Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 871,023 | 312,662 | 253,021 | 1,436,706 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 945,909 | 312,662 | 253,021 | 1,511,592 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,023,697 | 312,662 | 253,021 | 1,589,380 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 871,023 | 312,662 | 253,021 | 1,436,706 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 945,909 | 312,662 | 253,021 | 1,511,592 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,023,697 | 312,662 | 253,021 | 1,589,380 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 866,733 |
| 380,264 |
| 73,305 |
| 1,320,302 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 941,250 | 380,264 | 73,305 | 1,394,819 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,018,654 | 380,264 | 73,305 | 1,472,223 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 969,806 | 278,678 | 208,446 | 1,456,930 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,052,722 | 278,678 | 208,446 | 1,539,846 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,138,861 | 278,678 | 208,446 | 1,625,985 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 972,752 | 234,918 | 143,150 | 1,350,820 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,055,668 | 234,918 | 143,150 | 1,433,736 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,141,807 | 234,918 | 143,150 | 1,519,875 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 972,710 | 333,952 | 480,085 | 1,786,747 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,055,874 | 333,952 | 480,085 | 1,869,911 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,142,271 | 333,952 | 480,085 | 1,956,308 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 975,665 | 283,284 | 266,773 | 1,525,722 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,058,828 | 283,284 | 266,773 | 1,608,885 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,145,226 | 283,284 | 266,773 | 1,695,283 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 974,820 | 241,828 | 139,494 | 1,356,142 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 1,057,984 | 241,828 | 139,494 | 1,439,306 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,144,382 | 241,828 | 139,494 | 1,525,704 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,017,617 | 958,033 | 143,162 | 2,118,812 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,094,993 | 958,033 | 143,162 | 2,196,188 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,169,510 | 958,033 | 143,162 | 2,270,705 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,246,914 | 958,033 | 143,162 | 2,348,109 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,017,617 | 1,394,036 | 143,162 | 2,554,815 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,094,993 | 1,394,036 | 143,162 | 2,632,191 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,169,510 | 1,394,036 | 143,162 | 2,706,708 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,246,914 | 1,394,036 | 143,162 | 2,784,112 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 789,357 | 727,323 | 143,162 | 1,659,842 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 866,733 | 727,323 | 143,162 | 1,737,218 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 941,250 | 727,323 | 143,162 | 1,811,735 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,018,654 | 727,323 | 143,162 | 1,889,139 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 797,173 | 749,966 | 294,973 | 1,842,112 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 875,314 | 749,966 | 294,973 | 1,920,253 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,569 | 749,966 | 294,973 | 1,995,508 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,028,740 | 749,966 | 294,973 | 2,073,679 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 797,173 | 538,708 | 277,808 | 1,613,689 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 875,314 | 538,708 | 277,808 | 1,691,830 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 950,569 | 538,708 | 277,808 | 1,767,085 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,028,740 | 538,708 | 277,808 | 1,845,256 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 797,173 | 961,224 | 336,687 | 2,095,084 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 875,314 | 961,224 | 336,687 | 2,173,225 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,569 | 961,224 | 336,687 | 2,248,480 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,028,740 | 961,224 | 336,687 | 2,326,651 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 3,834,487 | 7,586,275 | 1,053,811 | 12,474,573 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 4,743,197 | 7,586,275 | 1,053,811 | 13,383,283 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 885,056 | 152,106 | 101,593 | 1,138,755 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 983,523 | 152,106 | 101,593 | 1,237,222 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1,079,352 | 152,106 | 101,593 | 1,333,051 |
| 866,733 |
| 380,264 |
| 73,305 |
| 1,320,302 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 941,250 | 380,264 | 73,305 | 1,394,819 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,018,654 | 380,264 | 73,305 | 1,472,223 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 969,806 | 278,678 | 208,446 | 1,456,930 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,052,722 | 278,678 | 208,446 | 1,539,846 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,138,861 | 278,678 | 208,446 | 1,625,985 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 972,752 | 234,918 | 143,150 | 1,350,820 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,055,668 | 234,918 | 143,150 | 1,433,736 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,141,807 | 234,918 | 143,150 | 1,519,875 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 972,710 | 333,952 | 480,085 | 1,786,747 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,055,874 | 333,952 | 480,085 | 1,869,911 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,142,271 | 333,952 | 480,085 | 1,956,308 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 975,665 | 283,284 | 266,773 | 1,525,722 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,058,828 | 283,284 | 266,773 | 1,608,885 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,145,226 | 283,284 | 266,773 | 1,695,283 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 974,820 | 241,828 | 139,494 | 1,356,142 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 1,057,984 | 241,828 | 139,494 | 1,439,306 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,144,382 | 241,828 | 139,494 | 1,525,704 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,017,617 | 958,033 | 143,162 | 2,118,812 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,094,993 | 958,033 | 143,162 | 2,196,188 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,169,510 | 958,033 | 143,162 | 2,270,705 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,246,914 | 958,033 | 143,162 | 2,348,109 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,017,617 | 1,394,036 | 143,162 | 2,554,815 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,094,993 | 1,394,036 | 143,162 | 2,632,191 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,169,510 | 1,394,036 | 143,162 | 2,706,708 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,246,914 | 1,394,036 | 143,162 | 2,784,112 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 789,357 | 727,323 | 143,162 | 1,659,842 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 866,733 | 727,323 | 143,162 | 1,737,218 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 941,250 | 727,323 | 143,162 | 1,811,735 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,018,654 | 727,323 | 143,162 | 1,889,139 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 797,173 | 749,966 | 294,973 | 1,842,112 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 875,314 | 749,966 | 294,973 | 1,920,253 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,569 | 749,966 | 294,973 | 1,995,508 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,028,740 | 749,966 | 294,973 | 2,073,679 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 797,173 | 538,708 | 277,808 | 1,613,689 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 875,314 | 538,708 | 277,808 | 1,691,830 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 950,569 | 538,708 | 277,808 | 1,767,085 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,028,740 | 538,708 | 277,808 | 1,845,256 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 797,173 | 961,224 | 336,687 | 2,095,084 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 875,314 | 961,224 | 336,687 | 2,173,225 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,569 | 961,224 | 336,687 | 2,248,480 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,028,740 | 961,224 | 336,687 | 2,326,651 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 3,834,487 | 7,586,275 | 1,053,811 | 12,474,573 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 4,743,197 | 7,586,275 | 1,053,811 | 13,383,283 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 885,056 | 152,106 | 101,593 | 1,138,755 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 983,523 | 152,106 | 101,593 | 1,237,222 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1,079,352 | 152,106 | 101,593 | 1,333,051 |