Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện |
| Khu vực 12 |
| Materials |
| 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 229,800 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 200,400 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 335,850 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 103,220 |
| Khu vực 12 |
| Materials |
| 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 229,800 |
| 15Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 229,800 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 200,400 |
| 16Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 200,400 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 335,850 |
| 17Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 335,850 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 103,220 |