Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,151,279 | 1,247,398 | 2,433,831 | 5,832,508 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,915,751 | 1,139,864 | 1,704,523 | 4,760,138 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,703,894 | 1,096,850 | 1,277,107 | 4,077,851 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,151,279 | 1,247,398 | 2,433,831 | 5,832,508 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,915,751 | 1,139,864 | 1,704,523 | 4,760,138 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,703,894 | 1,096,850 | 1,277,107 | 4,077,851 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
| 100m3 |
| 2,630,884 |
| 2,938,621 |
| 10,713,501 |
| 16,283,006 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2,279,592 | 2,692,074 | 9,558,601 | 14,530,267 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 2,032,223 | 2,445,331 | 8,000,296 | 12,477,850 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,808,740 | 2,293,805 | 7,179,511 | 11,282,056 |
| Phá đá đường viền bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, đá cấp I | 100m2 | 4,629,306 | 1,466,378 | 34,676,868 | 40,772,552 |
| Phá đá đường viền bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, đá cấp II | 100m2 | 4,001,418 | 1,466,378 | 31,212,628 | 36,680,424 |
| Phá đá đường viền bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, đá cấp III | 100m2 | 3,661,807 | 1,466,378 | 28,093,089 | 33,221,274 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 275,679 | 507,728 | 783,407 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 250,262 | 460,310 | 710,572 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 224,845 | 412,893 | 637,738 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 195,517 | 367,694 | 563,211 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,556,848 | 7,519,557 | 9,076,405 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,048,549 | 1,400,480 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,192,026 | 1,543,957 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,237,762 | 1,589,693 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,302,164 | 1,654,095 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,516,755 | 1,868,686 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,088,554 | 1,088,554 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,077,293 | 1,077,293 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,035,647 | 1,035,647 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,030,800 | 1,030,800 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,159,984 | 1,159,984 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 943,683 | 943,683 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,171,538 | 1,171,538 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,263,492 | 1,263,492 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,147,178 | 1,147,178 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,155,207 | 1,155,207 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,218,785 | 1,218,785 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 991,848 | 991,848 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,192,458 | 1,192,458 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,394,718 | 1,394,718 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,276,767 | 1,276,767 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,291,463 | 1,291,463 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,398,752 | 1,398,752 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,138,128 | 1,138,128 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,576,695 | 1,576,695 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,702,389 | 1,702,389 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,465,839 | 1,465,839 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,494,068 | 1,494,068 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,651,775 | 1,651,775 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,345,061 | 1,345,061 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 624,123 | 624,123 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 687,162 | 687,162 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 691,494 | 691,494 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 691,940 | 691,940 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 739,468 | 739,468 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 606,526 | 606,526 |
| 100m3 |
| 2,630,884 |
| 2,938,621 |
| 10,713,501 |
| 16,283,006 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2,279,592 | 2,692,074 | 9,558,601 | 14,530,267 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 2,032,223 | 2,445,331 | 8,000,296 | 12,477,850 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,808,740 | 2,293,805 | 7,179,511 | 11,282,056 |
| Phá đá đường viền bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, đá cấp I | 100m2 | 4,629,306 | 1,466,378 | 34,676,868 | 40,772,552 |
| Phá đá đường viền bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, đá cấp II | 100m2 | 4,001,418 | 1,466,378 | 31,212,628 | 36,680,424 |
| Phá đá đường viền bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, đá cấp III | 100m2 | 3,661,807 | 1,466,378 | 28,093,089 | 33,221,274 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 275,679 | 507,728 | 783,407 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 250,262 | 460,310 | 710,572 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 224,845 | 412,893 | 637,738 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 195,517 | 367,694 | 563,211 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,556,848 | 7,519,557 | 9,076,405 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,048,549 | 1,400,480 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,192,026 | 1,543,957 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,237,762 | 1,589,693 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,302,164 | 1,654,095 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 351,931 | 1,516,755 | 1,868,686 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,088,554 | 1,088,554 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,077,293 | 1,077,293 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,035,647 | 1,035,647 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,030,800 | 1,030,800 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,159,984 | 1,159,984 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 943,683 | 943,683 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,171,538 | 1,171,538 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,263,492 | 1,263,492 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,147,178 | 1,147,178 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,155,207 | 1,155,207 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,218,785 | 1,218,785 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 991,848 | 991,848 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,192,458 | 1,192,458 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,394,718 | 1,394,718 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,276,767 | 1,276,767 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,291,463 | 1,291,463 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,398,752 | 1,398,752 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,138,128 | 1,138,128 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,576,695 | 1,576,695 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,702,389 | 1,702,389 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,465,839 | 1,465,839 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,494,068 | 1,494,068 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,651,775 | 1,651,775 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,345,061 | 1,345,061 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 624,123 | 624,123 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 687,162 | 687,162 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 691,494 | 691,494 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 691,940 | 691,940 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 739,468 | 739,468 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 606,526 | 606,526 |