Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 21,296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 21,296 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 35,185 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 21,296 |
| 4Ống PVC D20 320N A9020L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 21,296 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 35,185 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 56,481 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 19,815 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 35,185 |
| 5Ống PVC D25 320N A9025L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 35,185 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 56,481 |
| 6Ống PVC D32 320N A9032L | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 56,481 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 19,815 |
| 7Ống PVC D16 750N A9016 | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 19,815 |