Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 36,571,824 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 36,571,824 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 748,440,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 734,184,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 718,740,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 21,384,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 18,414,000 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 36,571,824 |
| 12Gối cầu thép tải trọng 1300kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 36,571,824 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 748,440,000 |
| 13Gối chỏm đa hướng SLS 12500KN UNS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 748,440,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 734,184,000 |
| 14Gối chỏm đơn hướng SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 734,184,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 718,740,000 |
| 15Gối chỏm cố định SLS 12500KN ULS 18750KN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 718,740,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 21,384,000 |
| 16Gối chậu đa hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 21,384,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 18,414,000 |
| 17Gối chậu đơn hướng 1200 kN | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 18,414,000 |