Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 28,148 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 28,148 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 40,556 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 71,204 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 138,056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 138,056 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 28,148 |
| 8Ống PVC D20 750N A9020 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 28,148 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 40,556 |
| 9Ống PVC D25 750N A9025 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 40,556 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 71,204 |
| 10Ống PVC D32 750N A9032 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 71,204 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 138,056 |
| 11Ống ruột gà D16 màu trắng A9016CT | Cuộn | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 138,056 |