Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát lấp | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 310,909 |
| 2Cát vàng 1.3-1.4 | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 400,000 |
| 1Cát vàng | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 390,909 |
| 1Cát lấp | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 295,000 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát lấp | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 310,909 |
| 2Cát vàng 1.3-1.4 | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 400,000 |
| 1Cát vàng | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 390,909 |
| 1Cát lấp | m³ | Cát xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 295,000 |
| 2Cát vàng |
| m³ |
| Cát xây dựng |
| Khu vực 13 |
| Materials |
| 390,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 488,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 494,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 501,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 557,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 850,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 860,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 770,000 |
| 2Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 560,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 800,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 800,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 745,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 800,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 910,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 810,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 900,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 970,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 800,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 950,000 |
| 2Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 850,000 |
| 2Cát vàng |
| m³ |
| Cát xây dựng |
| Khu vực 13 |
| Materials |
| 390,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 488,000 |
| 1Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.6 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 488,000 |
| 2Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 1.8 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 488,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 494,000 |
| 3Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.0 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 494,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 501,000 |
| 4Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.2 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 501,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 2 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 4 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Materials | 557,000 |
| 5Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (cát oxit sile) cỡ hạt 2.4 | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 6 | Materials | 557,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 850,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 860,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 770,000 |
| 2Đá 0x4 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 560,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 800,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 800,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 745,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 800,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 910,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 810,000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 900,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 970,000 |
| 1Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 800,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 950,000 |
| 2Đá 4x6 | m³ | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 850,000 |