Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials |
| 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,960,744 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,300,620 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 811,953 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 219,780,000 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 288,731,520 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 307,359,360 |
| 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,960,744 |
| 1Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 300x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,960,744 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,300,620 |
| 2Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 250x400x50mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,300,620 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 811,953 |
| 3Gối cao su tổng hợp cố định. KT: 150x200x41mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 811,953 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 219,780,000 |
| 4Gối chậu thép di động đơn hướng 500T | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 219,780,000 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 288,731,520 |
| 5Gối chậu thép cố định tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 288,731,520 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 307,359,360 |
| 6Gối chậu thép di động song hướng tải trọng 800T | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 307,359,360 |