Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9,199 | 24,928 | 627 | 34,754 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17,250 | 28,520 | 627 | 46,397 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,221 | 28,520 | 627 | 50,368 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,258 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9,199 | 24,928 | 627 | 34,754 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17,250 | 28,520 | 627 | 46,397 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,221 | 28,520 | 627 | 50,368 | |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,258 |
| 28,520 |
| 627 |
| 54,405 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 56,878 | 321,112 | 0 | 377,990 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 87,975 | 585,185 | 0 | 673,160 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 94,654 | 84,503 | 627 | 179,784 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 126,562 | 95,066 | 627 | 222,255 |
| Lát gạch chỉ 6,5x10,5x21cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 63,805 | 33,238 | 0 | 97,043 |
| Lát gạch thẻ 5x10x20cm , vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 69,237 | 39,103 | 0 | 108,340 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 98,812 | 32,534 | 5,702 | 137,048 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,628 | 31,055 | 5,702 | 138,385 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,964 | 30,632 | 5,702 | 147,298 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 129,631 | 30,210 | 5,702 | 165,543 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 134,189 | 26,619 | 6,652 | 167,460 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157,561 | 26,619 | 7,603 | 191,783 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 213,940 | 26,619 | 7,603 | 248,162 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 251,500 | 24,928 | 7,603 | 284,031 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 251,419 | 21,337 | 7,603 | 280,359 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 75,710 | 42,252 | 0 | 117,962 |
| Dán gạch vỉ bằng keo dán | m2 | 114,722 | 46,477 | 0 | 161,199 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 155,992 | 52,815 | 28,511 | 237,318 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 155,992 | 67,603 | 38,014 | 261,609 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 71,451 | 39,103 | 0 | 110,554 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 61,478 | 35,193 | 0 | 96,671 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 53,962 | 33,238 | 0 | 87,200 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 102,764 | 31,689 | 0 | 134,453 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | m2 | 102,764 | 31,689 | 0 | 134,453 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 70,076 | 33,801 | 0 | 103,877 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,590 | 25,351 | 0 | 130,941 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,182 | 27,464 | 0 | 137,646 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,238 | 30,632 | 0 | 105,870 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74,829 | 30,210 | 0 | 105,039 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74,420 | 29,365 | 0 | 103,785 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 305,945 | 73,940 | 28,511 | 408,396 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 305,945 | 99,291 | 28,511 | 433,747 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 305,395 | 63,377 | 28,511 | 397,283 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 305,395 | 86,616 | 28,511 | 420,522 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 305,027 | 54,927 | 28,511 | 388,465 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 305,027 | 73,940 | 28,511 | 407,478 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 402,355 | 73,940 | 28,511 | 504,806 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 402,355 | 99,291 | 28,511 | 530,157 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 401,804 | 63,377 | 28,511 | 493,692 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 401,804 | 86,616 | 28,511 | 516,931 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 401,437 | 54,927 | 28,511 | 484,875 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 401,437 | 73,940 | 28,511 | 503,888 |
| Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 399,083 | 67,603 | 38,014 | 504,700 |
| Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 399,083 | 73,940 | 38,014 | 511,037 |
| Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 399,083 | 90,841 | 66,525 | 556,449 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 90,620 | 21,126 | 0 | 111,746 |
| 28,520 |
| 627 |
| 54,405 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 56,878 | 321,112 | 0 | 377,990 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 87,975 | 585,185 | 0 | 673,160 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 94,654 | 84,503 | 627 | 179,784 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 126,562 | 95,066 | 627 | 222,255 |
| Lát gạch chỉ 6,5x10,5x21cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 63,805 | 33,238 | 0 | 97,043 |
| Lát gạch thẻ 5x10x20cm , vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 69,237 | 39,103 | 0 | 108,340 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 98,812 | 32,534 | 5,702 | 137,048 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,628 | 31,055 | 5,702 | 138,385 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,964 | 30,632 | 5,702 | 147,298 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 129,631 | 30,210 | 5,702 | 165,543 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 134,189 | 26,619 | 6,652 | 167,460 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 157,561 | 26,619 | 7,603 | 191,783 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 213,940 | 26,619 | 7,603 | 248,162 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 251,500 | 24,928 | 7,603 | 284,031 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 251,419 | 21,337 | 7,603 | 280,359 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 75,710 | 42,252 | 0 | 117,962 |
| Dán gạch vỉ bằng keo dán | m2 | 114,722 | 46,477 | 0 | 161,199 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 155,992 | 52,815 | 28,511 | 237,318 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 155,992 | 67,603 | 38,014 | 261,609 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 71,451 | 39,103 | 0 | 110,554 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 61,478 | 35,193 | 0 | 96,671 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 53,962 | 33,238 | 0 | 87,200 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 102,764 | 31,689 | 0 | 134,453 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | m2 | 102,764 | 31,689 | 0 | 134,453 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 70,076 | 33,801 | 0 | 103,877 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,590 | 25,351 | 0 | 130,941 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,182 | 27,464 | 0 | 137,646 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,238 | 30,632 | 0 | 105,870 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74,829 | 30,210 | 0 | 105,039 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74,420 | 29,365 | 0 | 103,785 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 305,945 | 73,940 | 28,511 | 408,396 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 305,945 | 99,291 | 28,511 | 433,747 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 305,395 | 63,377 | 28,511 | 397,283 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 305,395 | 86,616 | 28,511 | 420,522 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 305,027 | 54,927 | 28,511 | 388,465 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 305,027 | 73,940 | 28,511 | 407,478 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 402,355 | 73,940 | 28,511 | 504,806 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 402,355 | 99,291 | 28,511 | 530,157 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 401,804 | 63,377 | 28,511 | 493,692 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 401,804 | 86,616 | 28,511 | 516,931 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 401,437 | 54,927 | 28,511 | 484,875 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 401,437 | 73,940 | 28,511 | 503,888 |
| Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 399,083 | 67,603 | 38,014 | 504,700 |
| Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 399,083 | 73,940 | 38,014 | 511,037 |
| Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 399,083 | 90,841 | 66,525 | 556,449 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 90,620 | 21,126 | 0 | 111,746 |