Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 225,212 | 225,212 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 131,713 | 131,713 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 144,459 | 144,459 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 225,212 | 225,212 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 131,713 | 131,713 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 144,459 | 144,459 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 154,019 |
| 154,019 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 190,134 | 190,134 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 125,592 | 125,592 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 146,919 | 146,919 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 161,137 | 161,137 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 190,757 | 190,757 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 126,511 | 126,511 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 149,675 | 149,675 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 163,930 | 163,930 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 192,440 | 192,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 96,331 | 96,331 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 110,602 | 110,602 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 121,305 | 121,305 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 133,793 | 133,793 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,263,455 | 4,487,115 | 7,441,126 | 16,191,696 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,570,071 | 3,431,323 | 4,528,897 | 11,530,291 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,117,895 | 2,991,410 | 3,723,143 | 9,832,448 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,744,116 | 2,463,514 | 2,379,893 | 7,587,523 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,398,659 | 1,293,345 | 2,476,747 | 6,168,751 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,080,066 | 1,190,699 | 2,230,765 | 5,501,530 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,879,974 | 1,088,052 | 1,725,434 | 4,693,460 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,741,615 | 1,046,994 | 1,014,961 | 3,803,570 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,412,116 | 1,231,757 | 2,783,312 | 6,427,185 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,087,562 | 1,133,999 | 2,383,852 | 5,605,413 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,857,697 | 1,036,240 | 1,669,863 | 4,563,800 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,651,490 | 997,137 | 1,252,348 | 3,900,975 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,667,132 | 4,985,684 | 8,267,741 | 17,920,557 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,922,206 | 3,812,582 | 5,032,619 | 12,767,407 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,431,198 | 3,323,789 | 4,137,649 | 10,892,636 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,032,664 | 2,737,238 | 2,644,973 | 8,414,875 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,648,028 | 1,552,014 | 2,751,702 | 6,951,744 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,299,337 | 1,428,838 | 2,478,532 | 6,206,707 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,079,790 | 1,305,663 | 1,917,483 | 5,302,936 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,928,239 | 1,196,564 | 1,127,400 | 4,252,203 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,605,341 | 1,478,109 | 2,927,567 | 7,011,017 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,257,460 | 1,360,798 | 2,508,569 | 6,126,827 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,012,493 | 1,243,488 | 1,756,981 | 5,012,962 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,791,179 | 1,196,564 | 1,318,188 | 4,305,931 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,465,447 | 4,736,399 | 7,854,433 | 17,056,279 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,746,139 | 3,621,952 | 4,780,257 | 12,148,348 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,274,394 | 3,157,600 | 3,930,995 | 10,362,989 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,888,390 | 2,600,376 | 2,511,834 | 8,000,600 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,523,517 | 1,422,777 | 2,614,225 | 6,560,519 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,189,854 | 1,309,768 | 2,355,150 | 5,854,772 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,980,076 | 1,196,955 | 1,822,631 | 4,999,662 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,834,947 | 1,151,791 | 1,071,682 | 4,058,420 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,484,604 | 1,354,933 | 2,843,930 | 6,683,467 |
| 0 |
| 0 |
| 154,019 |
| 154,019 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 190,134 | 190,134 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 125,592 | 125,592 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 146,919 | 146,919 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 161,137 | 161,137 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 190,757 | 190,757 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 126,511 | 126,511 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 149,675 | 149,675 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 163,930 | 163,930 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 192,440 | 192,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 96,331 | 96,331 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 110,602 | 110,602 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 121,305 | 121,305 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 133,793 | 133,793 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,263,455 | 4,487,115 | 7,441,126 | 16,191,696 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,570,071 | 3,431,323 | 4,528,897 | 11,530,291 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,117,895 | 2,991,410 | 3,723,143 | 9,832,448 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,744,116 | 2,463,514 | 2,379,893 | 7,587,523 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,398,659 | 1,293,345 | 2,476,747 | 6,168,751 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,080,066 | 1,190,699 | 2,230,765 | 5,501,530 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,879,974 | 1,088,052 | 1,725,434 | 4,693,460 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,741,615 | 1,046,994 | 1,014,961 | 3,803,570 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,412,116 | 1,231,757 | 2,783,312 | 6,427,185 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,087,562 | 1,133,999 | 2,383,852 | 5,605,413 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,857,697 | 1,036,240 | 1,669,863 | 4,563,800 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,651,490 | 997,137 | 1,252,348 | 3,900,975 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,667,132 | 4,985,684 | 8,267,741 | 17,920,557 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,922,206 | 3,812,582 | 5,032,619 | 12,767,407 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,431,198 | 3,323,789 | 4,137,649 | 10,892,636 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,032,664 | 2,737,238 | 2,644,973 | 8,414,875 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,648,028 | 1,552,014 | 2,751,702 | 6,951,744 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,299,337 | 1,428,838 | 2,478,532 | 6,206,707 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,079,790 | 1,305,663 | 1,917,483 | 5,302,936 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,928,239 | 1,196,564 | 1,127,400 | 4,252,203 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,605,341 | 1,478,109 | 2,927,567 | 7,011,017 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,257,460 | 1,360,798 | 2,508,569 | 6,126,827 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,012,493 | 1,243,488 | 1,756,981 | 5,012,962 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,791,179 | 1,196,564 | 1,318,188 | 4,305,931 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,465,447 | 4,736,399 | 7,854,433 | 17,056,279 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,746,139 | 3,621,952 | 4,780,257 | 12,148,348 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,274,394 | 3,157,600 | 3,930,995 | 10,362,989 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,888,390 | 2,600,376 | 2,511,834 | 8,000,600 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,523,517 | 1,422,777 | 2,614,225 | 6,560,519 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,189,854 | 1,309,768 | 2,355,150 | 5,854,772 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,980,076 | 1,196,955 | 1,822,631 | 4,999,662 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,834,947 | 1,151,791 | 1,071,682 | 4,058,420 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,484,604 | 1,354,933 | 2,843,930 | 6,683,467 |