Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 850,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 1,100,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 1,050,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 850,000 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 850,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 1,100,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 1,050,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 850,000 |
| 2Đá 1x2 |
| m³ |
| Đá xây dựng |
| Khu vực 10 |
| Materials |
| 970,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 780,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 920,000 |
| 3Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 720,000 |
| 1Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 700,000 |
| 2Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 736,364 |
| 3Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 836,364 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 890,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 850,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 1,130,000 |
| 1Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 780,000 |
| 1Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 19,970 |
| 2Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 11,840 |
| 3Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 2,580 |
| 4Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 2,150 |
| 5Gạch bê tông tự chèn M200 (màu đen) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 249,800 |
| 6Gạch bê tông tự chèn M200 (màu xanh, màu đỏ) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 262,800 |
| 7Gạch bê tông tự chèn M200 (màu vàng) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 274,500 |
| 8Gạch bê tông tự chèn M250 (màu đen) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 270,100 |
| 9Gạch bê tông tự chèn M250 (màu xanh, màu đỏ) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 281,800 |
| 10Gạch bê tông tự chèn M250 (màu vàng) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 293,400 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,480 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,300 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,760 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,760 |
| 3Gạch ống không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 2,130 |
| 4Gạch thẻ không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,944 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,600 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,500 |
| 1Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,800 |
| 1Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,850 |
| 1Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,800 |
| 1Gạch rỗng đất nung 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,800 |
| 1Gạch rỗng đất nung 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,900 |
| 2E+06Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,600 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,600 |
| 2E+06Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,770 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,470 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,100 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,850 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,160 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,270 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,000 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,750 |
| 3Gạch ống không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,850 |
| 4Gạch thẻ không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,700 |
| 2Đá 1x2 |
| m³ |
| Đá xây dựng |
| Khu vực 10 |
| Materials |
| 970,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 780,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 920,000 |
| 3Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 720,000 |
| 1Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 700,000 |
| 2Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 736,364 |
| 3Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 836,364 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 890,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 850,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 1,130,000 |
| 1Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 780,000 |
| 1Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 19,970 |
| 2Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 11,840 |
| 3Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 2,580 |
| 4Gạch xây không nung (Block) | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 2,150 |
| 5Gạch bê tông tự chèn M200 (màu đen) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 249,800 |
| 6Gạch bê tông tự chèn M200 (màu xanh, màu đỏ) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 262,800 |
| 7Gạch bê tông tự chèn M200 (màu vàng) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 274,500 |
| 8Gạch bê tông tự chèn M250 (màu đen) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 270,100 |
| 9Gạch bê tông tự chèn M250 (màu xanh, màu đỏ) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 281,800 |
| 10Gạch bê tông tự chèn M250 (màu vàng) | m2 | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 293,400 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,480 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,300 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,760 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,760 |
| 3Gạch ống không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 2,130 |
| 4Gạch thẻ không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,944 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,600 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,500 |
| 1Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,800 |
| 1Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,850 |
| 1Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,800 |
| 1Gạch rỗng đất nung 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,800 |
| 1Gạch rỗng đất nung 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,900 |
| 2E+06Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,600 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,600 |
| 2E+06Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,770 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,470 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,100 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,850 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,160 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,270 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 2,000 |
| 2Gạch thẻ 40x80x180 | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,750 |
| 3Gạch ống không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,850 |
| 4Gạch thẻ không nung | Viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,700 |