Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 14 |
| Materials |
| 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 103,220 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 180,750 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 169,560 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 154,815 |
| m |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 14 |
| Materials |
| 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 103,220 |
| 18Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 103,220 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 180,750 |
| 19Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 180,750 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 169,560 |
| 20Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 169,560 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 154,815 |
| 1Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) BN3-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 154,815 |