tấn | 13,668,372 | 4,956,314 | 2,017,747 | 20,642,433 |
| Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | tấn | 13,785,251 | 5,412,332 | 2,169,294 | 21,366,877 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 16,363,962 | 8,383,357 | 1,510,028 | 26,257,347 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=20 kg | tấn | 16,086,306 | 8,083,951 | 1,450,478 | 25,620,735 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=50 kg | tấn | 15,946,754 | 7,473,624 | 1,420,703 | 24,841,081 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=80 kg | tấn | 15,808,288 | 7,093,610 | 1,390,928 | 24,292,826 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 15,670,762 | 6,218,424 | 1,365,406 | 23,254,592 |
| Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 15,527,080 | 5,596,582 | 1,335,631 | 22,459,293 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=10 kg | tấn | 20,117,410 | 11,078,007 | 2,105,533 | 33,300,950 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=20 kg | tấn | 19,568,727 | 10,329,493 | 1,982,178 | 31,880,398 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=50 kg | tấn | 19,427,316 | 9,258,542 | 1,943,896 | 30,629,754 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=80 kg | tấn | 19,286,966 | 8,751,856 | 1,901,360 | 29,940,182 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=100 kg | tấn | 19,146,403 | 8,060,920 | 1,863,077 | 29,070,400 |
| Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái >100 kg | tấn | 19,006,336 | 7,369,984 | 1,829,049 | 28,205,369 |
| Lắp dựng cột thép | tấn | 498,787 | 1,898,861 | 1,288,218 | 3,685,866 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 617,074 | 1,016,688 | 1,117,734 | 2,751,496 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 648,042 | 1,173,102 | 1,248,616 | 3,069,760 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 901,113 | 533,761 | 1,034,752 | 2,469,626 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 892,123 | 4,219,257 | 2,765,571 | 7,876,951 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 2,736,703 | 467,286 | 1,338,809 | 4,542,798 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 1,250,300 | 1,417,110 | 915,318 | 3,582,728 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 578,638 | 1,517,756 | 858,801 | 2,955,195 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 475,360 | 2,439,061 | 1,442,313 | 4,356,734 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 357,053 | 3,823,179 | 1,417,609 | 5,597,841 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 361,463 | 4,813,521 | 1,809,210 | 6,984,194 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 198,433 | 1,466,378 | 158,424 | 1,823,235 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 12,509 | 99,291 | 30,406 | 142,206 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 4,963 | 63,377 | 0 | 68,340 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6,620 | 84,503 | 30,406 | 121,529 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4,631 | 42,252 | 0 | 46,883 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1,481 | 105,629 | 0 | 107,110 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1,481 | 63,377 | 0 | 64,858 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 443,359 | 2,006,951 | 1,324,774 | 3,775,084 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 589,117 | 2,429,467 | 1,911,868 | 4,930,452 |